Thông tin sức khỏe

Ăn Quả Sa Kê Có Tác Dụng Gì? 7 Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Và Cách Ăn Đúng

Quả sa kê là loại thực phẩm quen thuộc ở nhiều tỉnh miền Nam Việt Nam và các quốc gia nhiệt đới. Với vị bùi, mềm, thơm nhẹ, sa kê có thể chế biến thành nhiều món ngon như luộc, hấp, chiên, nấu canh hoặc hầm cùng thịt. Không chỉ là nguyên liệu trong ẩm thực, sa kê còn được đánh giá là nguồn cung cấp nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe.

Vậy ăn quả sa kê có tác dụng gì? Hãy cùng tìm hiểu những lợi ích nổi bật của loại quả này cũng như cách sử dụng hợp lý để phát huy giá trị dinh dưỡng.

1. Quả sa kê có chứa những dưỡng chất gì?

Trái sa kê có tên tiếng Việt: Sa kê, Bánh mỳ, Arbre à painvrai.

Tên khoa học: Artocarpus incisa L.

Họ: Moraceae (Dâu tằm).

Nhờ hàm lượng tinh bột cao, sa kê từng là nguồn lương thực quan trọng của nhiều cộng đồng và cũng được người Việt sử dụng thay một phần cơm hoặc khoai trong những giai đoạn thiếu lương thực.

Trái sa kê là một loại quả phổ biến ở các nước nhiệt đới, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương. Hình dạng trái sa kê khá giống quả mít non nhưng không có múi. Với vị bùi bùi, ngọt dịu tự nhiên, sa kê thường được chế biến thành nhiều món ăn thơm ngon và hấp dẫn như: sa kê chiên giòn, sa kê hầm xương, chè sa kê, sa kê nướng,...

Giá trị dinh dưỡng trong 220g sa kê sống được ước tính như sau:

  • 227 calo.
  • 0,5g chất béo.
  • 4,4mg natri.
  • 60g carbohydrate.
  • 10,8g chất xơ.
  • 24,2g đường.
  • 2,4g chất đạm.
  • 1080mg kali.
  • 63,8mg vitamin C.
  • 37,4mg canxi.
  • 1,2mg sắt.
  • 55mg magie.
  • 0,2mg vitamin B1.
  • 1mg vitamin B5.
  • 30,8mcg vitamin B9.

2. Ăn Quả Sa Kê Có Tác Dụng Gì?

2.1. Cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa

Chất xơ trong trái sa kê có khả năng thúc đẩy và điều hòa nhu động ruột, giúp làm mềm phân, tăng khối lượng phân, ngăn ngừa táo bón. Theo một số nghiên cứu, chất xơ còn giúp duy trì sự cân bằng vi khuẩn đường ruột, từ đó cải thiện chức năng tiêu hóa và hạn chế nguy cơ mắc các vấn đề đường ruột như chứng ợ nóng, khó tiêu, loét dạ dày...

2.2. Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường

Nghiên cứu năm 2015 đã chứng minh sa kê có tiềm năng ngăn ngừa tiểu đường tuýp 2. Mặc dù sa kê cung cấp nhiều tinh bột nhưng chúng có chỉ số đường huyết (GI) thấp - không làm đường huyết tăng đột ngột sau ăn. Do đó, sa kê là một loại trái cây phù hợp với người mắc bệnh tiểu đường.

2.3. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch

Lượng kali trong trái sa kê có tác dụng giãn mạch, kiểm soát huyết áp, đồng thời điều hòa sự co bóp cơ tim và cải thiện chức năng tim mạch.

Ngoài ra, sa kê cũng là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào giúp giảm nồng độ cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL). Nhờ đó, hệ thống tim mạch được bảo vệ và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch mãn tính như xơ vữa động mạch, suy tim...

Xem thêm: QUẢ BÒN BON giúp giảm nguy cơ mắc bệnh TIM MẠCH, cải thiện HỆ TIÊU HÓA

2.4. Tốt cho da

Trái sa kê giàu vitamin C - chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, duy trì làn da tươi trẻ và rạng rỡ.

Ngoài ra, vitamin C còn có vai trò thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, tái tạo tế bào da mới giúp da sáng mịn, cải thiện độ đàn hồi và săn chắc.

Một số nghiên cứu cũng cho thấy các hợp chất chống viêm trong sa kê giúp làm giảm mụn và các vấn đề về da như viêm da, phát ban và nhiễm trùng da.

2.5. Chứa lượng bột mì ít gluten cho bệnh nhân Celiac

Bột trái sa kê không chứa gluten nên chúng là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho bột mì truyền thống đối với người bị bệnh Celiac ( bệnh đường ruột do gluten) hoặc không dung nạp Gluten. Bột sa kê cung cấp nhiều protein và chất dinh dưỡng mà không gây hại cho hệ tiêu hóa, giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và tránh các triệu chứng không mong muốn.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu về bột sa kê còn cho thấy chúng có nhiều ưu điểm hơn bột mì ở khả năng giữ nước và dầu, khả năng nở, độ nhớt và không bị biến tính khi nấu. Hơn nữa, bột sa kê cũng có chỉ số đường huyết (GI) thấp hơn nhiều loại bột mì thường dùng (bột từ lúa mì, sắn, khoai mỡ và khoai tây). Thực phẩm có chỉ số GI thấp sẽ không làm đường huyết tăng cao sau ăn.

2.6. Hỗ trợ giảm cân

Trái sa kê có hàm lượng calo và chất béo thấp - một loại thực phẩm rất phù hợp với chế độ ăn kiêng giảm cân. Hơn nữa sa kê còn chứa nhiều chất xơ giúp tạo cảm giác no lâu, giảm nhu cầu ăn vặt và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.

2.7. Giảm đau cơ xương khớp

Các nghiên cứu chỉ ra rằng các hợp chất chống viêm tự nhiên phenolic prenylated như flavonoid trong sa kê có thể giúp làm dịu các triệu chứng đau nhức cơ xương khớp, đặc biệt là ở người cao tuổi hoặc người có bệnh lý liên quan đến xương khớp.

2.8. Cung cấp nguồn acid amin thiết yếu

Trái sa kê cung cấp đầy đủ 9 loại acid amin thiết yếu, đặc biệt giàu phenylalanine, leucine, isoleucine và valine. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo và phục hồi tế bào, duy trì chức năng cơ bắp và hỗ trợ phát triển hệ thống dẫn truyền thần kinh.

2.9. Giúp mắt sáng khỏe

Sa kê là nguồn cung cấp carotenoid và lutein dồi dào. Trong đó, beta-carotene là tiền chất của vitamin A - một chất dinh dưỡng thiết yếu trong việc duy trì chức năng và sức khỏe của mắt.

Chẳng hạn như vitamin A có vai trò sản xuất sắc tố trong võng mạc và đảm bảo độ ẩm trong mắt. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến tình trạng quáng gà, cùng các biến chứng về thị lực khác như thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể.

Tóm lại, trái sa kê cung cấp nhiều dưỡng chất có tác dụng bảo vệ mắt, giúp mắt sáng khỏe, duy trì thị lực tốt và ngăn ngừa các bệnh về mắt.

2.10. Ngăn ngừa các bệnh nhiễm khuẩn

Trái sa kê chứa nhiều hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn như etyl axetat và methanol, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và tăng cường hệ miễn dịch.

Các nghiên cứu cho thấy những hợp chất này có thể chống lại các vi sinh vật gây bệnh như Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Streptococcus mutans và Enterococcus faecalis.

2.11. Chống oxy hóa

Hợp chất phenolic prenyl có trong trái sa kê không chỉ có tác dụng chống viêm mà còn có đặc tính chống oxy hóa. Phenolic prenyl giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do, ngăn ngừa lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

Các chất chống oxy hóa này cũng đã được nghiên cứu về hoạt động chống tiểu đường, phòng ngừa béo phì, tăng cường miễn dịch, bảo vệ tim mạch, tế bào thần kinh và xương.

2.12. Ngăn ngừa ung thư

Một số hợp chất chống viêm và chống oxy hóa trong sa kê có khả năng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Nhiều nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ sa kê có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư da, ung thư tuyến tụy và ung thư gan.

2.13. Tăng cường chức năng hệ miễn dịch

Sa kê chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường chức năng của hệ miễn dịch. Việc bổ sung sa kê vào chế độ ăn giúp cơ thể phòng ngừa bệnh tật, cải thiện khả năng chống lại nhiễm trùng và duy trì sức khỏe tổng thể .

2.14. Tăng cường sức khỏe xương

Trái sa kê giàu canxi, magie và phospho – các khoáng chất quan trọng góp phần phát triển và bảo vệ xương chắc khỏe. Bổ sung sa kê vào chế độ ăn giúp ngăn ngừa loãng xương, duy trì mật độ xương và hỗ trợ quá trình hồi phục xương sau chấn thương.

2.15. Cải thiện chức năng não

Trái sa kê là nguồn thực phẩm giàu sắt, vitamin C và nhiều dưỡng chất khác. Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy đến tất cả các cơ quan. Thiếu sắt sẽ làm giảm lượng oxy cung cấp cho não, đồng thời có thể dẫn đến thiếu máu.

Vitamin C, vitamin E, axit béo omega 3 là các chất chống oxy hóa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer. Các chất này đã tham gia bảo vệ các tế bào thần kinh và mô não khỏi quá trình stress oxy hóa do các gốc tự do gây hại, đồng thời làm chậm sự phát triển của bệnh.

3. Một số lưu ý khi ăn sa kê

3.1. Tác dụng phụ của quả sa kê

Một số người có thể bị dị ứng khi ăn sa kê với các triệu chứng như ngứa da, phát ban, nổi mề đay hoặc sưng môi, sưng lưỡi và sưng miệng. Nếu bạn gặp phải các phản ứng này sau khi ăn quả sa kê, hãy ngừng ăn ngay lập tức và đi khám bác sĩ.

Tương tác thuốc có thể xảy ra

Các chất có hoạt tính sinh học trong trái sa kê có thể ảnh hưởng đến tác dụng của một số loại thuốc như:

  • Trái sa kê có tác dụng làm giảm huyết áp nhưng khi kết hợp cùng thuốc điều trị huyết áp cao (captopril, enalapril, losartan, valsartan, diltiazem, amlodipine, hydrochlorothiazide, furosemide...) có thể khiến huyết áp hạ quá thấp gây nguy hiểm.
  • Trái sa kê có thể làm chậm quá trình đông máu nhưng khi kết hợp với các loại thuốc cũng làm chậm quá trình đông máu (aspirin, clopidogrel, diclofenac, ibuprofen, naproxen, dalteparin, enoxaparin, heparin, warfarin...) có thể làm tăng nguy cơ bị bầm tím và chảy máu.
  • Trái sa kê có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa thuốc tại gan (amiodarone, paclitaxel, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như diclofenac và ibuprofen, acetaminophen, oxazepam, haloperidol, lamotrigine, zidovudine...) làm tăng tác dụng và tác dụng phụ của thuốc.

3.2. Những ai không nên ăn sa kê?

Một số đối tượng đặc biệt không nên ăn trái sa kê:

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú - Hiện tại chưa có đủ bằng chứng về việc trái sa kê có lợi cho sức khỏe phụ nữ thời kỳ mang thai và cho con bú, vì vậy cần thận trọng và tránh sử dụng.
  • Người mắc chứng rối loạn đông máu - Trái sa kê có thể làm chậm quá trình đông máu và làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Người bị dị ứng - Một số người có cơ địa dễ bị dị ứng cần thận trọng khi ăn trái sa kê.
  • Người bị huyết áp thấp - Trái sa kê có tác dụng làm giảm huyết áp có thể khiến huyết áp giảm xuống quá thấp ở những người đang bị huyết áp thấp.
  • Người có tiền sử bệnh thận - Trái sa kê giàu kali và magie nên có thể gây áp lực lên quá trình lọc ở thận nếu ăn quá nhiều.

4. Những món ngon từ quả sa kê

Sa kê có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn.

Sa kê luộc hoặc hấp là cách giữ được hương vị tự nhiên và hạn chế lượng dầu mỡ.

Sa kê nấu canh với xương, thịt hoặc hải sản tạo nên món ăn thanh mát, giàu dinh dưỡng.

Ngoài ra, sa kê nướng hoặc chế biến thành súp cũng là lựa chọn được nhiều gia đình yêu thích.

Nếu làm món chiên, nên sử dụng lượng dầu vừa phải để tránh làm tăng năng lượng của món ăn.

5. Cách ăn sa kê tốt cho sức khỏe

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, nên ưu tiên các phương pháp chế biến như hấp, luộc hoặc nướng.

Kết hợp sa kê với rau xanh, thịt nạc, cá hoặc các nguồn protein khác sẽ giúp bữa ăn cân đối hơn.

Không nên ăn quá nhiều sa kê trong một bữa vì đây vẫn là thực phẩm chứa nhiều tinh bột.

Ăn quả sa kê mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ cung cấp chất xơ, vitamin C, kali, magie và nhiều hợp chất thực vật có lợi. Khi được sử dụng với lượng hợp lý trong chế độ ăn cân bằng, sa kê có thể hỗ trợ hệ tiêu hóa, bổ sung năng lượng, góp phần duy trì sức khỏe tim mạch và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Để phát huy tối đa giá trị dinh dưỡng, hãy ưu tiên các phương pháp chế biến ít dầu mỡ, kết hợp sa kê với nhiều loại thực phẩm khác và duy trì lối sống khoa học. Một chế độ ăn đa dạng luôn là nền tảng quan trọng cho sức khỏe lâu dài.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm