Thông tin sức khỏe

Ăn Tép Có Tác Dụng Gì Cho Sức Khỏe? Bật Mí Lợi Ích Vàng Từ Món Ăn Dân Dã

Trong ẩm thực Việt Nam, tép – loài giáp xác nhỏ bé sống ở ao, hồ, sông suối – từ lâu đã gắn liền với bữa cơm quê dân dã. Dù mộc mạc nhưng tép lại là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, mang đến nhiều lợi ích bất ngờ cho sức khỏe con người. Không chỉ là nguyên liệu của những món ăn ngon như tép rang khế, tép xào, mắm tép chưng thịt…, mà còn là “kho báu” tự nhiên chứa nhiều canxi, đạm và khoáng chất cần thiết.

Vậy ăn tép có tác dụng gì cho sức khỏe? Bài viết này, Starmecs sẽ giúp bạn khám phá chi tiết giá trị dinh dưỡng, công dụng, cách chế biến, cũng như những lưu ý quan trọng khi bổ sung tép vào khẩu phần ăn hằng ngày.

1. Giá trị dinh dưỡng của Tép

Tép có kích thước nhỏ hơn tôm nhưng lại mang hàm lượng dưỡng chất không hề thua kém.

Đây là thực phẩm vô cùng giàu dinh dưỡng và có thể tương đương với tôm. Trong tép có chứa hàm lượng chất đạm cao, nhiều chất sắt, vitamin B12, nguồn selen dồi dào, canxi cao với nhiều omega-3.

Thực phẩm này được đánh giá là nguồn cung cấp protein tinh khiết khá cao nhưng đem đến lượng calo ít đối với cơ thể. Trong khoảng 100g tép tươi sẽ chứa tầm 18.4 gam protein. Chính vì vậy. đây là thực phẩm mang đến nguồn dinh dưỡng tốt cho bữa ăn hàng ngày.

Ngoài protein, tép còn có hàm lượng vitamin B12 dồi dào. Đây chính là chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc sinh hóa với chuyển hóa năng lượng đối với cơ thể. Nó cũng chính là thành phần chủ yếu trong quá trình tổng hợp nucleotide, chất béo với biến dưỡng carbohydrate. Cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi hoặc không có năng lượng khi thiếu vitamin B12.

Tổng hợp các thành phần dinh dưỡng có trong tép, cụ thể như sau:

  • Chất đạm: 59,8g;
  • Chất béo: 3g;
  • Tinh bột: 700mg;
  • Vitamin B1: 0,14mg;
  • Vitamin B2: 0,1mg;
  • Vitamin PP: 2,5mg;
  • Canxi: 236mg;
  • Phốt pho: 995mg;
  • Sắt: 5,5mg;
  • Kali: 640mg;
  • Kẽm: 4,3mg;
  • Iốt: 25mcg.

Điểm đặc biệt là khi ăn tép, chúng ta thường ăn cả vỏ – nơi chứa nhiều canxi – khác với tôm hoặc cua thường bỏ vỏ. Nhờ đó, tép trở thành nguồn bổ sung canxi tự nhiên tuyệt vời cho cơ thể.

2. Ăn tép có tác dụng gì cho sức khỏe?

Tép là thực phẩm đem đến nhiều lợi ích đối với sức khỏe của con người. Dưới đây là một số công dụng hiệu quả đến từ thực phẩm này.

2.1. Bổ sung canxi dồi dào

Các món ăn đến từ tép có thể giúp phòng chống vấn đề loãng xương do bị thiếu canxi. Đặc biệt là ở người cao tuổi với trẻ em. Vì vậy, bạn có thể bổ sung thực phẩm này vào bữa ăn hàng ngày để tăng cường lượng canxi tốt hơn cho cơ thể.

Tép đồng là nguồn canxi tự nhiên phong phú, giúp xương và răng chắc khỏe. Trẻ em ăn thường xuyên sẽ phát triển chiều cao tốt hơn, người lớn duy trì xương khớp khỏe mạnh. Canxi còn hỗ trợ cơ bắp co duỗi hiệu quả, giảm nguy cơ chuột rút.

Xem thêm: 5 TÁC HẠI khi DƯ THỪA CANXI trong cơ thể - Bạn có biết ?

2.2. Chống tăng huyết áp cho phụ nữ mang thai

Ở thai phụ, những tháng cuối chính là thời điểm quan trọng đối với sự phát triển của thai nhi. Đặc biệt là hệ thần kinh với răng. Việc thiếu canxi sẽ dẫn đến thai kỳ bị loãng xương, giảm canxi máu, gây co giật hay cơ thể mệt mỏi. Nếu nghiêm trọng hơn nó còn có thể gây ra nguy cơ nghẽn mạch, sinh non hoặc thai nhi bị thiếu cân. Việc bổ sung tép trong chế độ ăn là điều cần thiết.

2.3. Hỗ trợ vấn đề giảm cân

Tép khô không chứa cholesterol nên không làm tích tụ mỡ thừa bên trong cơ thể. Theo một số nghiên cứu từ chuyên gia dinh dưỡng, việc bổ sung tép trong chế độ ăn còn giúp giảm cân hiệu quả. Vì thế, tép chính là lựa chọn ưu tiên trong thực đơn giảm cân.

Xem thêm: Gợi ý cho bạn những thực phẩm giúp no lâu - giảm cân hiệu quả

2.4. Bảo vệ sức khỏe tim mạch

Bên trong tép biển có chứa nhiều magie. Đây là chất đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của tim mạch. Magie hỗ trợ bảo vệ tim mạch tốt hơn và giảm nồng độ cholesterol tối đa trong máu. Vì vậy, chất này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh về tim mạch như huyết áp hoặc xơ vữa động mạch.

Xem thêm: 6 Dấu hiệu Cảnh báo về TIM MẠCH cần cấp cứu ngay lập tức

2.5. Chống chứng suy nhược thần kinh

Một số bệnh nhân còn sử dụng tép biển trong bữa ăn với mục đích làm dịu tâm trạng, điều trị suy nhược thần kinh, rối loạn chức năng tự trị hoặc một số triệu chứng liên quan khác. Ngoài ra, tép còn chứa DHA giúp tăng cường sức khỏe chức năng ở não bộ và cải thiện trí nhớ.

2.7. Tăng cường hệ miễn dịch

Nhờ chứa kẽm, magie, selen – các khoáng chất cần thiết – tép giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng, chống lại bệnh tật, nhiễm khuẩn.

2.8. Bổ sung vitamin và khoáng chất

Tép đồng chứa vitamin nhóm B, sắt, magie, kẽm... là các vi chất thiết yếu giúp cơ thể trao đổi chất, tăng cường miễn dịch và sản sinh năng lượng. Sắt từ tép đồng hỗ trợ phòng thiếu máu, còn kẽm góp phần duy trì chức năng sinh lý và làn da khỏe mạnh. Các khoáng chất này cũng giúp hệ thần kinh ổn định và giảm mệt mỏi.

2.9. Cung cấp protein dễ tiêu

Protein trong tép đồng là protein động vật chất lượng cao, dễ tiêu hóa, giúp xây dựng cơ bắp và bổ sung năng lượng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho trẻ em đang phát triển hoặc người lớn cần ăn đạm. Ăn tép đồng còn hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau bệnh hoặc mệt mỏi.

3. Ăn tép có giúp giảm cân hay không?

Tép biển chính là một trong những thực phẩm dồi dào chất dinh dưỡng ít calo và hỗ trợ hiệu quả trong vấn đề giảm cân khi được sử dụng đúng cách. Nội dung dưới đây sẽ là một vài điểm cần chú ý trong quá trình ăn tép khô với mục đích giảm cân.

  • Lượng tép khô bổ sung mỗi ngày: Theo các chuyên gia dinh dưỡng, bạn chỉ nên ăn khoảng 20 đến 30 gam tép khô vào mỗi ngày. Lượng calo được nạp vào trong cơ thể từ thực phẩm này sẽ phụ thuộc vào khẩu phần ăn với nhu cầu calo của từng người. Ngoài ra, bạn có thể chia nhỏ khẩu phần ăn với tép để tránh cảm giác đói cũng như giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
  • Chọn cách chế biến phù hợp: Người dùng có thể chế biến các món ăn đến từ tép. Tuy nhiên, bạn tránh các món như chiên giòn hoặc rim me bởi chúng có nhiều dầu mỡ không tốt cho vấn đề giảm cân.
  • Kết hợp ăn uống với luyện tập: Để thay đổi khẩu vị và bổ sung thêm chất dinh dưỡng, bạn có thể kết hợp sử dụng tép khô với một số món ăn khác như súp, cháo, cơm, salad,... Nếu muốn giảm cân hiệu quả, người dùng nên kết hợp xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh với tập thể dục thể thao để đốt cháy calo tốt hơn.

4. Những đối tượng nên ăn tép

  • Trẻ em đang tuổi phát triển: bổ sung canxi và đạm.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: cung cấp dinh dưỡng cho mẹ và bé.
  • Người cao tuổi: phòng loãng xương, suy giảm trí nhớ.
  • Người ăn kiêng, giảm cân: giàu dinh dưỡng nhưng ít calo.

5. Các món ăn từ tép phổ biến và bổ dưỡng

5.1. Tép rang khế

Món ăn dân dã, vị chua nhẹ của khế hòa quyện cùng tép rang giòn rụm, rất đưa cơm.

5.2. Tép khô rang

Tép khô chứa lượng canxi dồi dào, thích hợp cho trẻ nhỏ và người cao tuổi.

5.3. Mắm tép chưng thịt

Một món ăn quen thuộc của người miền Bắc, vừa ngon miệng vừa giàu dinh dưỡng.

5.4. Tép xào rau củ

Kết hợp tép cùng rau cải, mướp, bí… tạo nên món ăn thanh mát, bổ dưỡng.

5.5. Cháo tép cho trẻ nhỏ

Với trẻ em, cháo tép giúp bổ sung canxi và đạm, hỗ trợ phát triển xương và chiều cao.

6. Những lưu ý khi ăn tép

Mặc dù tép rất tốt nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Người bị dị ứng hải sản nên tránh hoặc thận trọng khi ăn.
  • Ăn lượng vừa phải, không nên ăn quá nhiều trong ngày để tránh dư thừa canxi, gây sỏi thận.
  • Chế biến sạch sẽ, rửa tép kỹ để loại bỏ đất, cát.
  • Không nên ăn tép sống hoặc chưa nấu chín để tránh nhiễm ký sinh trùng.

Tép tuy nhỏ bé nhưng lại chứa nhiều dưỡng chất quý giá, đặc biệt là canxi và đạm. Ăn tép thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe: từ hỗ trợ phát triển xương, bảo vệ tim mạch, tăng cường trí não, đến bổ máu và tăng sức đề kháng.

Tuy nhiên, bạn cần ăn tép đúng cách, đúng liều lượng và chú ý chế biến vệ sinh để tận dụng trọn vẹn giá trị của thực phẩm này. Với sự kết hợp đa dạng trong ẩm thực, tép chắc chắn sẽ tiếp tục là món ăn dân dã nhưng giàu dinh dưỡng trong bữa cơm gia đình Việt.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm