Bài viết chuyên môn

Bong Điểm Bám Dây Chằng Chéo Trước (ACL): Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Hướng Điều Trị

Khi nhắc đến chấn thương dây chằng chéo trước (ACL), nhiều người thường nghĩ ngay đến tình trạng đứt dây chằng. Tuy nhiên, trên thực tế còn có một dạng tổn thương khác cũng khá phổ biến là bong điểm bám dây chằng chéo trước. Đây là tình trạng dây chằng không bị đứt hoàn toàn nhưng lực chấn thương làm kéo bật một mảnh xương tại vị trí bám của dây chằng.

Chấn thương này thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên do xương chưa phát triển hoàn toàn, nhưng người trưởng thành cũng có thể gặp sau tai nạn hoặc chấn thương thể thao. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bong điểm bám dây chằng chéo trước có thể gây mất vững khớp gối, ảnh hưởng đến khả năng vận động và làm tăng nguy cơ tổn thương sụn chêm cũng như thoái hóa khớp về sau.

1. Bong điểm bám dây chằng chéo trước là gì?

Dây chằng chéo trước (Anterior Cruciate Ligament – ACL) nối xương đùi với xương chày, đóng vai trò giữ vững khớp gối và kiểm soát các động tác xoay, đổi hướng.

Bong điểm bám dây chằng chéo trước là hiện tượng dây chằng bị kéo khỏi vị trí bám tại đầu xương chày. Điểm bám này gồm phần dây chằng và phần xương phía dưới. Đây thực chất là một chấn thương kín xảy ra bên trong khớp gối. Tùy theo mức độ nghiêm trọng, dạng chấn thương này thường được phân loại theo 4 cấp độ chính: 

  • Độ 1: Chấn thương không gây tình trạng di lệch. 
  • Độ 2: Chấn thương kèm theo tình trạng di lệch nhẹ, bờ phía sau vẫn có sự gắn kết. 
  • Độ 3: Chấn thương gây di lệch hoàn toàn. 
  • Độ 4: Phần điểm bám dây chằng chéo trước bị di lệch hoàn toàn, xoay trục và gãy nát. 

Ở mức độ 1 và 2, bệnh nhân có thể điều trị bảo tồn. Còn từ mức độ 3 trở lên, can thiệp ngoại khoa như phẫu thuật sẽ được cân nhắc để điều chỉnh điểm bám về đúng vị trí. 

Xem thêm: Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

2. Triệu chứng nhận biết bong điểm bám dây chằng chéo trước

Dễ thấy rằng, bong điểm bám dây chằng chéo trước thường là hệ quả của chấn thương khớp gối. Ban đầu, người bệnh chỉ cảm thấy sưng, đau và gặp khó khăn mỗi khi vận động. 

Trường hợp triệu chứng sưng đau giảm, bạn có thể cảm thấy đầu gối lỏng lẻo, khó giữ thăng bằng, đi tập tễnh, lên xuống cầu thang khó khăn. Thậm chí, người bệnh còn không thể co duỗi hoàn toàn đầu gối. 

3. Nguyên nhân gây bong điểm bám dây chằng chéo trước

Nguyên nhân phổ biến nhất là chấn thương trong thể thao.

Các môn như bóng đá, bóng rổ, cầu lông, bóng chuyền, trượt tuyết hoặc võ thuật đều có nguy cơ cao do thường xuyên xuất hiện các động tác xoay người đột ngột, tiếp đất sau khi bật nhảy hoặc va chạm mạnh.

Ngoài ra, tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc té ngã từ trên cao cũng có thể gây ra chấn thương này.

Ở trẻ em, dây chằng thường khỏe hơn điểm bám vào xương. Vì vậy, khi gặp lực tác động mạnh, xương dễ bị bong ra trước khi dây chằng bị đứt hoàn toàn.

4. Bong điểm bám dây chằng chéo trước có nguy hiểm không?

Nếu được điều trị đúng, đa số trường hợp có thể phục hồi tốt.

Tuy nhiên, nếu mảnh xương bong di lệch nhiều nhưng không được xử trí phù hợp, dây chằng sẽ không còn giữ được chức năng ổn định khớp gối.

Hậu quả là người bệnh có thể gặp tình trạng lỏng gối kéo dài, tái chấn thương nhiều lần, rách sụn chêm và tăng nguy cơ thoái hóa khớp gối sớm.

Chính vì vậy, việc phát hiện sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp rất quan trọng.

5. Chẩn đoán bong điểm bám dây chằng chéo như thế nào?

Bên cạnh khai thác triệu chứng, thăm hỏi tiền sử bệnh lý hoặc chấn thương, bác sĩ có thể chỉ định các chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khác như: 

  • Chụp X-quang: Chụp ở tư thế thẳng hoặc nghiêng. Thông qua hình ảnh từ phim chụp, bác sĩ sẽ xác định vị trí dây chằng trước bị bong.
  • Chụp CT: Hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng của chấn thương. 
  • Chụp cộng hưởng từ MRI: Giúp kiểm tra mức độ tổn thương khớp gối và các phần bị ảnh hưởng khác như sụn chêm, sụn khớp. 

6. Điều trị bong điểm bám dây chằng chéo trước

Phương pháp điều trị cho bệnh nhân bị bong điểm bám dây chằng chéo cần được xem xét dựa trên nhiều yếu tố. Ngoài mức độ bong dây chằng, tình trạng mô mềm bị kẹt giữa điểm bám cùng những tổn thương khác trong khớp gối cũng là yếu tố quyết định đến phác đồ điều trị. Trong đó, mục tiêu trọng tâm của việc điều trị là: 

  • Điều chỉnh điểm bám dây chằng chéo trước trở lại vị trí ban đầu. 
  • Đảm bảo không có bất kỳ mô mềm nào bị kẹt giữa điểm bám, nhằm hạn chế ảnh hưởng đến quá trình liền xương. 
  • Định hình chắc chắn điểm bám dây chằng chéo trước, nhằm ổn định khớp gối. 
  • Hạn chế tối đa biến chứng ảnh hưởng đến khả năng vận động. 

Dựa theo mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phác đồ điều trị thích hợp. Cụ thể như:

  • Độ 1: Ưu tiên điều trị bảo tồn bằng phương pháp nẹp bột ống đùi cẳng chân. Thời gian nẹp bột trong tư thế duỗi gối thường kéo dài trong 4 đến 6 tuần. 
  • Độ 2: Phương pháp điều trị gần tương tự như mức độ 1. Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp mổ nội soi để xử lý điểm bám bị lệch. 
  • Từ độ 3 trở lên: Tổn thương khó phục hồi bằng phương pháp điều trị bảo tồn. Vậy nên, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật để điều chỉnh điểm bám của dây chằng chéo trước. 

Trong đó, mổ nội soi hoặc mổ mở có thể được chỉ định cho bệnh nhân bị bong điểm bám. Cụ thể: 

  • Mổ mở: Bác sĩ tiến hành mổ khớp gối và đặt vít hoặc găm kim nhằm cố định điểm bám. Tuy vậy, phương pháp phẫu thuật này dễ gây tổn thương các mô lân cận, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Mặt khác, người bệnh thường bị đau nhiều sau phẫu thuật, phục hồi chậm. 
  • Mổ nội soi: Ít gây xâm lấn hơn so với mổ mở. Theo đó, bác sĩ chỉ cần rạch 0.5cm để luồn dụng cụ vào, sau đó khâu cố định điểm bám bằng chỉ chuyên dụng. Không chỉ ít gây xâm lấn, phẫu thuật nội soi còn giảm nguy cơ nhiễm trùng, giúp người bệnh phục hồi nhanh. Thời gian mỗi ca mổ thường chỉ kéo dài trong 60 phút. 

Đứt điểm bám dây chằng chéo trước là chấn thương rất dễ bị bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và phục hồi khớp gối. Nhiều người nghĩ chỉ cần nghỉ ngơi là sẽ tự lành, nhưng thực tế đây chính là sai lầm khiến khớp gối yếu dần, dễ tái chấn thương và thậm chí phải phẫu thuật.

Trong video này, Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy sẽ giải thích rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và hướng phục hồi đúng theo y học thể thao hiện đại. Đồng thời chia sẻ các phương pháp không dùng thuốc, vật lý trị liệu và ứng dụng y học tái tạo như PRP giúp phục hồi dây chằng hiệu quả.

Nếu bạn đang đau gối sau chấn thương hoặc từng đứt dây chằng, đừng bỏ qua video này!

7. Chế độ vận động sau phẫu thuật bong điểm bám dây chằng chéo trước

Sau khoảng 3 tuần phẫu thuật phục hồi điểm bám dây chằng chéo, bệnh nhân cần bắt đầu luyện tập. Trong đó: 

7.1. Từ tuần thứ 3 đến tuần thứ 4

Trong khoảng thời gian luyện tập này, bạn cần lưu ý:

  • Tích cực vận động khớp gối, gập đầu gối tối đa 120 độ để phòng tránh tình trạng cứng gối. 
  • Tiến hành day mềm mô sẹo. 
  • Tập nâng chân và gập/duỗi đầu gối trong khi ngồi, nhằm phục hồi cơ tứ đầu đùi. 
  • Luyện tập đạp xe tại chỗ. 
  • Bắt đầu tăng cường tập cơ tứ đầu đùi bằng cách tạo lực cản tại cẳng chân khi co duỗi từ 90 xuống 60 độ. 
  • Sau khoảng 4 tuần kể từ khi phẫu thuật, bạn nên tiếp tục duy trì vận động khớp gối, đi lại và tập giữ thăng bằng. 

7.2. Từ tuần thứ 5 đến tuần thứ 6

Bệnh nhân cần tăng cường luyện tập, co duỗi gối ở phạm vi rộng hơn. Cụ thể: 

  • Nhún đùi theo tư thế xuống tấn trong phạm vi gập duỗi từ 90 độ xuống 40 độ, và ngược lại (tăng cường độ theo thời gian). 
  • Duy trì bước lên, bước xuống cầu thang hàng ngày. 
  • Tập nâng tạ hoặc bao cát trong tư thế gập gối 90 độ, điều chỉnh tăng dần khối lượng theo khả năng. 

7.3. Từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 10

Tiếp tục duy trì các bài tập trong giai đoạn trước nhưng có thể điều chỉnh tăng cường độ. Ngoài ra, bạn nên duy trì đi bộ thường xuyên, bước lên/bước xuống cầu thang mỗi nhịp 2 - 3 bậc, tập nhún đùi với cường độ tăng dần và tập chạy trên địa hình bằng phẳng. 

7.4. Từ tuần thứ 11 đến tuần thứ 16

Bệnh nhân cần tiếp tục áp dụng các bài tập trong giai đoạn trước nhưng có thể tăng cường độ. Mục tiêu luyện tập trong giai đoạn này là cải thiện sức mạnh cơ tứ đầu đùi và cơ chậu chày, gập duỗi linh hoạt khớp gối. 

7.5. Từ tháng thứ 5 đến tháng thứ 6

Tiếp tục áp dụng các bài tập tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi và cơ chậu chày. Ngoài ra, bạn nên thử tập chạy với tốc độ tăng dần và lên xuống cầu thang thường xuyên hơn. 

7.6. Từ tháng thứ 7 trở đi

Kể từ tháng thứ 7 trở đi, bạn có thể bắt đầu luyện tập các môn thể thao phù hợp. Tuy nhiên, nếu muốn tham gia hoạt động nặng, chạy nhảy mạnh, bạn cần chờ đến tháng thứ 8. Trong 3 tháng tiếp theo, bệnh nhân hầu như có thể quay lại cuộc sống bình thường. 

8. Làm thế nào để phòng ngừa?

Khởi động kỹ trước khi tập luyện là bước rất quan trọng giúp giảm nguy cơ chấn thương.

Ngoài ra, nên duy trì sức mạnh của cơ đùi, cơ vùng hông và luyện tập các bài tập kiểm soát thăng bằng.

Việc học đúng kỹ thuật tiếp đất, đổi hướng và sử dụng giày phù hợp cũng góp phần hạn chế nguy cơ tổn thương dây chằng chéo trước.

9. Khi nào cần đến bệnh viện?

Bạn nên đi khám ngay nếu sau chấn thương đầu gối xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Đầu gối sưng nhanh sau khi té ngã hoặc va chạm.
  • Đau nhiều và không thể chịu lực lên chân.
  • Khớp gối bị hạn chế gập duỗi.
  • Cảm giác đầu gối lỏng hoặc mất vững.
  • Có tiếng "rắc" tại thời điểm chấn thương.

Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác loại tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó nâng cao khả năng hồi phục.

Bong điểm bám dây chằng chéo trước là một dạng chấn thương đặc biệt của khớp gối, trong đó mảnh xương tại vị trí bám của dây chằng bị kéo bật ra thay vì dây chằng bị đứt hoàn toàn. Chấn thương này thường gặp sau tai nạn hoặc khi chơi thể thao và có thể gây mất vững khớp gối nếu không được điều trị đúng cách.

Nhờ sự phát triển của phẫu thuật nội soi và các chương trình phục hồi chức năng hiện đại, phần lớn người bệnh có thể lấy lại chức năng khớp gối và trở lại sinh hoạt hoặc tập luyện sau khi điều trị. Điều quan trọng là phát hiện sớm, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và kiên trì trong quá trình phục hồi để đạt kết quả tốt nhất.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm
  • Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam
    Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam

    Củ bình vôi là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ an thần, giúp dễ ngủ và giảm cảm giác căng thẳng. Điều đặc biệt là bên cạnh giá trị làm thuốc, một số loài bình vôi tại Việt Nam còn được ghi nhận trong các tài liệu bảo tồn do nguy cơ suy giảm ngoài tự nhiên. Chính vì vậy, câu chuyện về củ bình vôi không chỉ nằm ở giá trị dược liệu, mà còn liên quan đến việc khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn gen thực vật quý. Vậy củ bình vôi là cây gì? Vì sao được sử dụng làm thuốc? Loài bình vôi nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Trứng Thường Hay Trứng Vịt Lộn Bổ Hơn? Không Phải Cứ Nhiều Dinh Dưỡng Là Tốt
    Trứng Thường Hay Trứng Vịt Lộn Bổ Hơn? Không Phải Cứ Nhiều Dinh Dưỡng Là Tốt

    Trứng thường hay trứng vịt lộn bổ hơn? Đây là câu hỏi nhiều người đặt ra khi lựa chọn món ăn cho bữa sáng hoặc muốn bổ sung thêm đạm và các vi chất cho cơ thể. Trứng gà và trứng vịt lộn đều cung cấp protein, chất béo, vitamin và khoáng chất, nhưng giá trị dinh dưỡng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Trứng vịt lộn thường được xem là món ăn giàu dinh dưỡng, trong khi trứng gà lại quen thuộc và dễ đưa vào chế độ ăn hằng ngày. Tuy nhiên, một thực phẩm có nhiều năng lượng hoặc nhiều dưỡng chất hơn không có nghĩa là lúc nào cũng tốt hơn. Điều quan trọng là ăn loại nào, ăn bao nhiêu, tần suất ra sao và có phù hợp với nhu cầu của cơ thể hay không. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm