Bài viết chuyên môn

HÓA TRỊ UNG THƯ PHỔI - Lợi ích và tác dụng của hóa trị ung thư phổi

Hiện nay, Ung thư phổi đang là căn bệnh chiếm tỉ lệ tử vong cao nhất trong các loại ung thư. Hoá trị là một trong những phương pháp điều trị giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh hiệu quả và có cơ hội để kéo dài tuổi thọ của mình.Vậy HÓA TRỊ UNG THƯ PHỔI - Lợi ích và tác dụng của hóa trị ung thư phổi?

1. Ung thư phổi là gì?

Ung thư phổi là bệnh xảy ra do sự phát triển bất thường của các tế bào biểu mô phế nang, phế quản. Theo GLOBOCAN 2022, ung thư phổi đứng thứ nhất về số ca mắc mới và tử vong trên toàn cầu. 

Ung thư phổi chia làm 2 nhóm chính, bao gồm:

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Chiếm khoảng 80%-90% trường hợp ung thư phổi. Gồm nhiều loại khác nhau như: ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma), ung thư tế bào lớn (large cell carcinoma),… thường phát triển chậm hơn so với ung thư phổi tế bào nhỏ.

  • Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC): Chiếm 10%-15% trường hợp ung thư phổi, thường liên quan đến việc hút thuốc lá, có khả năng phát triển và lan rộng nhanh.

Tùy từng giai đoạn, loại giải phẫu bệnh, đột biến gen, thể trạng người bệnh, bệnh lý đi kèm… bác sĩ có các phương pháp điều trị khác nhau: phẫu thuật; xạ trị; hóa trị; liệu pháp nhắm trúng đích; liệu pháp miễn dịch.

Theo báo cáo tổng hợp từ cơ sở dữ liệu theo dõi người bệnh ung thư của Viện Ung thư Quốc gia Mỹ (National Cancer Institute – NCI), kết quả thu thập dữ liệu từ các loại ung thư cho biết giai đoạn ung thư phổi được chia thành 3 thời kỳ:

  • Tại chỗ: Tế bào ung thư phát triển khu trú tại phổi.

  • Tại vùng: Tế bào ung thư xâm lấn các cấu trúc lân cận hoặc di căn hạch bạch huyết vùng.

  • Di căn xa: Tế bào ung thư di căn xa đến các hạch không phải hạch vùng hoặc đến các cơ quan khác như phổi đối bên, não, gan, xương,…

Cũng theo thống kê của SEER từ năm 2014-2020, tỷ lệ sống sau 5 năm ở người mắc ung thư phổi như sau:

  • Ung thư phổi giai đoạn tại chỗ: 63,7%.

  • Ung thư phổi giai đoạn tiến xa tại chỗ – tại vùng: 35,9%.

  • Ung thư phổi giai đoạn di căn xa: 8,9%.

Xem thêm: Những DẤU HIỆU cảnh báo UNG THƯ SỚM bạn nên biết

2. Nguyên nhân nào gây ra ung thư phổi?

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi, bao gồm: 

  • Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chủ yếu dẫn đến ung thư phổi, khoảng 60% ca mắc ung thư phổi bắt nguồn từ hút thuốc lá, bao gồm cả hút thuốc thụ động (hít phải khói thuốc của người khác).

  • Một số chất hóa học như amiăng (asbestos), silic (silica), radon (khí phóng xạ), khói bụi công nghiệp, xe máy,… có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi.

  • Người bệnh từng trải qua quá trình xạ trị vùng ngực vì một loại ung thư khác cũng làm khả năng nguy cơ mắc ung thư phổi.

3. HÓA TRỊ UNG THƯ PHỔI - Lợi ích và tác dụng của hóa trị ung thư phổi

3.1. Mục đích của hóa trị

Hóa trị có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư và giúp ngăn chặn tế bào ung thư di căn sang các bộ phận khác. Đối với người bệnh giai đoạn di căn xa, hóa trị là phương pháp điều trị chính.

3.2. Lợi ích và tác dụng của hóa trị ung thư phổi

Tùy theo giai đoạn bệnh ung thư, kết quả giải phẫu bệnh, đột biến gen trên khối u, mức độ biểu hiện PD-L1, bệnh đi kèm,… bác sĩ sẽ chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.

  • Hóa trị tân hỗ trợ (trước phẫu thuật) làm giảm kích thước khối u để tạo thuận lợi cho việc phẫu thuật.

  • Hóa trị hỗ trợ (sau phẫu thuật) giúp loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giảm tỷ lệ tái phát và di căn xa.

  • Hóa trị kết hợp với xạ trị chỉ định cho người bệnh không thể mổ và ung thư chưa di căn xa.

  • Hóa trị riêng lẻ chỉ định cho người bệnh giai đoạn tiến triển, di căn xa, giúp giảm nhẹ triệu chứng, kéo dài thời gian sống.

Xem thêm: Những THÓI QUEN trong ăn uống hàng ngày dễ gây UNG THƯ

4. Quy trình hóa trị cho bệnh nhân ung thư phổi

4.1. Chuẩn bị trước khi hóa trị

Trước khi quyết định phương pháp điều trị, bác sĩ sẽ chẩn đoán và xác định chính xác giai đoạn ung thư. Đối với ung thư phổi, bác sĩ có thể thực hiện nhiều xét nghiệm cận lâm sàng giúp chẩn đoán và đánh giá giai đoạn bệnh như: X quang phổi, chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực, chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não, chụp cắt lớp phát xạ positron (PET/CT), nội soi phế quản, sinh thiết khối u phổi để xác định giải phẫu bệnh, đột biến gen trên khối u, mức độ biểu hiện PD-L1 (Programmed death ligand 1),…

4.2. Thời gian và lịch trình hóa trị

Sau khi xác định chính xác kết quả loại giải phẫu bệnh, giai đoạn ung thư và tình trạng người bệnh, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị và lịch trình hóa trị cụ thể. Thời gian và số chu kỳ hóa trị khác nhau ở mỗi người bệnh. Trong quá trình điều trị, bác sĩ chỉ định thực hiện các xét nghiệm và theo dõi định kỳ để đánh giá khả năng đáp ứng điều trị. Từ đó, bác sĩ quyết định tiếp tục duy trì hay thay đổi phương pháp điều trị để đạt được hiệu quả tốt nhất.

4.3. Hóa trị được sử dụng như thế nào?

Hóa trị có thể được dùng qua hai đường: đường uống và đường tiêm truyền. Hóa trị gồm đường uống và tiêm truyền, thường được dùng theo chu kỳ, khoảng thời gian giữa các chu kỳ thường từ 21-28 ngày (có thể dài hoặc ngắn hơn trong từng trường hợp cụ thể). Đây là khoảng thời gian giúp người bệnh nghỉ ngơi và hồi phục cơ thể.

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần khám và điều trị theo đúng lịch hẹn của bác sĩ, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm các tác dụng phụ không mong muốn.

5. Hóa trị ung thư phổi có những tác dụng phụ gì? Làm thế nào để giảm tác dụng phụ này?

5.1. Hóa trị ung thư phổi có những tác dụng phụ gì?

Ngoài tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư, thuốc hóa trị ung thư phổi cũng ảnh hưởng đến tế bào lành tính, gây một số tác dụng phụ.

Tác dụng phụ sau hóa trị thường xuất hiện sau 7-14 ngày. Các loại thuốc hóa trị khác nhau sẽ gây tác dụng phụ khác nhau. Bác sĩ sẽ khám và xét nghiệm máu trước mỗi chu kỳ hóa trị để phát hiện và xử trí các tác dụng phụ do hóa trị ung thư phổi. Ngoài ra, khi có dấu hiệu bất thường, người bệnh cần liên hệ sớm với bác sĩ điều trị để được hỗ trợ kịp thời.

Một số tác dụng phụ thường gặp khi hóa trị liệu ung thư phổi, bao gồm:

  • Cảm thấy mệt mỏi, suy kiệt.

  • Chán ăn, ăn không ngon, mất vị giác, buồn nôn.

  • Sốt hoặc cảm giác ớn lạnh, đau đầu, chóng mặt, choáng váng.

  • Tiêu chảy hoặc táo bón.

  • Da phát ban, trở nên nhạy cảm, ngứa, rát.

  • Viêm loét miệng, móng.

  • Rụng tóc.

  • Suy giảm miễn dịch.

  • Thiếu máu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu.

  • Tăng men gan.

Xem thêm: Viên Uống KTIRA LIVERPRO – Hỗ trợ thải độc gan, bảo vệ gan

5.2. Làm thế nào để giảm tác dụng phụ của hóa trị ung thư phổi?

Để hạn chế các tác dụng phụ, duy trì sức khỏe ổn định, người bệnh đang hóa trị ung thư phổi nên:

  • Uống nhiều nước, trung bình khoảng 2 lít mỗi ngày (lượng nước uống có thể khác nhau trên từng bệnh nhân).

  • Dùng kem dưỡng ẩm hoặc kem điều trị nhiễm khuẩn những vị trí bị viêm loét.

  • Bổ sung sắt và acid folic để tránh thiếu máu.

  • Chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, bổ sung thêm khoáng chất, vitamin để duy trì cân nặng và cải thiện sức khỏe.

Xem thêm: Viên Sủi SCURMA FIZZY – Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày Tá Tràng

6. Chăm sóc bệnh nhân sau hóa trị ung thư phổi như thế nào?

Dưới đây là một số lưu ý về việc chăm sóc cho bệnh nhân sau hóa trị:

  • Trong quá trình điều trị, người bệnh cần nhiều năng lượng để phục hồi sau ảnh hưởng của hóa trị. Người bệnh cần đảm bảo ăn đủ đầy đủ dưỡng chất. Thức ăn nên được chế biến mềm, chín kỹ, hương vị nhẹ, giúp giảm tác dụng phụ như đau họng, lở miệng, hoặc đau dạ dày.

  • Ngoài 3 bữa ăn chính, người bệnh nên ăn nhiều bữa phụ trong ngày. Nếu có thể, người bệnh nên ăn món yêu thích bất kỳ thời gian nào trong ngày để bổ sung năng lượng và duy trì cân nặng.

  • Người bệnh cần uống nước đầy đủ, trung bình 2 lít mỗi ngày, giúp giảm nhẹ các tác dụng phụ như: nôn ói hoặc tiêu chảy, giúp thận đào thải các chất có hại của thuốc ra khỏi cơ thể. Người bệnh có thể uống sữa và nước trái cây cũng như các loại thực phẩm có chứa nước.

  • Vận động nhẹ trước khi ăn để ăn ngon miệng hơn cũng như duy trì sức khỏe.

7. Trước và sau khi hóa trị ung thư phổi cần lưu ý điều gì?

Dưới đây là một số lưu ý cho người bệnh trước và sau khi hóa trị ung thư phổi.

7.1. Chế độ ăn uống và dinh dưỡng trong quá trình hóa trị

Tâm lý người bệnh ung thư thường buồn phiền, dẫn đến việc chán ăn. Trong quá trình điều trị, người bệnh còn trải qua các phương pháp điều trị như: xạ trị, phẫu thuật, hóa trị… đòi hỏi người bệnh có sức khỏe tốt để cải thiện đề kháng, hỗ trợ phục hồi trong suốt quá trình điều trị.

Người bệnh nên theo chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế ăn uống phù hợp. Nếu duy trì chế độ dinh dưỡng tốt, người bệnh có thể duy trì sức khỏe, cải thiện đề kháng để ngăn ngừa nhiễm khuẩn, giảm thiểu tác dụng phụ và hồi phục nhanh hơn sau điều trị.

Xem thêm: Những THỰC PHẨM được yêu thích nhưng lại là NGUYÊN NHÂN gây UNG THƯ

7.2. Tâm lý và hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân

Người bệnh ung thư cần giữ tinh thần lạc quan, góp phần giúp cơ thể khỏe mạnh trong quá trình điều trị. Nên chủ động chia sẻ với người thân khi có cảm xúc tiêu cực như lo lắng hay sợ hãi. Gia đình, bạn bè của người bệnh nên chủ động thăm hỏi, chia sẻ, chăm sóc người bệnh về mặt thể chất lẫn tinh thần.

7.3. Theo dõi định kỳ sau kết thúc hóa trị

Sau khi hoàn tất điều trị hóa trị, bệnh ung thư vẫn có khả năng tái phát. Người bệnh nên tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ, để phát hiện và điều trị kịp thời nếu ung thư tái phát.

8. Một số câu hỏi thường gặp về hóa trị ung thư phổi

8.1. Hóa trị ung thư phổi có đau không?

Một số loại thuốc hóa trị có thể gây cảm giác đau như kim châm, tê ngón tay và/hoặc ngón chân do thuốc hóa trị gây tổn thương dây thần kinh truyền tín hiệu giữa hệ thống thần kinh trung ương và cánh tay/chân (tổn thương thần kinh ngoại biên do hoá trị). Tình trạng đau có thể ngắn hạn hoặc kéo dài, nhưng thường hồi phục khi ngưng hóa trị.

Ngoài ra, quá trình truyền thuốc hóa trị có thể dẫn đến tình trạng thoát mạch. Đây là tình trạng thuốc hoặc dịch truyền thoát ra khỏi mạch máu vào tổ chức da, còn được gọi là “phồng vein”, “chệch vein”. Thoát mạch dẫn đến sưng đau tại vùng kim truyền hóa trị. Để ngăn tình trạng thoát mạch do hóa trị, các bác sĩ khuyến cáo người bệnh nên đặt buồng tiêm dưới da trước khi bắt đầu hóa trị liệu.

8.2. Có thể kết hợp hóa trị với các phương pháp điều trị khác không?

Hiện, Bộ Y tế và các Hiệp hội Ung thư trên thế giới đều nhấn mạnh việc phối hợp nhiều phương pháp (điều trị đa mô thức) trong điều trị ung thư nói chung và ung thư phổi nói riêng. Ngoài ra, kế hoạch điều trị cần được xây dựng dựa trên tình trạng cụ thể của mỗi người bệnh (cá thể hóa). Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Đặc điểm khối u (vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn,…).
  • Kết quả giải phẫu bệnh và đột biến gen của ung thư.
  • Khả năng đáp ứng điều trị, thể trạng, bệnh lý đi kèm, tâm lý và nguyện vọng của bệnh nhân,…

8.3. Ai là người phù hợp để thực hiện hóa trị ung thư phổi?

Tùy vào tình trạng bệnh cụ thể, người mắc ung thư phổi có thể được chỉ định hóa trị hoặc không. Tuy nhiên, hóa trị được ứng dụng rất phổ biến trong điều trị ung thư phổi, đặc biệt ở các trường hợp:

  • Người bệnh cần thu nhỏ khối u, giảm giai đoạn trước khi phẫu thuật.
  • Người bệnh sau phẫu thuật cần loại bỏ tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát.
  • Người bệnh ở giai đoạn tiến triển, dùng hóa trị như phương pháp giúp giảm triệu chứng, kéo dài và tăng chất lượng cuộc sống.

Tùy theo giai đoạn bệnh ung thư, kết quả giải phẫu bệnh, đột biến gen trên khối u, mức độ biểu hiện PD-L1, tình trạng người bệnh,… bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị một cách phù hợp và hiệu quả nhất.

8.4. Hóa trị ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày như thế nào?

Tác dụng phụ của hóa trị có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và sinh hoạt thường ngày của người bệnh. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, cảm xúc thay đổi do các tác dụng phụ của hóa trị.

Chính vì thế, người bệnh nên thư giãn, tập thể dục mỗi ngày và dành nhiều thời gian bên người thân, bạn bè… để giải tỏa những cảm giác tiêu cực như bực bội, lo lắng.

8.5. Thời gian hồi phục sau hóa trị là bao lâu?

Tùy vào thể trạng, phác đồ, liều lượng thuốc, số chu kỳ hóa trị,… mà thời gian để hồi phục sau hóa trị ở mỗi người bệnh có thể khác nhau. Sau khi hoàn tất liệu trình hóa trị, người bệnh thường mất một vài tháng, thậm chí vài năm để cải thiện và khôi phục hoàn toàn sức khỏe.

8.6. Hoá trị ung thư phổi bao nhiêu tiền?

Chi phí điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thời gian điều trị, loại thuốc được dùng, bảo hiểm y tế,… Người bệnh cần khám và liên hệ trực tiếp với bệnh viện có chuyên khoa Ung Bướu để được tư vấn một cách chính xác nhất.

Liệu pháp hóa trị là phương pháp điều trị chính và hiệu quả trong ung thư phổi. Hóa trị ung thư phổi có thể dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật, xạ trị, liệu pháp miễn dịch,… Tuy nhiên, tác dụng phụ của thuốc hóa trị có thể gây ảnh hưởng chất lượng sống của người bệnh. Việc luôn giữ suy nghĩ tích cực, lối sống lành mạnh có thể góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phổi.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm