Bài viết chuyên môn

Lật Cổ Chân Khi Chơi Thể Thao: Nguyên Nhân, Cách Xử Trí Và Phục Hồi An Toàn

Lật cổ chân là một trong những chấn thương thường gặp nhất khi chơi thể thao, đặc biệt ở các môn như bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ, cầu lông, tennis hay chạy địa hình. Nhiều người cho rằng đây chỉ là chấn thương nhẹ và có thể tự khỏi sau vài ngày nghỉ ngơi. Tuy nhiên, trên thực tế, nếu xử trí không đúng hoặc quay trở lại tập luyện quá sớm, lật cổ chân có thể dẫn đến tổn thương dây chằng, mất vững khớp cổ chân, tái phát nhiều lần và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp về sau. Hiểu đúng về nguyên nhân, cách sơ cứu và phục hồi sẽ giúp người chơi thể thao rút ngắn thời gian hồi phục và giảm nguy cơ gặp lại chấn thương. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

1. Lật cổ chân là gì?

Lật cổ chân, hay bong gân cổ chân, là tình trạng các dây chằng quanh khớp cổ chân bị giãn quá mức hoặc bị rách do cổ chân bị xoay vượt quá giới hạn sinh lý.

Phần lớn các trường hợp xảy ra khi bàn chân bị xoay vào trong đột ngột, làm tổn thương các dây chằng ở mặt ngoài cổ chân. Đây cũng là dạng chấn thương phổ biến nhất trong thể thao.

Mức độ tổn thương có thể từ nhẹ đến nặng, từ giãn dây chằng đơn thuần đến rách hoàn toàn một hoặc nhiều dây chằng.

Xem thêm: Chấn thương lật cổ chân do đá bóng - Điều trị và chăm sóc như thế nào?

2. Vì sao lật cổ chân thường xảy ra khi chơi thể thao?

Trong quá trình thi đấu, người chơi thường xuyên phải tăng tốc, giảm tốc, đổi hướng, bật nhảy và tiếp đất. Những động tác này khiến cổ chân chịu áp lực rất lớn.

Chấn thương thường xảy ra khi tiếp đất lên chân đối phương sau một pha tranh chấp bóng, đặt chân lên bề mặt không bằng phẳng hoặc đổi hướng quá nhanh trong lúc bàn chân chưa kịp thích nghi.

Ngoài ra, việc khởi động chưa kỹ, cơ vùng cổ chân yếu, tiền sử từng bị bong gân hoặc sử dụng giày không phù hợp cũng làm tăng nguy cơ lật cổ chân.

Xem thêm: Chấn thương lật cổ chân điều trị như thế nào?

3. Dấu hiệu nhận biết lật cổ chân

Trong giai đoạn đầu, chấn thương lật sơ mi cổ chân sẽ có biểu hiện:

  • Bầm tím và sưng đỏ: Đây là triệu chứng dễ nhận biết do có thể nhìn thấy được bằng mắt thường.
  • Đau: Các cơn đau xuất hiện khi bạn chạm vào mắt cá chân và nhận thấy rõ ràng hơn khi chỗ chấn thương phải chịu một lực tác động lên.
  • Vận động bị hạn chế: Đau và sưng nề ở cổ chân làm vận động đi lại bị hạn chế.

Nếu không kịp thời xử lý tốt trong giai đoạn đầu thì chấn thương sẽ để lại cơn đau dai dẳng, dẫn đến lỏng cổ chân mãn tính và khó điều trị.

4. Phân loại mức độ bong gân cổ chân

Có hai dạng chấn thương lật cổ chân thường xảy ra:

  • Lật bên trong cổ chân (bàn chân quay vào trong): Là tình trạng mà dây chằng bên ngoài bị đứt, thường bắt đầu với dây chằng sên-mác trước. Đứt dây chằng cấp độ 2, cấp độ 3 sẽ khiến khớp mất vững mạn tính và có xu hướng tổn thương ngày càng nặng thêm. Lật bàn chân trong gây vỡ vòm xương sên, có thể kèm theo tổn thương dây chằng cổ chân.
  • Lật ngoài cổ chân (bàn chân xoay ra phía ngoài): Khi khớp bên trong phải chịu một lực tác động mạnh, mắt cá chân trong sẽ gãy thay vì đứt dây chằng bởi dây chằng delta rất khỏe. Tuy nhiên, dây chằng cũng có thể bị đứt khi xoay ngoài. Tình trạng này cũng tạo lực lên các khớp ngoài, lực nén thường kết hợp với gấp cổ chân có thể khiến đầu xa xương mác bị gãy, hoặc dây chằng khớp chày mác dưới syndesmosis bị rách (đứt dây chằng cổ chân cao). Ngoài ra, lật ngoài cổ chân tạo một lực truyền xuống dọc xương mác làm chỏm xương mác gần khớp gối bị gãy (gãy Maisonneuve).

Nếu đứt dây chằng tái diễn có thể dẫn đến mất vững khớp cổ chân và gây thêm nhiều tổn thương khác. Do đó, người bệnh cần thận trọng hơn sau khi đã hồi phục.

5. Cách điều trị khi bị lật cổ chân

Nếu không may bị lật cổ chân phải làm sao để không ảnh hưởng đến sinh hoạt và vận động sau này? Người bệnh cần lưu ý:

  • Khi vừa bị lật cổ chân nên dừng mọi hoạt động và chườm đá khoảng 10 - 20 phút nhằm giảm sưng tấy và tránh dây chằng bị giãn. Đây là phương pháp tối ưu nhất ngay lúc ban đầu.
  • Tiếp đến nên cố định chân bằng cách quấn khăn mềm.
  • Gác chân lên cao và không nên đi lại trong 2 ngày đầu.
  • Tích cực chườm đá mỗi lần thực hiện khoảng 20 phút, mỗi ngày 3 lần.
  • Hạn chế đi lại và tránh vận động mạnh
  • Khi ngủ nên kê chân cao khoảng 30cm.

Phương pháp này chỉ áp dụng cho trường hợp sơ cứu ban đầu và chấn thương nhẹ. Đối với chấn thương nặng bạn nên đến bác sĩ để được điều trị thích hợp. Ngoài trị liệu y khoa, bạn cũng nên kết hợp ăn uống để nhanh hồi phục. Nên tránh một số thực phẩm dễ gây đau nhức và làm chấn thương lâu lành như: rau muống, thịt gia cầm, xôi nếp,... Đồng thời, không nên xoa bóp dầu nóng hay rượu thuốc trong khi cố định chân, vì như vậy vết thương có thể sưng tấy to hơn. Cũng không nên kéo nắn hay bó thuốc bắc để tránh bị rách cơ bên trong hay nhiễm trùng da. Tuy nhiên khi chấn thương đã khỏi hẳn, bạn nên cuốn băng chuyên dụng để tránh tái phát.

Lật cổ chân là một trong những chấn thương phổ biến nhất khi chơi thể thao như đá bóng, cầu lông, bóng chuyền, pickleball hay chạy bộ. Nhiều người nghĩ đây chỉ là chấn thương nhẹ nên tự điều trị tại nhà và quay lại tập luyện quá sớm. Tuy nhiên, nếu không được xử lý và phục hồi đúng cách, lật cổ chân có thể dẫn đến mất vững cổ chân mạn tính, tái lật nhiều lần, tổn thương sụn khớp và thậm chí thoái hóa khớp cổ chân sớm. Trong video này, Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy sẽ giúp bạn nhận biết dấu hiệu nguy hiểm sau khi lật cổ chân, những sai lầm thường gặp khi xử trí, hướng dẫn nguyên tắc điều trị đúng và các bài tập phục hồi giúp giảm nguy cơ tái phát, từ đó trở lại thể thao an toàn hơn.

Xem thêm: Những LƯU Ý khi điều trị chấn thương LẬT CỔ CHÂN tại nhà

6. Phục hồi chức năng giúp giảm nguy cơ tái phát

Sau khi giai đoạn đau và sưng đã giảm, phục hồi chức năng đóng vai trò rất quan trọng.

Ban đầu, người bệnh sẽ được hướng dẫn các bài tập lấy lại tầm vận động của cổ chân.

Tiếp theo là các bài tập tăng sức mạnh cho cơ cẳng chân, cải thiện khả năng giữ thăng bằng và kiểm soát vận động.

Ở giai đoạn cuối, chương trình tập luyện sẽ mô phỏng các động tác đặc trưng của môn thể thao như chạy, đổi hướng, bật nhảy hoặc tiếp đất.

Việc phục hồi đầy đủ giúp giảm đáng kể nguy cơ bong gân tái phát và cải thiện khả năng vận động lâu dài.

7. Bao lâu có thể trở lại chơi thể thao?

Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ tổn thương.

Với bong gân nhẹ, nhiều người có thể trở lại tập luyện sau vài tuần nếu không còn đau, cổ chân vận động bình thường và đạt đủ sức mạnh.

Đối với các trường hợp tổn thương nặng hơn, thời gian phục hồi có thể kéo dài vài tháng.

Quan trọng hơn thời gian là việc người bệnh cần đáp ứng các tiêu chí về chức năng, khả năng giữ thăng bằng và sự ổn định của cổ chân trước khi quay lại thi đấu.

Việc trở lại quá sớm có thể làm tăng nguy cơ tái chấn thương.

8. Làm thế nào để phòng ngừa lật cổ chân?

Khởi động kỹ trước khi tập luyện luôn là bước đầu tiên giúp giảm nguy cơ chấn thương.

Các bài tập tăng sức mạnh cơ vùng cẳng chân, luyện thăng bằng trên một chân và cải thiện khả năng kiểm soát vận động đã được chứng minh có thể giảm tỷ lệ bong gân cổ chân ở người chơi thể thao.

Ngoài ra, nên sử dụng giày phù hợp với từng môn thể thao và mặt sân, đồng thời thay giày khi đã mòn đế hoặc mất độ bám.

Đối với những người từng bị bong gân nhiều lần, việc sử dụng băng bảo vệ hoặc nẹp cổ chân trong giai đoạn quay lại tập luyện có thể được cân nhắc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng.

Lật cổ chân khi chơi thể thao là chấn thương rất phổ biến nhưng không nên xem nhẹ. Việc sơ cứu đúng ngay từ những giờ đầu, thăm khám khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương nặng và tuân thủ chương trình phục hồi chức năng sẽ giúp khớp cổ chân hồi phục tốt hơn, đồng thời giảm nguy cơ tái phát. Nếu sau chấn thương bạn vẫn đau kéo dài, cổ chân mất vững hoặc không thể trở lại vận động như trước, hãy đến cơ sở y tế có chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình hoặc Y học Thể thao để được đánh giá và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Chăm sóc đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất để bảo vệ cổ chân và duy trì niềm vui khi chơi thể thao.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường
    Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường

    Phẫu thuật sụn chêm là phương pháp điều trị phổ biến đối với những trường hợp rách sụn chêm gây đau, kẹt khớp hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận động. Tuy nhiên, kết quả của ca mổ không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ quá trình chăm sóc và phục hồi sau mổ. Nếu chăm sóc đúng cách, người bệnh có thể giảm đau, hạn chế biến chứng, phục hồi chức năng khớp gối và sớm quay trở lại sinh hoạt hoặc chơi thể thao. Ngược lại, việc vận động quá sớm hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể làm chậm quá trình hồi phục, thậm chí ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Vậy sau mổ sụn chêm cần chăm sóc như thế nào? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

    Đọc thêm
  • Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
    Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

    Đau cổ vai gáy là một trong những vấn đề cơ xương khớp phổ biến ở nhân viên văn phòng. Việc ngồi làm việc trước máy tính nhiều giờ mỗi ngày, ít vận động và duy trì tư thế không đúng khiến các nhóm cơ vùng cổ, vai và lưng trên phải chịu áp lực kéo dài. Ban đầu, cơn đau chỉ xuất hiện thoáng qua sau giờ làm việc, nhưng nếu tình trạng này lặp đi lặp lại, người bệnh có thể bị đau mạn tính, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống cũng như hiệu suất công việc. Vậy vì sao ngồi văn phòng lại dễ gây đau cổ vai gáy và làm thế nào để cải thiện? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
    Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

    Trong bóng đá, chấn thương là điều mà bất kỳ cầu thủ nào cũng có thể gặp phải, từ người mới chơi đến vận động viên chuyên nghiệp. Trong số đó, chấn thương dây chằng chéo trước (ACL - Anterior Cruciate Ligament) được xem là một trong những chấn thương nghiêm trọng nhất ở khớp gối. Không chỉ khiến người chơi phải nghỉ thi đấu trong thời gian dài, chấn thương này còn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng vận động nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Vậy dây chằng chéo trước có vai trò gì, vì sao các cầu thủ bóng đá dễ gặp chấn thương ACL và cần làm gì để phục hồi an toàn? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

    Đọc thêm
  • Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận
    Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận

    Mít là một trong những loại trái cây nhiệt đới quen thuộc tại Việt Nam và nhiều quốc gia Đông Nam Á. Với hương thơm đặc trưng, vị ngọt tự nhiên cùng phần múi dày, mít không chỉ được yêu thích vì hương vị mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, cũng có không ít người băn khoăn liệu ăn mít có tốt không, ăn nhiều có nóng hay gây tăng cân không. Vậy ăn mít có tác dụng gì và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những lợi ích của quả mít dựa trên các dữ liệu dinh dưỡng và khuyến nghị từ những tổ chức uy tín như Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết
    Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết

    Bắp cải tím không chỉ nổi bật với màu sắc đẹp mắt mà còn là loại rau chứa nhiều vitamin, chất xơ và hợp chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Loại rau này ngày càng được nhiều người đưa vào thực đơn ăn uống lành mạnh nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, bổ sung dưỡng chất và giúp bữa ăn đa dạng hơn. Vậy ăn bắp cải tím có tác dụng gì, có thực sự tốt cho sức khỏe không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết
    Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết

    Râu ngô là phần sợi mảnh màu vàng hoặc nâu nằm bên ngoài bắp ngô và thường bị bỏ đi sau khi chế biến. Tuy nhiên, trong dân gian, râu ngô từ lâu đã được dùng để nấu nước uống nhờ tính mát và được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nhiều người sử dụng nước râu ngô để thanh nhiệt, hỗ trợ lợi tiểu hoặc giúp cơ thể dễ chịu hơn trong những ngày nóng bức. Vậy râu ngô có tác dụng gì, uống nước râu ngô có thực sự tốt không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm