Thông tin sức khỏe

Rau Ngót – Loại Rau Giàu Đạm Thực Vật Bậc Nhất Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Trong bữa cơm gia đình Việt, rau ngót là loại rau quen thuộc thường xuất hiện trong các món canh thanh mát, dễ ăn. Không chỉ được yêu thích bởi hương vị tự nhiên và khả năng kết hợp với nhiều nguyên liệu, rau ngót còn được đánh giá là một trong những loại rau có giá trị dinh dưỡng cao nhờ chứa nhiều vitamin, khoáng chất và đặc biệt là nguồn đạm thực vật đáng chú ý.

Vậy rau ngót có thực sự giàu đạm như nhiều người vẫn nói? Ăn rau ngót thường xuyên mang lại những lợi ích gì cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Thông tin về Rau ngót

Rau ngót còn được gọi là bồ ngót, thuộc nhóm cây thân bụi, được trồng phổ biến tại nhiều vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

Lá rau ngót có màu xanh đậm, vị ngọt tự nhiên và thường được sử dụng để nấu canh với thịt băm, tôm, cua hoặc nấu cùng các loại thực phẩm khác.

Khác với nhiều loại rau ăn lá thông thường, rau ngót có hàm lượng dinh dưỡng khá phong phú, đặc biệt là lượng protein thực vật tương đối cao so với nhiều loại rau khác.

Rau ngót sinh trưởng nhanh và đặc biệt ít sâu bệnh, không phải dùng đến thuốc trừ sâu, vì vậy rau ngót ăn rất lành và an toàn. Người ta sử dụng lá rau ngót để nấu canh với thịt, xương, hay tôm, hến cũng đều rất ngon và bổ dưỡng cho bữa ăn gia đình, lại thêm tác dụng giải nhiệt mùa hè. Người thể hư hàn kiêng dùng hoặc nếu dùng nên cho thêm mấy lát gừng.

Xem thêm: Rau ngót - Thực phẩm tuyệt vời giúp TĂNG MIỄN DỊCH - GIẢM VIÊM hiệu quả

2. Thành phần dinh dưỡng của Rau ngót

Rau ngót là loại thực phẩm lành, an toàn và có giá trị dinh dưỡng cao, tốt cho sức khỏe.

Về giá trị dinh dưỡng, trong 100g rau ngót cung cấp:

Thành phần Giá trị Thành phần Giá trị
Canxi 169mg Năng lượng 35 kcal
Sắt 2,7mg Protein 5,3g
Magiê 123mg Glucid 3,4 g
Mangan 2.400mg Celluloza 2,5g
Phospho 65 mg Vitamin C 185mg
Kali 457mg Vitamin A 6.650µg
Natri 25mg    
Kẽm 0,94mg    
Đồng 190µg    

Năng lượng 35 kcal. Protein: 5,3g. Glucid 3,4 g. Celluloza 2,5g.

Rau ngót giàu chất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe, đặc biệt là giúp phụ nữ sau sinh nhanh loại bỏ dịch bẩn ra tử cung. Rau ngót cũng là nguồn cung cấp chất xơ quý, giúp ruột tiêu hóa dễ dàng, có tác dụng chống táo bón và phòng xơ vữa động mạch.

Lượng protid trong rau tươi nói chung thấp. Tuy vậy có nhiều loại rau người ta thấy một hàm lượng protid đáng kể như rau ngót với hàm lượng lên đến 5,3/ 100 gram.

Chất dinh dưỡng và vi chất: Canxi 169mg; Sắt 2,7mg; Magiê 123mg; Mangan 2.400mg; Phospho 65 mg; Kali 457mg; Natri 25mg; Kẽm 0,94mg; Đồng 190μg.

Vitamin: Vitamin C 185mg và vitamin A 6.650μg.

Rau ngót có hàm lượng vitamin A, vitamin C cao hơn hẳn so với bưởi, chanh, cam... Đây là thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất collagen, vận chuyển chất béo, điều chỉnh nồng độ cholesterol và miễn dịch. Ngoài ra, vitamin C trong cơ thể là yếu tố cần thiết để vết thương mau lành và chống lão hóa giúp cải thiện chức năng não. Vitamin A là cần thiết cho tăng trưởng, quá trình nhìn của mắt, chống nhiễm khuẩn và duy trì làn da khỏe mạnh.

Cần lưu ý là vitamin C sẽ bị mất mát khi rau bị dập nát. Vì thế, nên sử dụng rau tươi, nấu xong ăn ngay là cách tốt để bảo toàn lượng vitamin C trong rau.

Theo Đông y, lá rau ngót tính mát lạnh, ngoài tác dụng thanh nhiệt, giải độc còn lợi tiểu, tăng tiết nước bọt, bổ huyết, cầm huyết, nhuận tràng, sát khuẩn, tiêu viêm, sinh cơ. Rễ vị hơi đắng. Cả lá và rễ cây rau ngót đều có tác dụng với sức khỏe. Lá rau ngót chữa ban sởi, ho, viêm phổi, sốt cao, đái rắt, tiêu độc. Rễ thì lợi tiểu, thông huyết.

3. Lợi ích của rau ngót đối với sức khỏe?

3.1. Hỗ trợ kiểm soát cân nặng và đường huyết

Protein và chất xơ trong rau ngót giúp tạo cảm giác no lâu, trong khi lượng chất béo rất thấp.

Việc bổ sung rau ngót vào bữa ăn có thể hỗ trợ kiểm soát năng lượng nạp vào, phù hợp với người đang giảm cân hoặc cần kiểm soát đường huyết.

Ngoài ra, tăng cường nguồn đạm thực vật thay thế một phần đạm động vật cũng được xem là có lợi trong chế độ ăn lành mạnh.

3.2. Tăng cường sức đề kháng

Rau ngót là nguồn cung cấp vitamin C khá dồi dào.

Vitamin C tham gia vào quá trình:

  • Hỗ trợ hệ miễn dịch.
  • Tổng hợp collagen.
  • Làm lành vết thương.
  • Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do.

3.3. Hỗ trợ sức khỏe mắt và xương

Beta-caroten trong rau ngót được cơ thể chuyển hóa thành vitamin A, góp phần duy trì thị lực và sức khỏe của da, niêm mạc.

Bên cạnh đó, vitamin K cùng các khoáng chất trong rau cũng góp phần duy trì mật độ xương và hỗ trợ quá trình đông máu bình thường.

3.4. Hỗ trợ phụ nữ sau sinh và hệ tiêu hóa

Theo kinh nghiệm dân gian, rau ngót thường được sử dụng trong bữa ăn của phụ nữ sau sinh để hỗ trợ tiết sữa. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận rau ngót chứa các hợp chất sterol thực vật, tuy nhiên vẫn cần thêm bằng chứng để khẳng định hiệu quả.

Theo y học cổ truyền, rau ngót có vị ngọt, tính mát, được dùng để thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm táo bón.

Xem thêm: Chuối Xanh Tốt Cho Hệ Tiêu Hóa Như Thế Nào? Bí Quyết Vàng Cho Sức Khỏe Đường Ruột

3.5. Một số công dụng khác của rau ngót

Rau ngót có thể làm thuốc chữa một số bệnh sau:

  • Chữa tưa lưỡi cho trẻ em: trẻ bú mẹ có thể bị tưa lưỡi do cặn sữa hoặc nấm gây đau, khó bú.
  • Bồi dưỡng sau đẻ.
  • Nhức xương: rau ngót nấu với xương lợn, ăn nhiều lần trong ngày sẽ chữa nhức xương hiệu quả.
  • Chảy máu cam.
  • Giải độc rượu.
  • Chữa nám da.

Với phụ nữ mang thai cần lưu ý, rau ngót có chứa một lượng papaverin - là chất gây hiện tượng co thắt cơ trơn tử cung, có thể khiến chị em bị sảy thai. Do vậy, phụ nữ có thai nên hạn chế ăn rau ngót để tránh những trường hợp không mong muốn.

4. Ăn rau ngót nhiều có tốt không?

Dù giàu dinh dưỡng, việc ăn quá nhiều rau ngót trong thời gian dài cũng không cần thiết.

Chế độ ăn tốt nhất là sự kết hợp đa dạng giữa nhiều loại rau, củ, quả, nguồn đạm động vật và thực vật.

Ngoài ra, rau ngót nên được rửa sạch, chế biến chín để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

5. Cách ăn rau ngót tốt cho sức khỏe

Canh rau ngót nấu thịt băm là món ăn phổ biến, giúp kết hợp giữa chất xơ từ rau và protein từ thịt.

Rau ngót nấu tôm, cua cũng là lựa chọn phù hợp để tăng thêm giá trị dinh dưỡng cho bữa ăn.

Khi chế biến, nên vò nhẹ hoặc xay rau vừa phải để tạo độ mềm nhưng không nên nấu quá lâu ở nhiệt độ cao vì có thể làm giảm một phần vitamin nhạy cảm với nhiệt.

6. Những ai nên lưu ý khi ăn rau ngót?

Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong những tháng đầu, nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế về lượng rau ngót phù hợp.

Người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang có vấn đề sức khỏe đặc biệt cũng nên sử dụng ở mức vừa phải và theo dõi phản ứng của cơ thể.

Rau ngót là một trong những loại rau xanh giàu dinh dưỡng, nổi bật với hàm lượng đạm thực vật tương đối cao cùng nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ. Việc bổ sung rau ngót trong bữa ăn hằng ngày có thể giúp hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, bổ sung dưỡng chất và xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh.

7. Những ai nên ăn rau ngót thường xuyên?

Rau ngót phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là:

  • Người muốn giảm cân hoặc kiểm soát đường huyết.
  • Người cần bổ sung vitamin A, C, K và sắt.
  • Người cao tuổi muốn tăng cường sức khỏe xương.
  • Phụ nữ sau sinh (khi không có chống chỉ định của bác sĩ).
  • Người ăn ít thịt hoặc muốn tăng nguồn đạm thực vật trong khẩu phần.

Tuy nhiên, rau ngót chỉ là một phần trong chế độ dinh dưỡng cân bằng. Để cơ thể nhận được đầy đủ dưỡng chất, nên kết hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau và sử dụng rau ngót một cách hợp lý.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm