Bài viết chuyên môn

Cứng Khớp Khuỷu Tay: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Khuỷu tay là khớp đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các hoạt động của cánh tay như gập, duỗi, nâng hoặc cầm nắm đồ vật. Khi xuất hiện tình trạng cứng khớp khuỷu tay, người bệnh có thể gặp khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày, từ những việc đơn giản như mặc quần áo, chải tóc đến làm việc hoặc chơi thể thao.

Cứng khớp khuỷu tay không phải là một bệnh lý riêng biệt mà thường là dấu hiệu của nhiều vấn đề về xương khớp hoặc chấn thương. Việc xác định đúng nguyên nhân và điều trị sớm sẽ giúp cải thiện khả năng vận động, đồng thời hạn chế nguy cơ mất chức năng của khớp.

1. Cứng khớp khuỷu tay là gì?

Cứng khớp khuỷu tay là thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng khớp khuỷu tay không thể duỗi quá 30° và gập quá 120°. Cứng khớp ở khuỷu tay khiến người bệnh khó thực hiện các chuyển động tay như co duỗi, lật lòng bàn tay lên xuống.

Cứng khớp khuỷu tay là tình trạng khớp bị giảm hoặc mất một phần biên độ vận động. Người bệnh có thể cảm thấy khó gập hoặc duỗi thẳng cánh tay, đôi khi kèm theo đau, sưng hoặc cảm giác khớp bị "kẹt".

Việc hạn chế phạm vi chuyển động khớp khuỷu tay gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đặc biệt, trường hợp cứng khớp đến từ chấn thương bên trong hoặc do bệnh lý có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm. 

Nếu tình trạng này kéo dài liên tục trong nhiều ngày kèm theo các triệu chứng bất thường, bạn cần đến trực tiếp cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và can thiệp kịp thời.

Tình trạng này có thể xuất hiện đột ngột sau chấn thương hoặc tiến triển từ từ do các bệnh lý mạn tính.

2. Nguyên nhân gây cứng khớp khuỷu tay

Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh giúp việc tiếp nhận điều trị diễn ra nhanh chóng, an toàn, hiệu quả. Dưới đây là một số nguyên nhân gây cứng khớp ở khuỷu tay thường gặp: 

2.1. Chấn thương và tai nạn

Nguyên nhân phổ biến nhất của cứng khớp khuỷu tay là chấn thương và tai nạn. Sau chấn thương, có thể xảy ra phản ứng cốt hóa, nghĩa là xương hình thành bên trong các mô mềm, gây cản trở chuyển động của khuỷu tay.

Chấn thương và tai nạn còn gây tổn thương các cơ quan quan trọng như sụn khớp, dây chằng, bao hoạt dịch… dẫn đến suy giảm chức năng và gây cứng khớp.

2.2. Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp xảy ra do hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh như màng hoạt dịch khớp, gây ra cảm giác đau nhức, sưng cứng khớp. Viêm khớp dạng thấp có thể tác động đến nhiều khớp trên cơ thể, trong đó có khớp khuỷu tay.

Viêm khớp dạng thấp nếu không được kiểm soát sớm có thể tác động đến sụn, xương và bao hoạt dịch, làm trầm trọng hơn tình trạng viêm sưng, gây chèn ép dây thần kinh, dẫn đến đau nhức và giảm khả năng vận động của khớp khuỷu tay.

2.3. Thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp liên quan đến sự lão hóa, thường xảy ra ở người trên 50 tuổi. Quá trình lão hóa khiến lớp sụn đệm bị hao mòn, các đầu xương bắt đầu cọ xát trực tiếp vào nhau, lâu ngày khiến khớp khuỷu tay trở nên cứng và đau nhức khó chịu.

Ngoài người già, thoái hóa khớp có thể xuất hiện ở người trẻ do di truyền, béo phì, chấn thương, ảnh hưởng từ các bệnh xương khớp khác. Do đó, người trẻ không nên chủ quan khi thường xuyên xuất hiện tình trạng cứng khớp ở khuỷu tay, đặc biệt là vào sáng sớm hoặc sau một khoảng thời gian không hoạt động.

2.4. Các nguyên nhân khác

Cứng khớp vùng khuỷu tay còn có thể đến từ đặc thù công việc, thói quen sinh hoạt hoặc do các bệnh lý khác như gout, viêm bao hoạt dịch, viêm khớp do lupus ban đỏ…

3. Triệu chứng của cứng khớp khuỷu tay

Một số triệu chứng có thể đi kèm với căng cứng khớp điển hình như:

3.1. Đau nhức tại khu vực khớp

Đau nhức là triệu chứng phổ biến đi kèm với hiện tượng cứng khớp ở khuỷu tay. Đặc biệt, khớp bị cứng do viêm hoặc do chấn thương, cảm giác đau nhức sẽ biểu hiện rõ ràng. Tùy vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng mà cơn đau có thể đến đột ngột hoặc âm ỉ.

3.2. Giảm khả năng vận động

Căng cứng khớp khiến phạm vi hoạt động của khuỷu tay bị ảnh hưởng, dẫn đến giảm khả năng vận động hay thực hiện các động tác yêu cầu lực tay như xoay cánh tay, cầm đồ vật, chơi thể thao, đánh máy…

3.3. Sưng tấy và nóng đỏ

Trường hợp cứng khớp do chấn thương, viêm khớp, viêm bao hoạt dịch, gout… có thể khiến vùng xung quanh khớp bị sưng tấy, nóng đỏ bất thường.

3.4. Âm thanh lạ khi di chuyển

Trường hợp cứng khớp do viêm hoặc khô khớp, khi chuyển động khuỷu tay có thể xuất hiện các âm thanh lạ như lục cục, lạo xạo, lục khục…

4. Cứng khớp khuỷu tay có nguy hiểm không?

Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, phần lớn trường hợp có thể cải thiện đáng kể chức năng vận động.

Ngược lại, nếu để kéo dài, khớp có thể mất dần biên độ vận động, gây khó khăn trong sinh hoạt và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Ở những trường hợp nặng, người bệnh có thể không duỗi hoặc gập khuỷu tay hoàn toàn, gây hạn chế chức năng của cả cánh tay.

5. Trường hợp dễ bị cứng khớp khuỷu tay

Dưới đây là các trường hợp thường bị cứng khớp ở khuỷu tay mà bạn nên lưu tâm:

5.1. Cứng khớp khuỷu tay sau bó bột

Việc không hoạt động liên tục trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng khiến các dây chằng, mô mềm quanh khớp bị yếu dần, mất đi tính đàn hồi và dần xơ hóa, gây hạn chế khả năng vận động hay khớp khuỷu tay bị cứng. Lúc này, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về các bài tập phục hồi chức năng khuỷu tay tại nhà nhằm cải thiện nhanh chóng.

5.2. Cứng khớp khuỷu tay sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, các mô sẹo có thể hình thành xung quanh khớp, gây ảnh hưởng đến chức năng khớp, bao gồm cả hiện tượng căng cứng khớp ở khuỷu tay. Ngoài ra, vết thương khi mới phẫu thuật có thể còn sưng, chưa khỏi hẳn cũng là lý do gây căng cứng, hạn chế tầm hoạt động của khớp khuỷu tay.

6. Phương pháp chẩn đoán cứng khớp khuỷu tay

Để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, người bệnh cần được chẩn đoán tình trạng bệnh lý thông qua các phương pháp sau:

6.1. Khám lâm sàng

Đầu tiên, bác sĩ sẽ quan sát, sờ nắn, kiểm tra phạm vi hoạt động để đánh giá các bất thường vùng khớp khuỷu tay. Đồng thời, khai thác các thông tin liên quan như bệnh sử, chế độ ăn uống – sinh hoạt, đặc thù công việc, môi trường sống… nhằm xác định tình trạng sơ bộ, từ đó chỉ định thực hiện các phương pháp cận lâm sàng phù hợp.

6.2. Xét nghiệm máu

Trường hợp co cứng khớp khuỷu nghi ngờ do các bệnh lý viêm nhiễm đặc trưng như viêm xương khớp, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm máu nhằm đánh giá chính xác bệnh lý. Thông thường, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các loại xét nghiệm như xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor – RF), xét nghiệm anti – cyclic citrullined peptide, kiểm tra tốc độ lắng máu VSS (Erythrocyte sedimentation rate) hoặc CRP (C-reactive protein), kiểm tra nồng độ axit uric…

6.3. Xét nghiệm hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát cấu trúc bên trong vùng khớp khuỷu tay, từ đó phát hiện các bất thường như khớp lỏng lẻo, gai xương, vật thể lạ, canxi lắng đọng, gãy xương, cấu trúc xương bất thường… Hiện tại các bệnh viện lớn đang ưu tiên ứng dụng một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp X-quang, chụp CT (cắt lớp vi tính), chụp MRI (cộng hưởng từ).

7. Cách điều trị cứng khớp khuỷu tay

Đối với cứng khớp khuỷu tay, tùy vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và thể trạng của người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định một số phương pháp điều trị như:

7.1. Điều trị nội khoa

Nội khoa là bước đầu của kế hoạch điều trị hầu hết các bệnh lý cứng khớp. Sau khi thăm khám, nếu người bệnh chỉ bị đau cứng hoặc viêm mức độ nhẹ, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp như thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid, thuốc giãn cơ, corticoid…

Người bệnh cần tuân thủ đúng liều dùng, cách dùng và thời gian dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua, tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa được sự cho phép của bác sĩ.

7.2. Vật lý trị liệu

Để hỗ trợ hồi phục chức năng tay hiệu quả, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch tập vật lý trị liệu cho người bệnh theo hướng cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh lý và khả năng tiếp nhận các bài tập. Việc tham gia tập vật lý trị liệu giúp lưu thông khí huyết, cải thiện tính linh hoạt, giảm đau viêm và sưng cứng.

Tại các bệnh viện lớn, tập vật lý trị liệu – phục hồi chức năng thường sẽ có các thiết bị hỗ trợ tiên tiến như máy laser robot scan hay sóng xung kích hội tụ giúp giảm đau, đẩy nhanh tốc độ phục hồi chức năng khớp khuỷu tay cho người bệnh.

7.3. Phẫu thuật

Đối với phẫu thuật khuỷu tay, hiện có 2 phương pháp thường được áp dụng là mổ mở và phẫu thuật nội soi. Nội soi giúp bác sĩ quan sát khớp tốt hơn, hạn chế để lại sẹo, giảm nguy cơ nhiễm trùng, ít đau, phục hồi nhanh… Tuy nhiên, phương pháp này có phạm vi chỉ định hẹp hơn, không phù hợp cho người bị chấn thương nặng, viêm khớp dạng thấp nặng, từng phẫu thuật khuỷu tay hoặc bị dị tật bẩm sinh…

Phẫu thuật mổ mở phù hợp với nhiều đối tượng hơn, tuy nhiên cần được thực hiện cẩn thận để tránh các rủi ro, biến chứng không đáng có trong và sau phẫu thuật.

Tùy vào tình trạng cụ thể mà mỗi đối tượng sẽ được chỉ định phương pháp phẫu thuật phù hợp nhằm đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, phẫu thuật chỉ nên thực hiện sau khi được cân nhắc kỹ bởi bác sĩ chuyên môn cao.

7.4. Sử dụng nẹp

Trường hợp bị cứng khớp khuỷu tay sau chấn thương, người bệnh có thể được yêu cầu sử dụng nẹp. Nẹp giúp nâng đỡ, giảm áp lực lên vùng xương khớp bị tổn thương và hỗ trợ nâng cao tốc độ phục hồi sau chấn thương, từ đó cải thiện tình trạng cứng khớp. Đối với chấn thương khuỷu tay, người bệnh thường được đề nghị đeo một số loại nẹp sau:

  • Nẹp tĩnh: Giữ phần khuỷu tay hoàn toàn bất động và không thể điều chỉnh nẹp được.
  • Nẹp tĩnh tiến triển: Người bệnh không thể di chuyển khuỷu tay nhưng vẫn có thể điều chỉnh vị trí của nẹp theo thời gian để phù hợp với quá trình phục hồi.
  • Nẹp động: Người bệnh có thể di chuyển khuỷu tay trong phạm vi được bác sĩ hướng dẫn. Bác sĩ có thể điều chỉnh phạm vi chuyển động khuỷu tay theo quá trình phục hồi bệnh lý.

 

Bạn bị cứng khớp khuỷu tay sau tai nạn, gãy xương hoặc phẫu thuật? Đây là một biến chứng khá phổ biến nếu khớp bị bất động quá lâu hoặc không được phục hồi chức năng đúng cách. Trong video này, Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy sẽ giải thích nguyên nhân khiến khuỷu tay bị cứng, những dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm và hướng dẫn các nguyên tắc phục hồi an toàn để cải thiện tầm vận động. Bên cạnh đó, bạn sẽ được giải đáp những hiểu lầm thường gặp như "càng nghỉ càng nhanh khỏi" hay "đợi xương liền mới tập". Hãy xem hết video để bảo vệ chức năng khuỷu tay và tránh những hậu quả lâu dài sau chấn thương.

LƯU Ý AN TOÀN: Thông tin trong video mang tính tham khảo và giáo dục, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nếu bạn đau dữ dội, đau lan, tê bì, yếu chi hoặc triệu chứng kéo dài, hãy đến khám tại cơ sở y tế để được đánh giá trực tiếp.

8. Cách phòng ngừa cứng khớp khuỷu tay

Để phòng ngừa hiện tượng cứng khớp vùng khuỷu tay, bạn cần lưu ý một số vấn đề dưới đây:

8.1. Duy trì lối sống lành mạnh

  • Hình thành thói quen đi đứng, ngồi đúng tư thế nhằm hạn chế áp lực lên hệ xương khớp, trong đó có khớp khuỷu tay.
  • Ngủ đủ giấc, người trưởng thành nên ngủ đủ khoảng 7 – 9 tiếng mỗi ngày và tránh thức khuya.
  • Duy trì thói quen tắm sớm và tắm bằng nước ấm để hỗ trợ lưu thông máu.
  • Giữ tâm trạng tích cực, thoải mái, tránh xa các yếu tố có thể gây stress.

8.2. Dinh dưỡng hợp lý

Xây dựng chế độ ăn uống đầy đủ, cân bằng các nhóm dưỡng chất đa lượng (protein, carbs, chất béo tốt). Tăng cường các vi chất dinh dưỡng có lợi cho xương khớp như canxi, vitamin D, collagen…

8.3. Tập thể dục thường xuyên

Để nâng cao sức khỏe tổng thể nói chúng và sức khỏe cơ xương khớp nói riêng, bạn nên chủ động tham gia các hoạt động thể dục thể thao thường xuyên. Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức khỏe xương khớp, cải thiện sự cân bằng, kiểm soát cân nặng…

8.4. Tránh các chấn thương

Chấn thương là nguyên nhân phổ biến gây cứng khớp khuỷu. Do đó, trong quá trình sinh hoạt, làm việc, bạn cần cẩn thận khi tham gia các hoạt động có nguy cơ chấn thương khuỷu tay cao như lái xe, mang vác vật nặng, chơi các môn thể thao mạnh, tập thể hình…

Đặc biệt là với những người thường xuyên chơi thể thao hoặc tập thể hình, cần khởi động kỹ trước khi chơi thể thao hoặc tập các bài nặng; tránh lặp lại liên tục một động tác có sử dụng lực khuỷu tay; trường hợp không may bị chấn thương cần tạm ngưng các hoạt động này, tập trung điều trị dứt điểm chấn thương trước khi quay lại chơi thể thao hoặc tập thể hình.

9. Những biến chứng có thể xảy ra khi bị cứng khớp khuỷu tay

Cứng khớp ở khuỷu tay nếu không được nhận biết và điều trị kịp thời, có thể dẫn đến những biến chứng sau:

9.1. Hạn chế vận động

Cứng khớp làm giới hạn phạm vi chuyển động của khuỷu tay – cánh tay. Tình trạng này nếu diễn ra trong thời gian dài, người bệnh thường khó hoặc không thể thực hiện được các loại vận động yêu cầu lực tay.

9.2. Đau mãn tính

Cứng khớp thường đi kèm cảm giác đau nhức, trường hợp không được can thiệp sớm, có thể dẫn đến đau mạn tính, đặc biệt là khi thay đổi thời tiết hoặc thực hiện các động tác có yêu cầu lực tay nhiều.

9.3. Biến dạng khớp

Trường hợp cứng khớp khuỷu tay đến từ bệnh lý viêm khớp kéo dài, có thể gây biến dạng khớp như méo mó, lồi ra sau hoặc lệch sang một bên.

9.4. Teo cơ

Đau cứng khớp khuỷu tay khiến người bệnh có xu hướng ít hoặc không vận động cánh tay bị tổn thương trong thời gian dài. Điều này khiến các cơ bị yếu dần đi, dẫn đến hiện tượng teo cơ.

10. Khi nào cần đi khám?

Bạn nên đến cơ sở y tế nếu gặp các dấu hiệu như:

  • Khó gập hoặc duỗi khuỷu tay kéo dài trên vài ngày.
  • Đau nhiều sau chấn thương hoặc sau khi té ngã.
  • Khuỷu tay sưng to, nóng đỏ hoặc biến dạng.
  • Không thể cầm nắm hoặc nâng đồ vật như bình thường.
  • Tình trạng cứng khớp ngày càng nặng dù đã nghỉ ngơi và tự chăm sóc tại nhà.

Cứng khớp khuỷu tay là tình trạng có thể gặp sau chấn thương hoặc do nhiều bệnh lý xương khớp khác nhau. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể làm giảm đáng kể khả năng vận động của cánh tay và ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày.

Việc thăm khám sớm, xác định đúng nguyên nhân và kết hợp điều trị với chương trình phục hồi chức năng phù hợp sẽ giúp cải thiện biên độ vận động, giảm đau và phục hồi chức năng khuỷu tay một cách hiệu quả.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam
    Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam

    Củ bình vôi là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ an thần, giúp dễ ngủ và giảm cảm giác căng thẳng. Điều đặc biệt là bên cạnh giá trị làm thuốc, một số loài bình vôi tại Việt Nam còn được ghi nhận trong các tài liệu bảo tồn do nguy cơ suy giảm ngoài tự nhiên. Chính vì vậy, câu chuyện về củ bình vôi không chỉ nằm ở giá trị dược liệu, mà còn liên quan đến việc khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn gen thực vật quý. Vậy củ bình vôi là cây gì? Vì sao được sử dụng làm thuốc? Loài bình vôi nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Trứng Thường Hay Trứng Vịt Lộn Bổ Hơn? Không Phải Cứ Nhiều Dinh Dưỡng Là Tốt
    Trứng Thường Hay Trứng Vịt Lộn Bổ Hơn? Không Phải Cứ Nhiều Dinh Dưỡng Là Tốt

    Trứng thường hay trứng vịt lộn bổ hơn? Đây là câu hỏi nhiều người đặt ra khi lựa chọn món ăn cho bữa sáng hoặc muốn bổ sung thêm đạm và các vi chất cho cơ thể. Trứng gà và trứng vịt lộn đều cung cấp protein, chất béo, vitamin và khoáng chất, nhưng giá trị dinh dưỡng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Trứng vịt lộn thường được xem là món ăn giàu dinh dưỡng, trong khi trứng gà lại quen thuộc và dễ đưa vào chế độ ăn hằng ngày. Tuy nhiên, một thực phẩm có nhiều năng lượng hoặc nhiều dưỡng chất hơn không có nghĩa là lúc nào cũng tốt hơn. Điều quan trọng là ăn loại nào, ăn bao nhiêu, tần suất ra sao và có phù hợp với nhu cầu của cơ thể hay không. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nấu cá quá lâu ngon hơn hay làm mất chất dinh dưỡng?
    Nấu cá quá lâu ngon hơn hay làm mất chất dinh dưỡng?

    Tôi có thói quen nấu cá lâu vì sợ cá chưa chín, có lần nấu hàng tiếng hoặc đun sôi liên tục để cá chín mềm, thơm ngon hơn, điều này có làm ảnh hưởng đến dinh dưỡng cá? (Hằng, 39 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hai cách ăn tưởng vô hại lại làm tăng nguy cơ ung thư
    Hai cách ăn tưởng vô hại lại làm tăng nguy cơ ung thư

    Ăn đồ quá nóng, cắt phần bị mốc của thực phẩm và tiếp tục ăn là hai thói quen thường gặp, tưởng vô hại nhưng có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy, cựu bác sĩ trưởng của Đội tuyển Quốc gia và U23 Việt Nam, cho biết một chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng chưa chắc đã đồng nghĩa với một chế độ ăn lành mạnh, bởi sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào việc ăn gì, mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách ăn, thời điểm ăn và những thói quen được lặp lại mỗi ngày. Có những cách ăn tưởng như bình thường, thậm chí rất phổ biến, nhưng khi duy trì trong thời gian dài có thể gây rối loạn chuyển hóa, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.

    Đọc thêm
  • Điều gì xảy ra khi thường xuyên ăn đậu phụ?
    Điều gì xảy ra khi thường xuyên ăn đậu phụ?

    Đậu phụ nhiều protein, canxi, sắt tốt cho sức khỏe tổng thể, cung cấp năng lượng, không làm tăng estrogen quá đáng kể ở nam giới. Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy, cựu bác sĩ trưởng của Đội tuyển Quốc gia và U23 Việt Nam, cho biết đậu phụ chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe, trong đó protein rất quan trọng giúp duy trì sức khỏe cơ bắp và hormone tình dục.

    Đọc thêm