Bài viết chuyên môn

Đau vai không giơ tay nổi – Cảnh báo hội chứng chóp xoay vai!

Chóp xoay vai gồm các gân cơ cánh tay và cơ vai bám vào đầu trên xương cánh tay. Các gân cơ bám chắc và tạo với nhau thành gân chóp xoay, giữ nhiệm vụ giúp khớp vai vững chắc. Hội chứng chóp xoay vai là cách gọi chung cho các bệnh lý xảy ra ở vùng chóp xoay vai, thường gặp nhất là tình trạng: rách hoặc viêm các gân cơ chóp vai, tổn thương gây chèn ép gân cơ. Nếu bạn đau vai không giơ tay nổi thì đây là một trong những cảnh báo hội chứng chóp xoay vai! Hãy cùng Starsmec tìm hiểu thông tin về hội chứng này nhé!

1. Hội chứng chóp xoay vai là gì?

Chóp xoay là một nhóm gân tại khớp vai, được cấu tạo bởi 4 gân: cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ dưới vai và cơ tròn bé. Đây là nhóm gân vô cùng quan trọng, nó tham gia vào tất cả các động tác của khớp vai cũng như giúp khới vai vững chãi, hạn chế nguy cơ trật khớp.

Chóp xoay là một nhóm gân tại khớp vai, được cấu tạo bởi 4 gân

Khớp vai là một khớp động. Cùng với khớp háng, nó có tầm vận động lớn nhất trong cơ thể. Vì vậy, bệnh lý gân chóp xoay gặp rất nhiều trong thực hành lâm sàng. Tổn thương các gân chóp xoay rất đa dạng như: viêm gân. Viêm bao thanh dịch dưới mỏm cùng vai, đứt gân bán phần, đứt gân toàn bộ… Tuổi tác đóng một vai trò quan trọng. Nếu ở người dưới 20 tuổi, tỷ lệ tổn thương gân chóp xoay là 9.7% thì ở những người trên 80 tuổi tỷ lệ này tăng lên 62% (người bệnh có thể có triệu chứng hoặc không). Tại Đức, một nghiên cứu tiền cứu trên 411 khớp vai không có triệu chứng cho thấy tỷ lệ phổ biến chung của vết rách gân chóp xoay là 23%- 31% ở những người 70 tuổi và 51% ở những người 80 tuổi.

2. Hội chứng chóp xoay vai do nguyên nhân nào?

2.1. Các tác động bên ngoài

Các hiểu biết về tổn thương gân chóp xoay cho thấy các tác động bên ngoài là nguồn gốc, khởi đầu cho sinh lý bệnh của tổn thương gân. Các tác động cơ học (ngã, va đập, vận động mạnh…) dẫn đến xung đột giữa các gân, mỏm cùng vai, hoặc chấn thương quá mạnh gây đụng dập đứt rách gân.

2.2. Yếu tố nội tại

+ Thoái hóa gân

Tình trạng thoái hóa các gân ảnh hưởng đến ổn định tổng thể của gân chóp xoay. Khi sự ổn định của gân chóp xoay bị ảnh hưởng, chỏm xương cánh tay dễ di lệch, hẹp khe giữa chỏm xương cánh tay và mỏm cùng vai. Do đó, các gân chóp xoay dễ bị tổn thương hơn dưới sự tác động của các yếu tố bên ngoài gây rách, viêm…

+ Thay đổi mạch máu

Một số nghiên cứu đã xác định các vùng giảm lưu thông trong gân chóp xaoy có thể dẫn đến thoái hóa gân. Tổn thương mạch máu làm giảm dòng máu đến mô mềm, giảm khả năng chữa lành cho gân.

+ Tuổi, Giới tính và Di truyền

Về mặt mô học, những thay đổi gân chóp xoay liên quan đến tuổi bao gồm mất collagen và thoái hóa chất nhầy. Tỷ lệ bắt gặp bất thường gân chóp xoay tăng từ 5% - 10% ở bệnh nhân dưới 20 tuổi lên 30% - 35% ở những người trong thập kỷ thứ sáu và thứ bảy của cuộc đời và cao nhất là 60% - 65% ở bệnh nhân trên 80 tuổi.

+ Sức căng

Một nghiên cứu của Budoff và cộng sự đề xuất rằng chế độ chính của tổn thương gân chóp xoay xảy ra do sức căng lệch tâm liên tục tác động vào nhóm gân này. Khi sức căng không đều sẽ hình thành một số điểm yếu tại vòng chóp xoay dẫn đến tổn thương thoái hóa, viêm, đứt, rách…

2.3. Nhân tố môi trường

+ Thể thao và nghề nghiệp

Các yếu tố xã hội và môi trường là những yếu tố quan trọng tác động lên bệnh nhân mắc hội chứng chóp xoay. Các yếu tố rủi ro cơ học nghề nghiệp bao gồm các vị trí lao động chân tay đòi hỏi phải mang vác nặng, yêu cầu làm việc liên tục, các hoạt động công việc lặp đi lặp lại nói chung. Miranda và cộng sự đã báo cáo một nghiên cứu theo dõi kéo dài 20 năm về một nhóm người lao động ở Phần Lan đã chứng minh tác động hiệp đồng của nhiều yếu tố nguy cơ cơ học nghề nghiệp trong sự phát triển của bệnh lý chóp xoay hoặc đau vai. Các yếu tố thích hợp bao gồm các công việc phải sử dụng nhiều lực, tư thế của vai trong quá trình làm việc thực tế và các yêu cầu về hoạt động trên cao. Các hoạt động thể thao như bóng ném, bóng chuyền, tennis, cầu lông, bóng bàn… cũng gây nên những chấn thương gân chóp xoay.

+ Hút thuốc

Nhiều nghiên cứu trong y văn đã chứng minh mối liên quan giữa liều lượng và thời gian giữa hút thuốc và rách gân chóp xoay. Một nghiên cứu năm 2010 đã đánh giá 586 người bệnh bị đau vai một bên, cho thấy ở nhóm rách gân chóp xoay có 2/3 số người hút thuôc lá thường xuyên. Các nghiên cứu khác cũng đã gợi ý mối tương quan giữa hút thuốc và thoái hóa gân chóp xoay, các triệu chứng rách và thậm chí là làm trầm trọng thêm vết rách trước đó.

2.4. Bệnh lý kèm theo

Nhiều tình trạng bệnh lý đóng một vai trò tiềm tàng trong sự phát triển và tiến triển của bệnh lý chóp xoay bao gồm: Đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa, thừa cân béo phì, bệnh lý tuyến giáp, viêm khớp (viêm khớp dạng thấp, giả viêm đa khớp gốc chi….)

2.5. Cơ chế bệnh sinh

Viêm gân, đứt rách gân chóp xoay cấp tính có thể xảy ra sau khi có lực va đập mạnh, trực tiếp hoặc gián tiếp vào vai như: tai nạn va đập khớp vai vào bề mặt cứng, ném mạnh, bê vác nặng, ngã chống tay…

Bên cạnh đó, các chấn thương nhỏ nhưng lặp đi lặp lại cũng làm suy yếu và tổn thương các gân.

Ở những người cao tuổi, bất thường giải phẫu gân, hút thuốc lá, có các bệnh lý kèm theo như trên… tổn thương gân chóp xoay có thể xảy ra mà không có yếu tố cơ học tác động rõ ràng hoặc các yếu tố này rất nhẹ.

3. Hội chứng chóp xoay vai có triệu chứng như thế nào?

Đau do tổn thương chóp xoay có thể mô tả như:

  • Đau âm ỉ sâu trong vai.
  • Rối loạn giấc ngủ, nhất là khi nằm lên bên đau.
  • Khó chải đầu hay khó đưa tay ra phía sau đầu.
  • Yếu cánh tay.

4. Các biến chứng Hội chứng chóp xoay 

Các biến chứng có thể gặp ở người bệnh mắc bệnh lý chóp xoay:

  • Đau dai dẳng
  • Co thắt, đông cứng khớp vai
  • Teo cơ
  • Rối loạn chức năng cơ delta

5. Làm thế nào để phòng ngừa được hội chứng 

Để dự phòng tổn thương khớp vai, tất cả mọi người cần tránh những vận động quá sức, tránh va đập chấn thương, tạo môi trường làm việc thoải mái, nghỉ ngơi phù hợp khi làm việc, hạn chế khói thuốc và điều trị các bệnh lý nền kèm theo.

Tập thể dục vừa phải, đều đặn hàng ngày giúp các gân chóp xoay chắc khỏe, tránh chấn thương gân.

6. Hội chứng chóp xoay điều trị như thế nào

6.1. Điều trị nội khoa

Với các tổn thương viêm gân đa phần đáp ứng tốt với điều trị nội khoa. Những tổn thương có đứt, rách gân… hẹp khoang mỏm cùng vai cần cân nhắc phương pháp phẫu thuật. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu, tỷ lệ thành công của điều trị bảo tồn đối với rách gân dao động từ 33% đến 82%.

- Điều trị không dùng thuốc

  • Người bệnh cần được nghỉ ngơi, hạn chế các vận động mạnh, gắng sức, lặp đi lặp lại. Tránh va đập chấn thương. Trong giai đoạn cấp, không nên chiếu đèn hoặc chườm nóng tại chỗ.
  • Tránh thuốc lá, rượu.
  • Tập phục hồi chức năng, vật lý trị liệu: Tập phục hồi chức năng giúp ổn định khớp vai và các gân chóp xoay, tăng khả năng vận động khớp cũng như giảm đau và tạo điều kiện để gân phục hồi.

- Điều trị thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid: Đây là thuốc lựa chọn hàng đầu đối với các bệnh nhân mắc bệnh lý chóp xoay. Thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau, giảm phù nề. Khi sử dụng thuốc chống viêm không steroid cần chú ý đến các bệnh lý nền của người bệnh để lựa chọn hợp lý.
  • Tiêm corticoid: Tiêm corticoid được chỉ định cho các trường hợp viêm gân, vôi hóa trong gân. Không nên tiêm corticoid tại chỗ ở những bệnh nhân có đứt, rách gân do có nguy cơ làm vết rách nặng hơn
  • Huyết tương giàu tiểu cầu: Huyết tương giàu tiểu cầu được tách từ chính máu của người bệnh giúp cải thiện và phục hồi gân cũng như chống viêm tại chỗ. Khi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu, các tiểu cầu bổ sung thêm các yếu tố tăng trưởng vào vị trí tiêm trong bảy đến mười ngày. Các yếu tố này có hoạt tính sinh học và kích thích hình thành mạch, biểu mô hóa, biệt hóa tế bào, tăng sinh và hình thành chất nền ngoại bào.
  • Tế bào gốc: Nghiên cứu tế bào gốc đang phát triển nhanh chóng và cho thấy có thể cải thiện đáng kể việc điều trị bệnh lý gân thông qua liệu pháp tế bào. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện còn hạn chế ở người và không có nhiều thử nghiệm lâm sàng tồn tại.

6.2. Điều trị ngoại khoa

Điều trị phẫu thuật có xu hướng hiệu quả nhất ở những bệnh nhân đã thất bại: các triệu chứng dai dẳng hoặc tồi tệ hơn mặc dù điều trị nội khoa tối đa ít nhất 4 đến 6 tháng. Phẫu thuật giúp nối các gân bị đứt, lấy vôi hóa, khắc phục các tổn thương khác kèm theo (hẹp khoang dưới mỏm cùng vai, đông cứng khớp vai…)

6.3. Tiên lượng

Đa số các bệnh nhân mắc bệnh lý chóp xoay phục hồi tốt nếu được điều trị phù hợp. 75% người bệnh không cần can thiệp phẫu thuật.

Bạn cảm thấy đau vai, không thể mặc áo, chải tóc hay nâng tay như trước? Có thể bạn đang mắc hội chứng chóp xoay vai – căn bệnh âm thầm nhưng tàn phá vai từng ngày. Trong video này, Bác sĩ Thể thao Nguyễn Trọng Thủy với hơn 15 năm điều trị chấn thương cơ xương khớp – sẽ giúp bạn nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và cách điều trị hiệu quả, không cần mổ.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Starsmec 8 Năm: Hành Trình Phụng Sự Bằng Sự Tử Tế Và Đồng Hành Cùng Người Đau Cơ Xương Khớp
    Starsmec 8 Năm: Hành Trình Phụng Sự Bằng Sự Tử Tế Và Đồng Hành Cùng Người Đau Cơ Xương Khớp

    Hôm nay, Starsmec chính thức bước sang tuổi thứ 8 — một hành trình không quá dài, nhưng đủ để chúng tôi hiểu rằng điều quý giá nhất trong nghề y không chỉ là điều trị, mà là sự lắng nghe, đồng hành và phụng sự bằng sự tử tế. 8 năm qua, Starsmec đã gặp hàng ngàn câu chuyện đau nhức, chấn thương và cả những hành trình phục hồi đầy cảm xúc. Nhân dịp đặc biệt này, chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả Quý khách hàng đã tin tưởng, đồng hành và cho Starsmec cơ hội được chăm sóc sức khỏe cơ xương khớp một cách tận tâm nhất.

    Đọc thêm
  • Tập cardio hay tập tạ ”đốt mỡ” nhiều hơn?
    Tập cardio hay tập tạ ”đốt mỡ” nhiều hơn?

    SKĐS - Nhiều người dành hàng giờ chạy bộ với hy vọng giảm cân nhanh, người khác lại ưu tiên tập tạ để siết dáng và tăng cơ. Vậy đâu là cách tập luyện giúp đốt mỡ hiệu quả nhất?

    Đọc thêm
  • Tập thể dục 10 phút mỗi ngày có đủ để đốt mỡ?
    Tập thể dục 10 phút mỗi ngày có đủ để đốt mỡ?

    SKĐS - Chỉ 10 phút tập luyện mỗi ngày đang trở thành lựa chọn của nhiều người bận rộn. Tuy nhiên, liệu với gian ngắn ngủi này có đủ giúp đốt mỡ, cải thiện thể lực và mang lại lợi ích sức khỏe rõ rệt hay không?

    Đọc thêm
  • Thịt gà ác có tốt cho sức khỏe không? Những công dụng nhiều người chưa hiểu hết
    Thịt gà ác có tốt cho sức khỏe không? Những công dụng nhiều người chưa hiểu hết

    Gà ác từ lâu đã được xem là loại thực phẩm bổ dưỡng và thường xuất hiện trong các món ăn bồi bổ sức khỏe như gà ác hầm thuốc bắc hay cháo gà ác. Không chỉ trong dân gian, nhiều người hiện nay cũng quan tâm đến giá trị dinh dưỡng của thịt gà ác nhờ hàm lượng protein và vi chất khá đặc biệt. Tuy nhiên, liệu thịt gà ác có thực sự “bổ” như nhiều lời truyền miệng? Loại thịt này mang lại những lợi ích gì cho cơ thể và nên ăn thế nào để phù hợp hơn với sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu rõ hơn dưới góc nhìn dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe.

    Đọc thêm
  • Rau khoai lang có tốt cho sức khỏe không? Những lợi ích nhiều người chưa biết
    Rau khoai lang có tốt cho sức khỏe không? Những lợi ích nhiều người chưa biết

    Rau khoai lang là món ăn quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt, đặc biệt vào mùa hè. Không chỉ dễ chế biến và có vị thanh mát, loại rau dân dã này còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, không ít người vẫn xem rau khoai lang chỉ là món rau bình thường mà chưa thực sự hiểu hết giá trị dinh dưỡng của nó. Vậy rau khoai lang mang lại những lợi ích gì cho cơ thể? Ăn thế nào để tốt hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu rõ hơn dưới góc nhìn dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.

    Đọc thêm
  • Sắn dây có tác dụng gì với sức khỏe? Những lợi ích nhiều người chỉ mới biết một phần
    Sắn dây có tác dụng gì với sức khỏe? Những lợi ích nhiều người chỉ mới biết một phần

    Sắn dây là loại cây quen thuộc trong đời sống người Việt và thường được nhắc đến như một nguyên liệu giúp giải nhiệt vào mùa hè. Tuy nhiên, nhiều người chỉ biết đến bột sắn dây mà chưa thực sự hiểu hết giá trị của loại thực vật này đối với sức khỏe. Trong y học cổ truyền cũng như một số nghiên cứu hiện đại, sắn dây được quan tâm nhờ chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi và được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau. Vậy sắn dây có những tác dụng gì đối với cơ thể? Dùng thế nào mới hợp lý? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu rõ hơn dưới góc nhìn dinh dưỡng và sức khỏe.

    Đọc thêm