Rách gân cơ trên vai: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
Rách gân cơ trên vai là một trong những tổn thương thường gặp ở khớp vai, đặc biệt ở người trung niên, người cao tuổi và những người thường xuyên thực hiện các động tác nâng tay quá đầu. Tình trạng này có thể gây đau nhức, yếu cánh tay, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày.
Điều đáng chú ý là tổn thương gân cơ trên vai không phải lúc nào cũng xuất hiện sau một chấn thương rõ ràng. Nhiều trường hợp tiến triển âm thầm do quá trình thoái hóa gân theo tuổi tác hoặc tình trạng quá tải kéo dài.
Vậy rách gân cơ trên vai có nguy hiểm không? Làm thế nào để nhận biết và điều trị đúng cách? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng này.
1. Rách gân cơ trên vai là gì?
Gân cơ trên gai (supraspinatus tendon) là một phần quan trọng của nhóm cơ chóp xoay vai, gồm bốn cơ và hệ thống gân tương ứng, có nhiệm vụ giữ vững khớp vai và hỗ trợ các chuyển động của cánh tay.
Trong đó, cơ trên gai nằm ở phía trên xương bả vai. Gân của cơ này đi qua khoảng không gian dưới mỏm cùng vai và bám vào phần trên của xương cánh tay. Cơ trên gai đóng vai trò quan trọng trong việc khởi đầu động tác dạng tay, tức là đưa cánh tay sang ngang và nâng lên khỏi thân người.
Rách gân cơ trên vai là tình trạng các gân quanh khớp vai bị rách một phần hoặc hoàn toàn, gây đau nhức, yếu tay, khó nâng cánh tay và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày. Tình trạng này có thể xuất phát từ chấn thương, vận động quá mức, thực hiện lặp đi lặp lại các động tác trên vai, tư thế sinh hoạt không đúng, giảm nguồn cung cấp máu đến gân, gai xương hoặc quá trình thoái hóa tự nhiên theo tuổi tác.
Tùy theo mức độ tổn thương, rách gân được chia thành hai dạng chính:
Rách bán phần: Một phần cấu trúc gân bị đứt nhưng vẫn còn một phần sợi gân liên tục. Tổn thương có thể xảy ra ở mặt khớp, mặt ngoài hoặc bên trong gân.
Rách hoàn toàn: Gân bị đứt xuyên suốt toàn bộ chiều dày, tạo thành một khoảng khuyết nối từ mặt khớp đến mặt ngoài. Trong một số trường hợp, gân còn có thể bị co rút khỏi vị trí bám vào xương.
Mức độ rách, kích thước tổn thương, chất lượng gân và tình trạng cơ xung quanh là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng phục hồi.

Xem thêm: Vai Đau Khi Giơ Tay? Cảnh Báo Rách Gân Cơ Trên Gai - Bác Sĩ Chỉ Cách Chữa
2. Nguyên nhân gây rách gân cơ trên vai
2.1. Chấn thương cấp tính
- Ngã chống tay: Khi ngã và dùng tay chống xuống đất với lực mạnh, áp lực dồn lên khớp vai vượt quá khả năng chịu đựng có thể khiến gân bị đứt ngay lập tức.
- Nhấc vật nặng sai tư thế: Một cú giật mạnh khi cố gắng nâng một vật quá nặng có thể gây rách gân cơ trên vai.
2.2. Các yếu tố gây thoái hóa và mài mòn gân mạn tính
- Lặp lại các cử động vùng vai: Những người làm nghề thợ sơn, thợ mộc, vận động viên bóng chuyền, tennis thường xuyên thực hiện các động tác dùng đến khớp vai sẽ làm gân bị mài mòn.
- Thiếu hụt nguồn cung cấp máu: Khi cơ thể lão hóa, lượng máu nuôi dưỡng gân cơ trên gai sụt giảm khiến khả năng tự phục hồi của gân kém đi, dẫn đến dễ rách.
- Gai xương: Sự hình thành gai xương ở mỏm cùng vai gây chèn ép mạn tính lên chóp xoay, đặc biệt là gân cơ trên gai. Tình trạng xung đột mặt khớp này kéo dài sẽ dẫn đến viêm, thoái hóa tiến triển và tăng nguy cơ rách gân.
2.3. Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai
Khoảng không gian dưới mỏm cùng vai là nơi gân cơ trên gai đi qua. Khi cấu trúc xung quanh thay đổi hoặc chuyển động vai không thuận lợi, gân có thể chịu áp lực cơ học lặp đi lặp lại.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp rách gân đều do chèn ép dưới mỏm cùng vai. Đây là một trong nhiều yếu tố có thể góp phần gây tổn thương, bên cạnh quá trình thoái hóa và quá tải gân.
2.4. Các yếu tố nguy cơ khác
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gân chóp xoay như hút thuốc lá, đái tháo đường, tiền sử chấn thương vai và đặc thù công việc phải vận động cánh tay liên tục.
Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến chất lượng gân hoặc khả năng phục hồi sau tổn thương.
3. Triệu chứng nhận biết rách gân cơ trên vai
Triệu chứng rách gân cơ trên vai có thể khác nhau tùy theo vị trí, mức độ tổn thương và thời điểm xuất hiện. Một số người chỉ đau nhẹ khi vận động, trong khi những trường hợp rách lớn có thể bị yếu tay và hạn chế vận động rõ rệt.
3.1. Đau vùng vai
Đau là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh thường cảm thấy đau ở phía trước hoặc bên ngoài vai, đôi khi lan xuống mặt ngoài cánh tay.
Cơn đau có thể tăng khi nâng tay, với tay ra sau lưng, mang vật nặng hoặc thực hiện các động tác quá đầu.
Ở một số trường hợp, cơn đau xuất hiện cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt vào ban đêm.
3.2. Đau khi nâng cánh tay
Người bệnh có thể cảm thấy đau rõ khi đưa tay sang ngang hoặc nâng cánh tay lên cao.
Một số người gặp tình trạng đau trong một khoảng vận động nhất định, thường được gọi là cung đau khi nâng tay. Tuy nhiên, dấu hiệu này không đặc hiệu và cũng có thể xuất hiện trong các bệnh lý khác của khớp vai.
3.3. Yếu cơ và giảm sức nâng tay
Khi gân cơ trên gai bị tổn thương, khả năng tạo lực để nâng cánh tay có thể suy giảm.
Người bệnh thường gặp khó khăn khi lấy đồ trên cao, mặc áo, chải tóc hoặc nâng vật nặng bằng tay bên tổn thương.
Với những trường hợp rách hoàn toàn do chấn thương, tình trạng yếu tay có thể xuất hiện đột ngột và khá rõ rệt.
3.4. Đau khi nằm nghiêng về bên vai bị tổn thương
Nhiều người bị rách gân cơ trên vai cảm thấy đau tăng khi nằm nghiêng về bên vai bị bệnh.
Cơn đau có thể khiến người bệnh khó ngủ, thường xuyên thức giấc hoặc phải thay đổi tư thế nằm.
3.5. Hạn chế vận động khớp vai
Khi tổn thương tiến triển, người bệnh có thể khó nâng tay lên cao, đưa tay ra sau lưng hoặc thực hiện các động tác cần phối hợp nhiều nhóm cơ quanh vai.
Cần lưu ý rằng hạn chế vận động có thể do đau, yếu cơ hoặc cứng khớp thực sự. Đây là những tình trạng khác nhau và cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân.
4. Rách gân cơ trên vai có nguy hiểm không?
Rách gân cơ trên vai nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng:
- Rách lan rộng: Một vết rách nhỏ nếu tiếp tục vận động sai cách sẽ tiến triển thành rách toàn phần, khiến việc điều trị trở nên phức tạp và tốn kém hơn.
- Thoái hóa mỡ cơ: Khi gân bị rách lâu ngày, cơ tương ứng sẽ không còn hoạt động và dần bị thay thế bởi mô mỡ. Lúc này, ngay cả khi phẫu thuật nối lại gân, chức năng vận động cũng khó phục hồi hoàn toàn.
- Viêm dính khớp vai: Do đau nên người bệnh có xu hướng bất động vai, dẫn đến các mô xung quanh khớp bị dày lên và co thắt, gây cứng khớp hoàn toàn.
- Thoái hóa khớp vai thứ phát: Thay đổi cơ sinh học của khớp do rách gân kéo dài có thể làm tăng ma sát, gây mòn sụn khớp và dẫn tới thoái hóa khớp vai tiến triển nặng.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp rách gân đều dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Việc đánh giá đúng mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp có ý nghĩa rất quan trọng.
5. Chẩn đoán rách gân cơ trên vai
Để đưa ra phác đồ điều trị chính xác, bác sĩ cần kết hợp thăm khám khớp vai lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
5.1. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi triệu chứng kết hợp sờ nắn khớp vai để đánh giá vị trí và tình trạng đau, đồng thời áp dụng các nghiệm pháp chuyên biệt để xác định gân bị tổn thương và mức độ ảnh hưởng đến vận động.
Nghiệm pháp Jobe
Bệnh nhân dang tay 90° ra trước, lệch khoảng 30° so với mặt phẳng trán và xoay trong cánh tay (ngón cái hướng xuống). Bác sĩ tạo lực ấn xuống và yêu cầu bệnh nhân giữ tay.
Ý nghĩa: Nếu bệnh nhân cảm thấy đau hoặc rất yếu, không thể giữ vững cánh tay hoặc chống lại lực đè của bác sĩ, có thể gợi ý gân cơ trên gai bị viêm hoặc rách.
Nghiệm pháp Drop Arm
Bác sĩ thụ động đưa cánh tay của bệnh nhân dang ngang một góc 90 độ và xoay ngoài, lòng bàn tay hướng xuống đất. Người bệnh được yêu cầu giữ nguyên vị trí này, sau đó từ từ hạ cánh tay xuống dọc theo thân người.
Ý nghĩa: Nếu cánh tay đột ngột rơi xuống hoặc bệnh nhân không thể hạ tay xuống từ từ mà không bị đau hoặc mất kiểm soát là báo hiệu đứt hoặc rách toàn bộ các gân chóp xoay.
5.2. Chẩn đoán hình ảnh
- X-quang: Giúp loại trừ gai xương vôi hóa gân, hẹp khoang dưới mỏm cùng vai hoặc thoái hóa khớp vai.
- Siêu âm khớp vai: Giúp quan sát gân chóp xoay, phát hiện rách bán phần, rách toàn phần, viêm gân cơ vai và tràn dịch quanh khớp vai.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước vết rách, chất lượng cơ và các tổn thương phối hợp, giúp bác sĩ quyết định có cần phẫu thuật hay không.
Những thông tin này đặc biệt quan trọng khi bác sĩ cần cân nhắc khả năng phẫu thuật và tiên lượng phục hồi.
6. Phương pháp điều trị rách gân cơ trên vai
6.1. Điều trị bảo tồn
Nghỉ ngơi và điều chỉnh hoạt động
Người bệnh nên tránh các động tác gây đau vai và hạn chế bê vác nặng. Tuy nhiên, không nên bất động hoàn toàn trong thời gian dài vì có thể gây cứng khớp vai. Thay vào đó, bạn cần duy trì vận động nhẹ nhàng có kiểm soát theo hướng dẫn.
Thuốc kháng viêm (NSAIDs)
Giúp giảm đau và kiểm soát tình trạng viêm tại chỗ. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ nhằm hạn chế tác dụng phụ đối với dạ dày, thận và tim mạch, đặc biệt là ở người cao tuổi.
Tiêm corticoid
Corticoid giúp giảm đau nhanh chóng đối với rách gân cơ trên vai nhưng cần thận trọng vì nếu lạm dụng có thể làm yếu gân thêm, thậm chí tăng nguy cơ rách gân nghiêm trọng hơn.
Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
Đây là phương pháp sinh học hiện đại, sử dụng chính máu của bệnh nhân để tách chiết lấy phần huyết tương chứa lượng lớn tiểu cầu và các yếu tố tăng trưởng. Khi tiêm trở lại vị trí tổn thương, PRP kích thích gân tự chữa lành, đồng thời giảm viêm và đau giúp người bệnh vận động dễ dàng hơn. PRP thường cho kết quả tốt hơn khi kết hợp với chương trình vật lý trị liệu bài bản.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị rách gân cơ trên vai, đặc biệt với những trường hợp được lựa chọn điều trị không phẫu thuật.
Chương trình tập luyện thường được thiết kế theo từng giai đoạn, có thể bao gồm:
-
Bài tập duy trì biên độ vận động: Giúp hạn chế tình trạng cứng khớp và duy trì khả năng vận động của vai.
-
Bài tập tăng sức mạnh cơ: Tập trung vào các nhóm cơ chóp xoay và cơ quanh xương bả vai để cải thiện độ vững của khớp.
-
Bài tập kiểm soát vận động: Giúp cải thiện sự phối hợp giữa xương bả vai và xương cánh tay.
-
Bài tập chức năng: Từng bước đưa người bệnh trở lại các hoạt động sinh hoạt, lao động và thể thao.
Các bài tập cần được điều chỉnh theo mức độ tổn thương và khả năng chịu tải của từng người. Không nên tự ý tập các động tác kéo giãn hoặc tăng sức mạnh quá mức khi vai đang đau nhiều.
6.2. Điều trị phẫu thuật
Chỉ định khi điều trị bảo tồn rách gân cơ trên vai không hiệu quả. Bác sĩ sẽ căn cứ tình trạng cụ thể để đưa ra các phương pháp điều trị phẫu thuật như:
- Phẫu thuật nội soi vai: Sử dụng camera và dụng cụ siêu nhỏ, đưa qua các vết rạch nhỏ để khâu nối lại gân. Ưu điểm là ít xâm lấn, ít đau và phục hồi nhanh.
- Phẫu thuật mổ mở: Chỉ áp dụng cho những trường hợp rách gân phức tạp.
Lưu ý: Người bệnh cần thực hiện chương trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật khớp vai để có thể đem lại kết quả tốt nhất. Nguy cơ tái rách gân vẫn có thể xảy ra, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc không tuân thủ hướng dẫn vận động.
Đau vai từ tháng 2 đến giờ: chỉ chống tay đặt mấy cái bát vào nồi cơm thì nghe "bịch" một cái, rồi tay không nhấc lên được nữa. Giờ nhấc mạnh thì yếu; đang nằm ngủ mà nhấc tay thì không nổi, phải đỡ mới lên.
Bác sĩ Nguyễn Trọng Thuỷ hỏi bệnh, thăm khám và đọc phim cộng hưởng từ cho một người bệnh gần 70 tuổi đang sợ mổ.
VÌ SAO CHỈ CHỐNG TAY NHẸ MÀ RÁCH GÂN?
Theo bác sĩ, gân cơ trên gai đã yếu sẵn nên một động tác bình thường cũng làm nó rách. Trên phim của người bệnh, gân rách nhiều ở điểm bám (bác sĩ ước lượng bằng mắt lúc 60-70%, lúc 80-90%), gân nhị đầu dài cũng tổn thương. Bác sĩ so một ảnh tham khảo gân cơ trên gai bình thường (to) với gân của người bệnh (chỉ còn một tí).
7. Rách gân cơ trên vai có tự lành được không?
Khả năng tự phục hồi phụ thuộc vào mức độ tổn thương.
Với những trường hợp rách bán phần hoặc tổn thương nhẹ, các triệu chứng đau có thể cải thiện nhờ điều chỉnh hoạt động, dùng thuốc phù hợp và tập phục hồi chức năng.
Tuy nhiên, khi gân đã bị rách hoàn toàn, đặc biệt là vết rách lớn hoặc có co rút, khả năng tự liền lại về mặt cấu trúc thường hạn chế.
Điều quan trọng là cần phân biệt giữa cải thiện triệu chứng và phục hồi cấu trúc gân. Một người có thể giảm đau, vận động tốt hơn dù hình ảnh kiểm tra vẫn còn vết rách.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào cảm giác hết đau để kết luận gân đã hồi phục hoàn toàn. Bác sĩ sẽ căn cứ vào triệu chứng, chức năng vai và kết quả thăm khám để đánh giá tiến triển.
8. Rách gân cơ trên vai bao lâu thì hồi phục?
Thời gian hồi phục không giống nhau ở tất cả người bệnh.
Đối với trường hợp rách nhỏ được điều trị bảo tồn, triệu chứng có thể cải thiện sau vài tuần, nhưng quá trình lấy lại sức mạnh và chức năng vai thường cần nhiều thời gian hơn.
Nếu phải phẫu thuật khâu gân, quá trình phục hồi thường kéo dài nhiều tháng. Người bệnh cần trải qua các giai đoạn bảo vệ gân sau mổ, phục hồi biên độ vận động, tăng sức mạnh cơ và tập luyện chức năng.
Việc quay lại lao động nặng hoặc chơi thể thao có thể cần khoảng 6 tháng hoặc lâu hơn tùy mức độ tổn thương và tiến triển phục hồi.
Người bệnh không nên tự ý rút ngắn thời gian bất động hoặc tập luyện quá sớm vì có thể làm ảnh hưởng đến quá trình liền gân.
Xem thêm: Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
9. Cách chăm sóc và phòng ngừa rách gân cơ trên vai
Mặc dù không thể phòng tránh hoàn toàn các tổn thương do thoái hóa hoặc tai nạn, bạn vẫn có thể giảm nguy cơ rách gân bằng cách duy trì thói quen vận động hợp lý.
Trước khi chơi thể thao hoặc thực hiện công việc cần sử dụng nhiều đến cánh tay, hãy khởi động kỹ các khớp và nhóm cơ quanh vai.
Tránh nâng vật quá nặng đột ngột, đặc biệt khi cánh tay đang ở tư thế đưa cao hoặc xoay bất lợi. Nếu công việc phải thường xuyên với tay lên cao, nên bố trí thời gian nghỉ xen kẽ để giảm quá tải cho gân.
Bên cạnh đó, các bài tập tăng sức mạnh cơ chóp xoay và cơ ổn định xương bả vai có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát khớp vai.
Người bị đau vai kéo dài không nên cố gắng tập luyện xuyên qua cơn đau. Việc thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn bài tập phù hợp trước khi tổn thương tiến triển.
Duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường và hạn chế hút thuốc lá cũng là những biện pháp có lợi cho sức khỏe gân và khả năng phục hồi của cơ thể.
Xem thêm: Trật khớp vai tái diễn: Sai lầm khiến đau mãi – Bác sĩ chỉ cách phục hồi đúng
10. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đến cơ sở y tế để kiểm tra nếu xuất hiện những dấu hiệu sau:
-
Đau vai kéo dài, đặc biệt khi nâng tay hoặc nằm nghiêng về bên vai bị đau.
-
Cánh tay yếu rõ rệt, khó nâng lên hoặc giữ ở tư thế ngang vai.
-
Đau vai đột ngột sau khi té ngã, va đập hoặc nâng vật nặng.
-
Khả năng vận động vai giảm dần theo thời gian.
-
Đau về đêm, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt.
Nếu sau chấn thương bạn không thể nâng cánh tay, vai biến dạng, sưng nhiều hoặc kèm tê yếu bàn tay, cần được đánh giá y tế sớm để loại trừ các tổn thương nghiêm trọng khác như gãy xương, trật khớp hoặc tổn thương thần kinh.
Rách gân cơ trên vai là tổn thương có thể xảy ra do chấn thương, thoái hóa hoặc vận động quá mức trong thời gian dài. Bệnh thường gây đau vai, yếu tay và hạn chế khả năng nâng cánh tay, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Tùy theo mức độ rách, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu, tiêm giảm đau hoặc phẫu thuật khâu phục hồi gân. Không phải trường hợp nào cũng cần phẫu thuật, nhưng việc thăm khám và đánh giá sớm là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp.
Chủ động chăm sóc khớp vai, duy trì vận động đúng cách và tuân thủ chương trình phục hồi chức năng sẽ giúp cải thiện khả năng vận động, hạn chế biến chứng và hỗ trợ người bệnh trở lại các hoạt động thường ngày.
❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!





