Bài viết chuyên môn

Đau thần kinh tọa - Điều trị và Chăm sóc như thế nào?

Đau thần kinh tọa là hội chứng thần kinh đau dọc theo dây thần kinh tọa và các nhánh. Căn nguyên của bệnh thường là do thoát vị đĩa đệm. Cơn đau có thể diễn ra âm ỉ hay cấp tính và tăng dần khi người bệnh gắng sức, thay đổi tư thế hoặc ho, hắt hơi. Bệnh xuất hiện với các triệu chứng rõ ràng, gây đau đớn và cản trở nghiêm trọng để vận động hàng ngày. Do đó, việc theo dõi, chẩn đoán và điều trị kịp thời là thực sự cần thiết. Vậy điều trị và chăm sóc người bị đau thần kinh tọa như thế nào chúng ta hãy tìm hiểu thêm thông tin qua bài viết sau nhé.

1. Đau thần kinh tọa là gì?

Đau thần kinh tọa là cơn đau xảy ra do chấn thương hoặc kích thích dây thần kinh hông to (dây thần kinh tọa), khởi phát từ vùng mông, cơ mông. Theo đó, đây là dây thần kinh dài nhất và dày nhất trong cơ thể (gần bằng ngón tay), được tạo thành từ 5 rễ thần kinh, bao gồm: 

  • 2 rễ từ vùng lưng dưới được gọi là cột sống thắt lưng.
  • 3 rễ từ phần cuối cùng của cột sống được gọi là xương cùng.

Năm rễ thần kinh này kết hợp với nhau để tạo thành dây thần kinh hông phải và trái. Ở mỗi bên cơ thể, một dây thần kinh tọa sẽ chạy qua hông, mông và kéo dài xuống chân, kết thúc ngay dưới đầu gối. Sau đó, bó sợi sẽ phân nhánh, tiếp tục chạy xuống chân, đến bàn chân, ngón chân.

Thuật ngữ đau dây thần kinh tọa thường được sử dụng để mô tả bất kỳ cơn đau nào bắt nguồn từ phần lưng dưới và lan xuống chân. Nguyên nhân chính thường là chấn thương, kích thích, viêm hoặc chèn ép dây thần kinh ở vùng lưng dưới.

Đau thần kinh tọa thường xảy ra khi thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng (dưới). Các đốt sống (xương tạo nên cột sống) được tách ra và được đệm bởi các đĩa tròn và các mô liên kết. Khi một đĩa bị mòn do chấn thương hoặc chỉ là sau nhiều năm sử dụng thì trung tâm của nó có thể bắt đầu đẩy ra khỏi vòng ngoài. Thêm vào đó, xương cột sống trên cột sống hoặc hẹp cột sống chèn ép một phần của dây thần kinh. Điều này gây ra viêm, đau và thường bị tê ở chân.

Triệu chứng phổ biến là cảm giác đau nhẹ đến dữ dội ở bất cứ đâu dọc theo đường đi của bó sợi này, từ lưng dưới, qua hông, mông và/hoặc xuống chân. Bệnh cũng có thể gây yếu cơ chân, bàn chân, dẫn đến cảm giác tê, ngứa ran, khó chịu như kim châm.

2. Nguyên nhân nào dẫn đến đau thần kinh tọa?

Đau thần kinh tọa có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm: 

  • Thoát vị đĩa đệm: Những tình trạng này se gây áp lực lên rễ thần kinh, là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau thần kinh tọa. Nhiều nghiên cứu cho thấy mỗi người dường như đều từng bị trượt đĩa đệm vào một thời điểm bào đó trong đời. Theo đó, đĩa chính là miếng đệm giữa mỗi đốt sống trong cột sống. Áp lực từ các đốt sống có thể làm cho phần gel đĩa đệm tràn ra ngoài thông qua điểm yếu ở thành ngoài (thoát vị), từ đó đè lên dây thần kinh tọa gây đau.

  • Thoái hóa đĩa đệm: Đây là tình trạng hao mòn tự nhiên của đĩa đệm giữa các đốt sống trên cột sống. Theo đó, các đĩa đệm bị mòn sẽ rút ngắn dần về chiều ca, dẫn đến làm hẹp các đường dẫn truyền thần kinh (hẹp ống sống). Điều này thường gây chèn ép rễ thần kinh tọa, dẫn đến đau nhức thường gặp.

  • Trượt đốt sống: Một đốt sống bị trượt ra ngoài sẽ không thẳng hàng với cấu trúc phía trên, làm thu hẹp lỗ thông nơi mà dây thần kinh đi ra. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính gây chèn ép dây thần kinh hông.

  • Thoái hóa khớp: Gai xương (các cạnh xương lởm chởm) có thể hình thành ở các gai già, gây chèn ép dây thần kinh ở vùng lưng dưới.

  • Chấn thương cột sống thắt lưng hoặc dây thần kinh tọa.

  • Các khối u hình thành trong ống sống thắt lưng gây chèn ép dây thần kinh tọa.

  • Hội chứng cơ hình lê: Tình trạng này xuất hiện khi cơ hình lê (một cơ nhỏ nằm sâu trong mông) bị căng hoặc co thắt, gây áp lực và kích thích dây thần kinh hông, dẫn đến đau ở thần kinh tọa.

  • Hội chứng chùm đuôi ngựa: Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến bó dây thần kinh ở phần cuối tủy sống (chùm đuôi ngựa). Hội chứng này gây ra những cơn đau làn dần xuống chân, có thể dẫn đến tê xung quanh hậu môn, thậm chí làm mất kiểm soát ruột và bàng quang.

Các yếu tố rủi ro

  • Chấn thương: Chấn thương vùng lưng dưới hoặc cột sống sẽ làm tăng nguy cơ đau thần kinh tọa.

  • Lão hóa: Với quá trình lão hóa tự nhiên, các mô xương, đĩa đệm cột sống sẽ bị mài mòn dần, dẫn đến tổn thương hoặc chèn ép dây thần kinh do những thay đổi, dịch chuyển của xương, đĩa đệm và dây chằng.

  • Thừa cân: Cột sống giống như một cần trục thẳng đứng, cơ bắp đối trọng. Do đó, trọng lượng cơ thể càng lớn, cơ lưng sẽ càng phải hoạt động nhiều hơn. Điều này về lâu dài có thể dẫn đến căng cơ lưn, gây tổn thương dây thần kinh tọa và một loạt các vấn đề khác.

  • Thường xuyên nâng vật nặng: Những công việc đòi hỏi phải nâng vật nặng thường xuyên hoặc ngồi lâu có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề ở thắt lưng, trong đó có chứng đau thần kinh tọa.

  • Sai tư thế khi hoạt động thể chất: Dây thần kinh tọa dễ bị tổn thương khi tập luyện thể dục thể thao sai tư thế, đặc biệt là trong bộ môn nâng tạ.

  • Tiểu đường: Bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh, bao gồm cả dây thần kinh tọa.

  • Viêm xương khớp: Tình trạng viêm xương khớp có thể gây tổn thương cột sống và các dây thần kinh.

  • Có lối sống lười vận động: Ngồi lâu, không tập thể dục sẽ làm giảm khả năng linh hoạt và săn chắc của cơ bắp, từ đó làm tăng nguy cơ mắc chứng đau dây thần kinh tọa.

  • Hút thuốc: Chất nicotin trong thuốc lá có thể làm hỏng mô cột sống, làm yếu xương và đẩy nhanh quá trình bào mòn đĩa đệm đốt sống.

3. Triệu chứng của đau dây thần kinh tọa là gì?

Dấu hiệu đặc biệt nhất của đau thần kinh tọa là cơn đau tỏa ra từ lưng dưới vào lưng hoặc bên cạnh hoặc chân. Cơn đau có thể rất khác nhau, từ đau nhẹ đến đau nhói, hoặc đau dữ dội. Đôi khi người bệnh có thể cảm thấy như một cú điện giật. Hoặc có thể tồi tệ hơn khi ho hoặc hắt hơi, hoặc ngồi lâu cũng có thể làm cho triệu chứng của bệnh càng trở nên nặng hơn. Triệu chứng đau thần kinh tọa sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng nguyên nhân. Một số dấu hiệu điển hình và thường gặp nhất bao gồm: 

  • Đau nhói vùng lưng dưới.
  • Cơn đau xuất hiện ở chân trở nên tồi tệ hơn khi ngồi.
  • Đau hông.
  • Nóng rát hoặc ngứa ran ở chân.
  • Yếu, tê hoặc khó di chuyển chân hoặc bàn chân.
  • Cơn đau khiến cơ thể khó đứng dậy.
  • Cơn đau trở nên tồi tệ hơn khi ngồi, đứng trong thời gian dài, thực hiện động tác vặn phần thân trên hoặc chuyển động cơ thể đột ngột như ho, hắt hơi…
  • Cơn đau có thể xảy ra ở một hoặc cả hai chân.

4. Biến chứng của đau thần kinh tọa là gì? Bệnh có chữa được không?

Mặc dù hầu hết người bệnh đau thần kinh toạ có thể phục hồi hoàn toàn, nhưng nếu không được điều trị dứt điểm thì đau thần kinh toạ có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Và đây là một số dấu hiệu biến chứng của đau thần kinh tọa cần được khám và điều trị sớm: Mất cảm giác ở chân, yếu cơ chân, mất chức năng ruột hoặc bàng quang.

Chứng đau thần kinh tọa thường tự biến mất theo thời gian hoặc khi áp dụng một số phương pháp tự chăm sóc tại nhà. Trong đó, khoảng 80 – 90% trường hợp đã khỏi bệnh mà không cần can thiệp phẫu thuật. Khoảng một nửa trong số này hồi phục hoàn toàn trong vòng sáu tuần. Theo đó, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị đau thần kinh tọa sau:

  • Thuốc trị đau thần kinh tọa có kê đơn.
  • Vật lý trị liệu.
  • Tiêm cột sống.
  • Các liệu pháp thay thế.

Nếu các phương pháp này hoàn toàn không mang lại hiệu quả, tình trạng bệnh tiến triển nghiêm trọng hơn, có thể phải thực hiện can thiệp phẫu thuật để kiểm soát, tránh biến chứng nguy hiểm.

5. Đau thần kinh tọa - Khi nào cần đi thăm khám bác sĩ?

Nếu người bệnh gặp một số triệu chứng nghiêm trọng dưới đây thì cần liên hệ ngay với bác sĩ khi nhận thấy để tránh biến chứng đau thần kinh tọa nghiêm trọng:

  • Đau chân dữ dội kéo dài hơn vài giờ.
  • Tê hoặc yếu cơ ở cùng một chân.
  • Mất kiểm soát ruột hoặc bàng quang (tình trạng này có thể do hội chứng đuôi ngựa gây nên, làm ảnh hưởng đến các bó dây thần kinh ở phần cuối của tủy sống).
  • Đau đột ngột và dữ dội do tai nạn giao thông hoặc một số chấn thương khác.

6. Đau thần kinh tọa - Điều trị và Chăm sóc như thế nào?

Dùng thuốc

Bạn có thể sử dụng một số loại thuốc chống viêm để làm giảm các cơn đau do đau dây thần kinh tọa gây ra. Các loại thuốc này bao gồm aspirin, ibuprofen và naproxen.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nguyên nhân đau thần kinh tọa có thể là do thoát vị đĩa đệm chèn ép dây thần kinh nên nếu chỉ sử dụng thuốc giảm đau, người bệnh không thể nào khỏi bệnh. Hơn nữa, việc tự ý dùng thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, ảnh hưởng gan, thận và dạ dày… Vì vậy, người bệnh cần được chẩn đoán chính xác nguyên nhân để tìm được liệu trình chữa đau thần kinh tọa thích hợp.

Xem thêm: Thoát vị đĩa đệm - Điều trị và Chăm sóc thế nào?

Phẫu thuật

Phẫu thuật thường được chỉ định cho những bệnh nhân đau dây thần kinh tọa không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác hoặc xuất hiện các biến chứng như: cơ yếu đi đáng kể, mất khả năng kiểm soát ruột – bàng quang. Lúc này, bác sĩ sẽ loại bỏ nguyên nhân khiến dây thần kinh tọa bị chèn ép như gai cột sống, một phần đĩa đệm bị thoát vị, khối u…

Trị liệu thần kinh cột sống

Phương pháp này còn được biết đến với tên gọi Chiropractic, là phương pháp điều trị không thuốc, không phẫu thuật theo tiêu chuẩn Mỹ. Theo đó, bác sĩ sẽ thực hiện nắn chỉnh bằng tay để đưa các đốt sống về đúng vị trí vốn có và giảm áp lực lên đĩa đệm. Nhờ đó, áp lực từ đĩa đệm lên dây thần kinh sẽ được giải phóng hiệu quả.

Vật lý trị liệu phục hồi chức năng

Các bài tập vật lý trị liệu có tác dụng điều chỉnh vị trí cột sống, tăng cường sức mạnh các cơ bắp hỗ trợ lưng và cải thiện tính linh hoạt các cơ. Điều này giúp phục hồi chức năng vận động của cơ-xương-khớp và ngăn ngừa bệnh tái phát trong tương lai.

Vật lý trị liệu đau thần kinh tọa đang dần trở nên phổ biến hơn trên toàn cầu. Hiện nay, biện pháp này đang được nhiều người lựa chọn thay cho những phương pháp chữa đau dây thần kinh tọa truyền thống như thuốc hay phẫu thuật. Theo thống kê…

Kết hợp trị liệu thần kinh cột sống và các bài tập vật lý trị liệu

Trị liệu thần kinh cột sống và vật lý trị liệu đều rất tốt cho bệnh đau thần kinh tọa. Phương pháp điều trị cho bệnh lý đau thần kinh tọa bao gồm Trị liệu thần kinh cột sống kết hợp với Vật lý trị liệu và các thiết bị máy móc hiện đại nhằm tác động trực tiếp nguyên nhân gây bệnh, giúp chữa lành các cơn đau một cách tự nhiên mà không dùng thuốc hay phẫu thuật.

Để biết thêm thông tin đau thần kinh tọa cần chăm sóc và điều trị như nào? Hãy theo dõi ngay video của Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy 

7. Những biện pháp nào có thể phòng ngừa đau thần kinh tọa?

Một số nguyên nhân khiến dây thần kinh tọa bị đau có thể không ngăn ngừa được, chẳng hạn như bệnh thoái hóa đĩa đệm, đau thần kinh tọa do mang thai hoặc tai nạn. Tuy nhiên, việc thực hiện một số giải pháp phòng bệnh đau thần kinh tọa hiệu quả cũng có thể giúp bảo vệ lưng và giảm rủi ro, bao gồm: 

  • Duy trì tư thế đúng: Thực hành tư thế đúng khi bạn ngồi, đứng, nâng đồ vật và ngủ sẽ giúp giảm áp lực lên lưng dưới.

  • Không hút thuốc: Nicotin làm giảm lượng máu cung cấp cho xương, từ đó dẫn đến suy yếu, căng thẳng cho cột sống và đĩa đệm.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân và chế độ ăn uống thiếu chất có liên quan đến chứng viêm và đau khắp cơ thể. Do đó, việc duy trì cân nặng lý tưởng cho cơ thể là giải pháp quan trọng để giúp làm giảm căng thẳng cho cột sống.

  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục đều đặn giúp kéo giãn và giữ cho các khớp, cột sống luôn linh hoạt đồng thời tăng cường sức mạnh cho cơ vùng bụng và lưng dưới.

  • Chọn các hoạt động thể chất ít gây tổn thương lưng: Bơi lội, đi bộ, yoga hoặc thái cực quyền.

  • Tránh chấn thương: Mang giày vừa vặn, giữ cầu thang và lối đi luôn khô ráo, ngăn nắp để tránh té ngã, gây chấn thương.

  • Ngoài ra, bạn cũng có thể bổ sung một số loại thực phẩm tốt cho tình trạng đau thần kinh tọa để giảm các triệu chứng đau của bệnh

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường
    Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường

    Phẫu thuật sụn chêm là phương pháp điều trị phổ biến đối với những trường hợp rách sụn chêm gây đau, kẹt khớp hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận động. Tuy nhiên, kết quả của ca mổ không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ quá trình chăm sóc và phục hồi sau mổ. Nếu chăm sóc đúng cách, người bệnh có thể giảm đau, hạn chế biến chứng, phục hồi chức năng khớp gối và sớm quay trở lại sinh hoạt hoặc chơi thể thao. Ngược lại, việc vận động quá sớm hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể làm chậm quá trình hồi phục, thậm chí ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Vậy sau mổ sụn chêm cần chăm sóc như thế nào? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

    Đọc thêm
  • Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
    Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

    Đau cổ vai gáy là một trong những vấn đề cơ xương khớp phổ biến ở nhân viên văn phòng. Việc ngồi làm việc trước máy tính nhiều giờ mỗi ngày, ít vận động và duy trì tư thế không đúng khiến các nhóm cơ vùng cổ, vai và lưng trên phải chịu áp lực kéo dài. Ban đầu, cơn đau chỉ xuất hiện thoáng qua sau giờ làm việc, nhưng nếu tình trạng này lặp đi lặp lại, người bệnh có thể bị đau mạn tính, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống cũng như hiệu suất công việc. Vậy vì sao ngồi văn phòng lại dễ gây đau cổ vai gáy và làm thế nào để cải thiện? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
    Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

    Trong bóng đá, chấn thương là điều mà bất kỳ cầu thủ nào cũng có thể gặp phải, từ người mới chơi đến vận động viên chuyên nghiệp. Trong số đó, chấn thương dây chằng chéo trước (ACL - Anterior Cruciate Ligament) được xem là một trong những chấn thương nghiêm trọng nhất ở khớp gối. Không chỉ khiến người chơi phải nghỉ thi đấu trong thời gian dài, chấn thương này còn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng vận động nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Vậy dây chằng chéo trước có vai trò gì, vì sao các cầu thủ bóng đá dễ gặp chấn thương ACL và cần làm gì để phục hồi an toàn? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

    Đọc thêm
  • Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận
    Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận

    Mít là một trong những loại trái cây nhiệt đới quen thuộc tại Việt Nam và nhiều quốc gia Đông Nam Á. Với hương thơm đặc trưng, vị ngọt tự nhiên cùng phần múi dày, mít không chỉ được yêu thích vì hương vị mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, cũng có không ít người băn khoăn liệu ăn mít có tốt không, ăn nhiều có nóng hay gây tăng cân không. Vậy ăn mít có tác dụng gì và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những lợi ích của quả mít dựa trên các dữ liệu dinh dưỡng và khuyến nghị từ những tổ chức uy tín như Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết
    Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết

    Bắp cải tím không chỉ nổi bật với màu sắc đẹp mắt mà còn là loại rau chứa nhiều vitamin, chất xơ và hợp chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Loại rau này ngày càng được nhiều người đưa vào thực đơn ăn uống lành mạnh nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, bổ sung dưỡng chất và giúp bữa ăn đa dạng hơn. Vậy ăn bắp cải tím có tác dụng gì, có thực sự tốt cho sức khỏe không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết
    Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết

    Râu ngô là phần sợi mảnh màu vàng hoặc nâu nằm bên ngoài bắp ngô và thường bị bỏ đi sau khi chế biến. Tuy nhiên, trong dân gian, râu ngô từ lâu đã được dùng để nấu nước uống nhờ tính mát và được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nhiều người sử dụng nước râu ngô để thanh nhiệt, hỗ trợ lợi tiểu hoặc giúp cơ thể dễ chịu hơn trong những ngày nóng bức. Vậy râu ngô có tác dụng gì, uống nước râu ngô có thực sự tốt không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm