Bài viết chuyên môn

Gãy xương gót chân: Chấn thương dễ để lại biến chứng nếu chủ quan

Gãy xương gót chân là một trong những chấn thương khá nghiêm trọng ở vùng bàn chân và cổ chân, thường xảy ra sau tai nạn té ngã từ trên cao hoặc chấn thương mạnh khi chơi thể thao, lao động. Không chỉ gây đau đớn và ảnh hưởng lớn đến khả năng đi lại, gãy xương gót còn có nguy cơ để lại biến chứng kéo dài nếu điều trị không đúng cách hoặc phục hồi quá sớm. Nhiều người sau chấn thương thường nghĩ chỉ cần bó bột là đủ, nhưng thực tế xương gót đóng vai trò rất quan trọng trong việc chịu lực và giữ thăng bằng cho toàn bộ cơ thể. Vậy gãy xương gót chân nguy hiểm như thế nào, bao lâu thì hồi phục và cần lưu ý gì trong quá trình điều trị? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại chấn thương này dưới góc nhìn y học và phục hồi chức năng.

1. Xương gót chân là gì và vì sao dễ bị tổn thương?

Xương gót chân, còn gọi là xương calcaneus, là xương lớn nhất ở vùng bàn chân. Đây là bộ phận đóng vai trò nâng đỡ gần như toàn bộ trọng lượng cơ thể khi:

  • Đứng
  • Đi bộ
  • Chạy
  • Hoặc bật nhảy

Ngoài chức năng chịu lực, xương gót còn tham gia vào hoạt động:

  • Giữ thăng bằng
  • Hấp thụ lực tác động
  • Và hỗ trợ chuyển động của cổ chân

Do phải chịu tải trọng lớn mỗi ngày nên khi xảy ra chấn thương mạnh, xương gót rất dễ bị nứt hoặc gãy.

Khác với nhiều xương nhỏ khác ở bàn chân, gãy xương gót thường ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và quá trình hồi phục cũng thường kéo dài hơn.

2 . Dấu hiệu gãy xương gót chân

Tình trạng gãy xương gót chân thường đi kèm với một số dấu hiệu lâm sàng rõ rệt, giúp phân biệt với các tổn thương khác ở vùng bàn chân.

  • Rối loạn tuần hoàn cục bộ: Xuất hiện các vết bầm tím, sưng nề, thậm chí là xuất huyết dưới da tại vùng gót chân. Biến đổi màu sắc da ở vị trí bị tổn thương cũng là một dấu hiệu đáng chú ý.
  • Đau nhức và hạn chế vận động: Bệnh nhân thường cảm thấy đau dữ dội tại vùng gót chân, đặc biệt khi di chuyển hoặc chịu lực lên vùng tổn thương. Cơn đau có thể lan tỏa đến mắt cá chân và bàn chân, gây khó khăn trong việc đi lại.
  • Biến dạng hình thái của gót chân: Trong trường hợp gãy hở hoặc di lệch mảnh xương, có thể quan sát thấy sự biến dạng rõ rệt của vùng gót chân, ảnh hưởng đến hình dáng bình thường của bàn chân. 

3. Chẩn đoán gãy xương gót chân

Để đưa ra chẩn đoán chính xác và tiên lượng hiệu quả đối với trường hợp gãy xương gót chân, chỉ dựa vào triệu chứng của bệnh nhân là không đủ. Các bác sĩ chuyên khoa thường chỉ định thực hiện các kỹ thuật hình ảnh nhằm đánh giá mức độ tổn thương và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

  • Trong đó, chụp X-quang là kỹ thuật đầu tiên và quan trọng nhất. Hình ảnh X-quang giúp phân biệt hai loại gãy xương gót chân chủ yếu: gãy xương nội khớp và gãy xương ngoài khớp.  
    • Gãy nội khớp thường liên quan đến phần thân xương và khớp dưới sên, thường gặp ở những trường hợp ngã từ trên cao xuống.  
    • Ngược lại, gãy ngoài khớp thường ảnh hưởng đến vị trí củ trước và mấu xương gót, thường xảy ra do các chấn thương trong sinh hoạt hàng ngày hoặc do chấn thương thể thao.
  • Đối với những trường hợp phức tạp hơn, chụp CT-scanner được chỉ định để cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc xương. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác mức độ di lệch của xương, số lượng mảnh xương gãy và các tổn thương đi kèm. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác bệnh và dự đoán thời gian hồi phục. 

Xem thêm: CỨNG KHỚP CỔ CHÂN sau phẫu thuật - Điều trị và chăm sóc như thế nào?

4. Gãy xương gót chân có nguy hiểm không?

Đây là loại chấn thương không nên xem nhẹ.

Xương gót đóng vai trò rất quan trọng trong việc:

  • Chịu lực
  • Giữ thăng bằng
  • Và hỗ trợ vận động

Nếu xương gãy lệch hoặc phục hồi không đúng vị trí, người bệnh có thể gặp:

  • Đau kéo dài
  • Đi khập khiễng
  • Giảm khả năng vận động
  • Hoặc thoái hóa khớp sớm

Một số trường hợp nặng còn ảnh hưởng đến:

  • Khớp dưới sên
  • Gân Achilles
  • Hoặc cấu trúc bàn chân

Đặc biệt, gãy xương gót thường cần thời gian hồi phục khá lâu do đây là vùng chịu tải trọng lớn mỗi ngày.

5. Gãy xương gót chân bao lâu thì đi được?

Gãy xương gót chân bao lâu thì đi được là một vấn đề được nhiều người quan tâm. Quá trình này phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ tổn thương ban đầu, phương pháp điều trị áp dụng và khả năng đáp ứng điều trị của cơ thể mỗi người.

Cụ thể, đối với các trường hợp gãy xương gót chân đơn giản, quá trình hình thành mô xương mới có thể mất khoảng 4-6 tuần. Tuy nhiên, gãy xương gót chân bao lâu thì đi được bình thường và không gây đau thì còn phụ thuộc vào quá trình phục hồi chức năng. Thông thường, người bệnh cần thêm khoảng 3-4 tháng để phục hồi chức năng khớp hoàn toàn. 

6. Gãy xương gót chân - Khi nào cần đi khám ngay?

Sau chấn thương vùng gót chân, nên đi khám sớm nếu xuất hiện:

  • Đau nhiều
  • Không thể chống chân
  • Sưng lớn
  • Hoặc bầm tím lan rộng

Ngoài ra, nếu trong quá trình điều trị xuất hiện:

  • Tê chân
  • Sốt
  • Đau tăng dần
  • Hoặc khó vận động bất thường

Cũng cần kiểm tra lại để tránh biến chứng.

Việc phát hiện và xử lý sớm thường giúp quá trình hồi phục thuận lợi hơn rất nhiều.

Vỡ xương gót chân là một chấn thương không nên xem nhẹ, vì nếu điều trị và phục hồi sai cách có thể khiến bàn chân đau kéo dài, cứng khớp cổ chân, đi lại lệch trục và khó trở lại sinh hoạt bình thường. Trong video này, Bác sĩ Nguyễn Trọng Thuỷ sẽ giải thích dễ hiểu vì sao vỡ xương gót thường phục hồi chậm, những sai lầm nhiều người mắc phải sau chấn thương, khi nào cần bất động, khi nào cần tập phục hồi chức năng và làm sao để bảo vệ bàn chân tốt hơn mà không lạm dụng thuốc.

Gãy xương gót chân là chấn thương nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng đi lại và vận động nếu điều trị không đúng cách. Không chỉ gây đau đớn trong giai đoạn đầu, chấn thương này còn có nguy cơ để lại biến chứng kéo dài như đau mạn tính, cứng khớp hoặc giảm khả năng chịu lực của bàn chân. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi bị chấn thương vùng gót chân, đặc biệt sau té ngã hoặc va đập mạnh. Việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng phương pháp và phục hồi chức năng bài bản đóng vai trò rất quan trọng giúp xương lành tốt hơn và giảm nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm