Bài viết chuyên môn

Gai xương khớp gối do đâu? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị?

Gai xương khớp gối mới hình thành thường không gây ra bất kỳ triệu chứng nào đặc biệt, thế nên người bệnh rất khó phát hiện. Khi gai xương phát triển không chỉ gây đau nhức đầu gối mà còn có thể chèn ép lên dây thần kinh, khiến chân bị tê bì và mất cảm giác, làm giảm khả năng vận động. Vậy gai xương khớp gối do đâu? Triệu chứng và cách điều trị như thế nào chúng ta hãy cùng trung tâm y học thể thao Starsmec tìm hiểu qua bài viết này nhé.

1. Gai xương khớp gối là gì?

Gai xương khớp gối là những cựa xương nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt các xương đã bị mất lớp sụn bao bọc (xương bánh chè, xương chày và xương đùi). Gai xương nếu không phát hiện sớm, lớn dần và mọc thêm nhiều gai mới sẽ cản trở các cử động của khớp gối như co duỗi, ngồi xuống, đứng lên, leo cầu thang... 

Tuy nhiên, lúc mới hình thành, gai xương gần như không gây ra dấu hiệu bất thường, thế nên nhiều người không biết mình đầu gối có gai xương. Vì vậy, hầu hết người bệnh gai xương đến bệnh viện thăm khám và điều trị đều ở giai đoạn nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động của khớp gối.

2. Gai xương khớp gối phát triển qua các giai đoạn nào?

Gai xương đầu gối hình thành và phát triển theo 4 giai đoạn tương ứng với mức độ thoái hóa khớp. Mỗi giai đoạn sẽ có biểu hiện và mức độ tác động đến khớp khác nhau.

Giai đoạn 1

Ở giai đoạn chớm mọc gai, người bệnh sẽ không nhận thấy bất kỳ sự bất thường nào ở đầu gối. Chỉ khi co duỗi chân mạnh, đứng hoặc ngồi quá lâu, lên xuống cầu thang nhiều lần… khớp gối mới đau nhức nhẹ.

Giai đoạn 2

Gai xương bắt đầu “lớn lên”,  tình trạng viêm nhiều khiến cơn đau xuất hiện nhiều hơn và rõ ràng hơn, nhất là khi mưa lạnh, chuyển mùa. Giai đoạn này, người bệnh vẫn có thể thực hiện khá trơn tru các hoạt động thường ngày.

Giai đoạn 3

Bước sang giai đoạn này, kích thước của cựa xương tương đối lớn, kèm theo tình trạng hư hỏng nặng của sụn khớp, kích thích mọc thêm các gai xương mới, gây ra cảm giác nhức nhối ngay cả khi người bệnh nghỉ ngơi. Lúc này, ngoài cảm giác đau nhức dữ dội hơn, người bệnh còn bị sưng và cứng đầu gối, đặc biệt là vào sáng sớm. 

Giai đoạn 4

Đây là giai đoạn nghiêm trọng nhất bởi gai xương không chỉ cọ xát vào phần xương khác mà còn gây tổn thương các mô mềm và chèn ép lên dây thần kinh ở khớp gối. Sự “lớn mạnh” của gai xương đồng thời phản ánh tình trạng viêm, thoái hóa khớp gối đã tiến triển nặng. Nếu không có biện pháp khắc phục kịp thời, bên cạnh cơn đau dai dẳng, người bệnh có thể phải đối mặt với nguy cơ teo cơ, biến dạng khớp gối làm suy giảm chức năng vận động. 

Theo đó, điều trị gai xương khớp gối tốt nhất là ở 2 giai đoạn đầu, khi mà sự tồn tại của gai xương chưa ảnh hưởng nhiều đến không gian khớp và quá trình viêm còn dễ kiểm soát. Chữa trị sớm sẽ phòng tránh được những biến chứng nguy hiểm, bảo vệ cấu trúc khớp gối tối đa. 

3. Những nguyên nhân nào gây ra gai xương khớp gối

- Chấn thương đầu gối: Đặc biệt là chấn thương ở các mô sụn có thể gây ra tình trạng gai khớp gối hoặc tổn thương ở khu vực giữa xương đùi và xương bánh chè.

- Thoái hóa khớp tự nhiên: quá trình hao mòn khớp tự nhiên cũng có thể hình thành những gai xương khớp gối, tuổi càng lớn tỉ lệ gai khớp gối càng cao.

- Qúa tải khớp gối: những người thường xuyên sử dụng khớp gối như: vận động viên điền kinh, bóng rổ cũng có nguy cơ cao mắc gai khớp gối.

- Tiền sử chấn thương khớp gối: những người từng có tiền sử chấn thương khớp gối, chằng hạn như gãy xương cũng có thể làm tăng nguy cơ hình thành gai xương.

- Một số yếu tố khác như: thiếu hụt chất dinh dưỡng cần thiết, dị tật bẩm sinh, di truyền hoặc do sự tích tụ canxi ở các khớp.

4. Những triệu chứng nào cho thấy bệnh nhân bị gai xương khớp gối? 

Tình trạng khớp gối có gai chỉ thật sự biểu hiện rõ nét giai đoạn 3 và giai đoạn 4, bởi ở các giai đoạn này, gai xương bắt đầu gây áp lực lên các dây thần kinh và mô quanh khớp gây ra các dấu hiệu và triệu chứng sau:

- Đau nhức, nhất là khi người bệnh cố gắng uốn cong hoặc di chuyển khớp, leo cầu thang.

- Tê, ngứa và yếu chân.

- Căng cứng khớp gối.

- Giảm phạm vi chuyển động.

- Viêm gân cơ(sưng tấy gối).

Dù các triệu chứng không rõ nét ở giai đoạn đầu, nhưng nếu thật sự quan tâm đến sức khỏe xương khớp, bạn vẫn có thể nhận thấy điểm bất thường. Vậy nên, trong quá trình vận động, đừng bỏ qua bất kỳ “tín hiệu lạ” nào phát ra từ khớp gối, rất có thể đó là dấu hiệu gai khớp gối.

5. Làm thế nào để chấn đoán có phải bị gai xương khớp gối hay không?

Chẩn đoán chính xác gai xương khớp gối hình thành do đâu là điều quan trọng nhất để kiểm soát các triệu chứng, ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh cũng như phòng tránh tổn thương thêm ở sụn và xương dưới sụn khớp gối. Hiện nay, công đoạn chẩn đoán gai xương nói chung được thực hiện thông qua các bước cụ thể sau:

Kiểm tra lâm sàng: Bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình sẽ sờ/ nắn khớp để đánh giá mức độ đau, sưng và yếu cơ do gai xương. Bác sĩ cũng có thể yêu cầu người bệnh thực hiện các động tác co duỗi để kiểm tra phạm vi cử động của đầu gối, đồng thời hỏi người bệnh về các triệu chứng và tiền sử bệnh để loại trừ yếu tố nguy cơ giúp đưa ra chẩn đoán nhanh hơn. 

Chụp X- quang: Phim chụp X- quang giúp bác sĩ nhìn thấy rõ sự hiện diện của gai xương xung quanh khớp gối, cũng như biết được kích thước và số lượng gai xương. 

Chụp cắt lớp (CT scan)/Chụp cộng hưởng từ (MRI): Hình ảnh thu được từ hai kỹ thuật chụp chiếu này cho phép bác sĩ nắm bắt được tất cả tổn thương ở các tổ chức quanh khớp như dây chằng và gân…

Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh: Kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh cho thấy, gai xương có gây ảnh hưởng đến các dây thần kinh quanh khớp gối hay không.

Tổng hợp kết quả từ các bước chẩn đoán, bác sĩ sẽ có đủ cơ sở để kết luận tình trạng và mức độ nguy hiểm của gai xương cùng quá trình viêm đang xảy ra tại khớp. Từ đó đưa ra giải pháp điều trị toàn diện, giúp triệt tiêu gốc rễ gai xương khớp gối.

6. Điều trị gai xương khớp gối như thế nào?

Bản chất của phác đồ điều trị gai khớp gối chính là phác đồ chữa thoái hóa khớp, viêm khớp. Tùy vào từng giai đoạn tiến triển của gai xương và mức độ tổn thương của sụn khớp, người bệnh sẽ được bác sĩ chỉ định các giải pháp dưới đây:

Điều trị bằng thuốc

Thuốc giảm đau hoặc thuốc chống viêm không kê đơn (OTC) có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng đau, sưng và viêm khớp gối. Cũng có trường hợp, bác sĩ áp dụng tiêm thuốc chống viêm sau khi gây tê cục bộ để đạt được được hiệu quả giảm đau và giảm viêm tốt hơn.

Vật lý trị liệu

Một chương trình vật lý trị liệu được thiết kế riêng cho mỗi bệnh nhân đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm các triệu chứng của gai xương khớp gối và ngăn ngừa sự mất sụn ở đầu gối. Bác sĩ sẽ đưa ra các bài tập cụ thể dựa trên kết quả đánh giá sức mạnh cơ bắp, phạm vi chuyển động và mức độ đau của khớp gối.

Sau một thời gian tập luyện, các cơ bao quanh đầu gối sẽ được tăng cường sức mạnh và khớp gối cũng trở nên linh hoạt hơn. Khi cơ bắp chắc khỏe sẽ hỗ trợ nâng đỡ trọng lượng cơ thể, giảm áp lực lên bề mặt khớp gối.

Phẫu thuật khớp gối

Nếu gai xương chèn ép lên dây thần kinh và các mô mềm quanh khớp, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật nội soi khớp gối để loại bỏ các cựa xương, đồng thời sửa chữa phần sụn bị hư hỏng, tái tạo khớp gối. Nội soi không cần mở đường mổ lớn, thế nên có thể giảm tối đa nguy cơ nhiễm trùng và đảm bảo tính thẩm cho đầu gối. Tuy nhiên, nếu khớp gối bị thoái hóa nặng, bác sĩ buộc phải áp dụng kỹ thuật mổ hở để thay khớp gối bán phần hoặc toàn phần.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường
    Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường

    Phẫu thuật sụn chêm là phương pháp điều trị phổ biến đối với những trường hợp rách sụn chêm gây đau, kẹt khớp hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận động. Tuy nhiên, kết quả của ca mổ không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ quá trình chăm sóc và phục hồi sau mổ. Nếu chăm sóc đúng cách, người bệnh có thể giảm đau, hạn chế biến chứng, phục hồi chức năng khớp gối và sớm quay trở lại sinh hoạt hoặc chơi thể thao. Ngược lại, việc vận động quá sớm hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể làm chậm quá trình hồi phục, thậm chí ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Vậy sau mổ sụn chêm cần chăm sóc như thế nào? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

    Đọc thêm
  • Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
    Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

    Đau cổ vai gáy là một trong những vấn đề cơ xương khớp phổ biến ở nhân viên văn phòng. Việc ngồi làm việc trước máy tính nhiều giờ mỗi ngày, ít vận động và duy trì tư thế không đúng khiến các nhóm cơ vùng cổ, vai và lưng trên phải chịu áp lực kéo dài. Ban đầu, cơn đau chỉ xuất hiện thoáng qua sau giờ làm việc, nhưng nếu tình trạng này lặp đi lặp lại, người bệnh có thể bị đau mạn tính, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống cũng như hiệu suất công việc. Vậy vì sao ngồi văn phòng lại dễ gây đau cổ vai gáy và làm thế nào để cải thiện? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
    Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

    Trong bóng đá, chấn thương là điều mà bất kỳ cầu thủ nào cũng có thể gặp phải, từ người mới chơi đến vận động viên chuyên nghiệp. Trong số đó, chấn thương dây chằng chéo trước (ACL - Anterior Cruciate Ligament) được xem là một trong những chấn thương nghiêm trọng nhất ở khớp gối. Không chỉ khiến người chơi phải nghỉ thi đấu trong thời gian dài, chấn thương này còn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng vận động nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Vậy dây chằng chéo trước có vai trò gì, vì sao các cầu thủ bóng đá dễ gặp chấn thương ACL và cần làm gì để phục hồi an toàn? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

    Đọc thêm
  • Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận
    Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận

    Mít là một trong những loại trái cây nhiệt đới quen thuộc tại Việt Nam và nhiều quốc gia Đông Nam Á. Với hương thơm đặc trưng, vị ngọt tự nhiên cùng phần múi dày, mít không chỉ được yêu thích vì hương vị mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, cũng có không ít người băn khoăn liệu ăn mít có tốt không, ăn nhiều có nóng hay gây tăng cân không. Vậy ăn mít có tác dụng gì và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những lợi ích của quả mít dựa trên các dữ liệu dinh dưỡng và khuyến nghị từ những tổ chức uy tín như Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết
    Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết

    Bắp cải tím không chỉ nổi bật với màu sắc đẹp mắt mà còn là loại rau chứa nhiều vitamin, chất xơ và hợp chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Loại rau này ngày càng được nhiều người đưa vào thực đơn ăn uống lành mạnh nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, bổ sung dưỡng chất và giúp bữa ăn đa dạng hơn. Vậy ăn bắp cải tím có tác dụng gì, có thực sự tốt cho sức khỏe không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết
    Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết

    Râu ngô là phần sợi mảnh màu vàng hoặc nâu nằm bên ngoài bắp ngô và thường bị bỏ đi sau khi chế biến. Tuy nhiên, trong dân gian, râu ngô từ lâu đã được dùng để nấu nước uống nhờ tính mát và được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nhiều người sử dụng nước râu ngô để thanh nhiệt, hỗ trợ lợi tiểu hoặc giúp cơ thể dễ chịu hơn trong những ngày nóng bức. Vậy râu ngô có tác dụng gì, uống nước râu ngô có thực sự tốt không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm