Thông tin sức khỏe

Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu.

Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu.

Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

1. Cây huyết giác là gì?

1.1. Thông tin cây huyết giác

Cây huyết giác, còn gọi là cây xó nhà hoặc trầm dứa, có tên khoa học là Pleomele cochinchinensis, thuộc họ Hành tỏi (Liliaceae).

Cây thường mọc ở những khu vực vách đá và hiện được nhiều gia đình trồng làm cảnh. Trong y học cổ truyền, huyết giác được sử dụng như một vị thuốc với vị đắng, chát và tính bình.

Theo quan niệm y học cổ truyền, huyết giác có tác dụng chỉ huyết, hoạt huyết, sinh cơ và hành khí. Vị thuốc này được sử dụng trong một số trường hợp như tụ máu do chấn thương, bong gân, đau nhức xương khớp, bế kinh hoặc các vết thương lâu lành.

Tuy nhiên, những công dụng trên thuộc phạm vi sử dụng của y học cổ truyền và không đồng nghĩa với việc huyết giác có thể thay thế phương pháp điều trị y khoa hiện đại.

Hoa huyết giác mọc thành từng chùm dài lên đến 1m, hoa là tập hợp từng 2-4 hoa gần nhau. Hoa nhỏ, đường kính 7-8 mm, có màu vàng nhạt. Quả hình cầu đường kính khoảng 1cm, khi chín màu đỏ, chứa 3 đến hạt. Hạt huyết giác tròn như viên bi, đường kính tầm 6-7 cm.

Thành phần hóa học của cây huyết giác: nhựa cây huyết giác gồm có C6H5-CO-CH2-CO-OC8H9O và dracoresinotanol chiếm 57-82%, ngoài ra còn có draco alben, dracoresen, nhựa không tan, phlobaphen và tạp thực vật khác 10,4%. Cây huyết giác có vị chát, đắng nhẹ, lành tính.

1.2. Phân bố cây huyết giác

Huyết giác phân bố chủ yếu ở các vùng núi đá khắp cả nước. Bộ phận được dùng làm thuốc là phần thân đã hóa gỗ và có màu đỏ ở những cây già. Cần phơi khô để sử dụng.

Cây huyết giác phân bố ở một số khu vực nhất định có khí hậu phù hợp như phía nam của Trung Quốc, Campuchia. Còn ở nước ta, cây huyết giác hay mọc trên các núi đá vôi trong đất liền hoặc hải đảo từ Bắc vào Nam.

1.3. Cách thu hoạch cây huyết giác

Cây được thu hoạch bất kể mùa nào trong năm, khi thu hoạch cần chọn lấy phần gỗ của những cây huyết giác đã già, lâu năm có màu trong lõi đã chuyển thành màu đỏ nâu, lọc bỏ phần vỏ bên ngoài, phần gỗ mủn, mục, màu trắng. Sau đó thái lát mỏng và phơi hoặc sấy khô.

2. Huyết giác chứa những hợp chất nào?

Một số nghiên cứu về thành phần hóa học cho thấy nhựa gỗ huyết giác chứa nhiều hợp chất, trong đó có dracoresinotanol, dracoalben và dracoresen.

Các hợp chất này được quan tâm bởi khả năng tạo ra nhiều hoạt tính sinh học khác nhau. Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận dịch chiết từ huyết giác có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm.

Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình thực nghiệm không thể đồng nghĩa với hiệu quả điều trị đã được chứng minh trên người. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá đầy đủ mức độ an toàn và hiệu quả của huyết giác.

3. Một số tác dụng đang được nghiên cứu

Tác dụng của cây huyết giác là lợi máu, hoạt huyết, lợi khí, còn được dùng chữa các vết thương gây nên do máu tụ sưng bầm, đòn ngã tổn thương, bong gân, đau nhức xương,... Dùng huyết giác cùng các vị thuốc khác sắc uống hoặc ngâm huyết giác với rượu để xoa bóp phần đau.

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết từ huyết giác có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tập tiểu cầu, từ đó được quan tâm trong nghiên cứu về sự hình thành cục máu đông.

Một số thành phần trong huyết giác cũng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn, trong đó có Staphylococcus aureus. Ngoài ra, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm còn ghi nhận hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng nấm của một số dịch chiết.

Một hướng nghiên cứu khác tập trung vào khả năng hỗ trợ quá trình lành thương. Một số thành phần trong vỏ cây được cho là có thể thúc đẩy hoạt động của nguyên bào sợi và quá trình sản xuất collagen, những yếu tố liên quan đến sửa chữa mô.

Các kết quả này cho thấy tiềm năng nghiên cứu của huyết giác, nhưng chưa đủ cơ sở để khẳng định cây có thể điều trị hoặc phòng ngừa các bệnh lý cụ thể ở người.

4. Thuốc huyết giác có tác dụng gì?

Bạn có thể tham khảo qua thuốc huyết giác có tác dụng gì sau đây.

  • Ngâm huyết giác khô với rượu và một số nguyên liệu khác như ô đầu, thiên niên kiện, quế chi, long não, địa liền,... Để xoa bóp làm khí huyết lưu thông, tiêu viêm, giảm cảm giác đau, giúp giãn gân cơ trong các trường hợp bị chấn thương bầm máu.
  • Thuốc bổ máu: Kết hợp huyết giác với hà thủ ô, quả tơ hồng, hoài sơn, đỗ đen rang, ngải cứu, vừng, gạo nếp đã rang vàng, tán thành bột.
  • Lưu thông máu, giảm đau do bị bong gân: Kết hợp huyết giác cùng với quế chi, đại hồi, địa liền, và một số thành phần khác đã tán nhỏ. Cho tất cả ngâm với rượu trắng và bôi vào vùng đau, và xoa bóp để thấy hiệu quả.
  • Chữa vết tụ máu do té ngã hay do bị phong thấp, đau nhức: Huyết giác cùng với huyết dụ cả cây sắc lên uống. Dùng 7-10 ngày.

Các bài thuốc huyết giác trên chỉ mang tính chất tham khảo, không được tự ý sử dụng, việc kết hợp các dược liệu phải được sự đồng ý từ bác sĩ đông y để đạt được hiệu quả trị bệnh hiệu quả nhất.

Xem thêm: Tam Thất Được Ví Như “Thần Dược” Bổ Máu Nhưng Không Phải Ai Cũng Nên Dùng

5. Ai cần thận trọng khi sử dụng huyết giác?

Dù là một loại cây thuốc được sử dụng trong y học cổ truyền, huyết giác không nên tự ý sử dụng để điều trị bệnh.

Đặc biệt, phụ nữ mang thai được khuyến cáo không sử dụng huyết giác. Những người đang mắc bệnh, đang dùng thuốc hoặc có ý định sử dụng huyết giác dưới dạng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc người có chuyên môn về y học cổ truyền.

Việc sử dụng cây thuốc cần đúng loại, đúng bộ phận, đúng liều lượng và phù hợp với tình trạng sức khỏe. Không nên tự sắc uống hoặc dùng huyết giác để thay thế thuốc điều trị khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

6. Có nên tự lấy thân cây huyết giác trồng cảnh để làm thuốc?

Không nên.

Cây huyết giác dùng làm cảnh và dược liệu có thể liên quan đến cùng một loài hoặc những cây có hình thái tương tự, nhưng người không có chuyên môn rất dễ nhầm lẫn.

Ngoài ra, cây cảnh có thể được chăm sóc bằng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hoặc đặt trong môi trường không phù hợp để làm nguyên liệu thuốc.

Dược liệu dùng cho sức khỏe nên có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm soát về chất lượng.

7. Cách phân biệt huyết giác thật và dược liệu kém chất lượng

Khi mua huyết giác khô, không nên chỉ dựa vào màu đỏ để xác định chất lượng.

Một số yếu tố cần quan tâm gồm:

  • Nguồn gốc nguyên liệu.
  • Tên khoa học hoặc thông tin định danh.
  • Màu sắc và đặc điểm của phần gỗ bên trong.
  • Mùi của dược liệu.
  • Tình trạng nấm mốc, sâu mọt.
  • Độ khô và điều kiện bảo quản.
  • Đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng hay không.

Nếu dược liệu có dấu hiệu ẩm mốc, mùi bất thường hoặc không xác định được nguồn gốc, không nên sử dụng.

8. Huyết giác có phải "thuốc chữa đau xương khớp"?

Đây là cách quảng cáo cần thận trọng.

Trong y học cổ truyền, huyết giác được sử dụng với mục đích hoạt huyết, tán ứ và giảm đau. Tuy nhiên, đau xương khớp có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau như chấn thương, thoái hóa, viêm khớp hoặc các bệnh lý khác.

Một dược liệu không thể thay thế việc chẩn đoán nguyên nhân.

Nếu đau khớp kéo dài, sưng nóng đỏ, hạn chế vận động hoặc đau sau chấn thương mạnh, nên đi khám thay vì tự dùng huyết giác trong thời gian dài.

9. Giá trị của cây huyết giác nằm ở đâu?

Huyết giác là một ví dụ thú vị về một loài cây có thể mang nhiều giá trị khác nhau.

Giá trị làm cảnh: Dáng cây và cụm lá đẹp, phù hợp trang trí.

Giá trị dược liệu: Phần gỗ đỏ được sử dụng trong y học cổ truyền.

Giá trị nghiên cứu: Các hợp chất tự nhiên trong chi Dracaena là đối tượng của nhiều nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học.

Chính sự kết hợp này khiến huyết giác trở thành một loại cây được quan tâm không chỉ trong lĩnh vực cây cảnh mà còn trong nghiên cứu dược liệu.

Cây huyết giác là loài cây vừa có giá trị làm cảnh vừa được biết đến trong y học cổ truyền. Đặc điểm nổi bật của cây là phần gỗ bên trong có thể hình thành màu đỏ đặc trưng, tạo nên nguồn dược liệu được gọi là huyết giác.

Theo y học cổ truyền, huyết giác thường được sử dụng với mục đích hoạt huyết, tán ứ và giảm đau, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến chấn thương và bầm tím. Các nghiên cứu hiện đại cũng đã quan tâm đến thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Dracaena.

Tuy nhiên, dược liệu tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Không nên tự lấy cây cảnh để làm thuốc hoặc sử dụng huyết giác kéo dài mà không có hướng dẫn chuyên môn.

Nếu được trồng làm cảnh, huyết giác là một lựa chọn thú vị cho không gian xanh. Còn nếu sử dụng với mục đích sức khỏe, điều quan trọng nhất là đúng loài, đúng nguồn gốc và đúng cách sử dụng.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam
    Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam

    Củ bình vôi là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ an thần, giúp dễ ngủ và giảm cảm giác căng thẳng. Điều đặc biệt là bên cạnh giá trị làm thuốc, một số loài bình vôi tại Việt Nam còn được ghi nhận trong các tài liệu bảo tồn do nguy cơ suy giảm ngoài tự nhiên. Chính vì vậy, câu chuyện về củ bình vôi không chỉ nằm ở giá trị dược liệu, mà còn liên quan đến việc khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn gen thực vật quý. Vậy củ bình vôi là cây gì? Vì sao được sử dụng làm thuốc? Loài bình vôi nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Trứng Thường Hay Trứng Vịt Lộn Bổ Hơn? Không Phải Cứ Nhiều Dinh Dưỡng Là Tốt
    Trứng Thường Hay Trứng Vịt Lộn Bổ Hơn? Không Phải Cứ Nhiều Dinh Dưỡng Là Tốt

    Trứng thường hay trứng vịt lộn bổ hơn? Đây là câu hỏi nhiều người đặt ra khi lựa chọn món ăn cho bữa sáng hoặc muốn bổ sung thêm đạm và các vi chất cho cơ thể. Trứng gà và trứng vịt lộn đều cung cấp protein, chất béo, vitamin và khoáng chất, nhưng giá trị dinh dưỡng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Trứng vịt lộn thường được xem là món ăn giàu dinh dưỡng, trong khi trứng gà lại quen thuộc và dễ đưa vào chế độ ăn hằng ngày. Tuy nhiên, một thực phẩm có nhiều năng lượng hoặc nhiều dưỡng chất hơn không có nghĩa là lúc nào cũng tốt hơn. Điều quan trọng là ăn loại nào, ăn bao nhiêu, tần suất ra sao và có phù hợp với nhu cầu của cơ thể hay không. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nấu cá quá lâu ngon hơn hay làm mất chất dinh dưỡng?
    Nấu cá quá lâu ngon hơn hay làm mất chất dinh dưỡng?

    Tôi có thói quen nấu cá lâu vì sợ cá chưa chín, có lần nấu hàng tiếng hoặc đun sôi liên tục để cá chín mềm, thơm ngon hơn, điều này có làm ảnh hưởng đến dinh dưỡng cá? (Hằng, 39 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hai cách ăn tưởng vô hại lại làm tăng nguy cơ ung thư
    Hai cách ăn tưởng vô hại lại làm tăng nguy cơ ung thư

    Ăn đồ quá nóng, cắt phần bị mốc của thực phẩm và tiếp tục ăn là hai thói quen thường gặp, tưởng vô hại nhưng có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy, cựu bác sĩ trưởng của Đội tuyển Quốc gia và U23 Việt Nam, cho biết một chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng chưa chắc đã đồng nghĩa với một chế độ ăn lành mạnh, bởi sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào việc ăn gì, mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách ăn, thời điểm ăn và những thói quen được lặp lại mỗi ngày. Có những cách ăn tưởng như bình thường, thậm chí rất phổ biến, nhưng khi duy trì trong thời gian dài có thể gây rối loạn chuyển hóa, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.

    Đọc thêm