Thông tin sức khỏe

Ăn cọ có tác dụng gì? Công dụng, lợi ích và những ai không nên ăn cọ

Quả cọ là món ăn dân dã gắn liền với ký ức của nhiều người miền trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam. Không chỉ có hương vị béo bùi đặc trưng, cọ còn được xem là loại quả giàu năng lượng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu sử dụng đúng cách. Vậy ăn cọ có tác dụng gì, ăn cọ có tốt không, ai nên và không nên ăn cọ? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu rõ hơn về loại quả quen mà lạ này.

1. Quả cọ là quả gì? Quả cọ có thành phần dinh dưỡng như thế nào?

1.1. Quả cọ là gì?

Quả cọ hay còn gọi là quả cọ dừa, là một loài thực vật thuộc họ Arecaceae, quả cọ thường được dùng để chiết xuất dầu. Hiện có 2 loại quả cọ là cọ nếp và cọ thường. Hương vị của hai loại quả này không khác nhau, chỉ khác ở độ mềm và dẻo của cùi. Quả cọ bắt đầu chín vào cuối tháng 10 đến đầu tháng 11. Khi chín, quả cọ có màu xanh đậm và nâu bóng tròn, bên ngoài là lớp cùi dày chứa nhiều dầu, còn bên trong là nhân cọ. Vỏ quả cọ khi chuyển từ màu nâu sang đen có thể thu hái và làm nhiều món ăn ngon.

Cọ thường được chế biến bằng cách om cọ, luộc cọ, rang cọ hoặc ăn sống sau khi om nước nóng, là món ăn quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình vùng trung du.

1.2. Quả cọ có thành phần dinh dưỡng như thế nào?

Hiện nay quả cọ được sử dụng nhiều làm món ăn nhờ vào hàm lượng dinh dưỡng dồi dào. Các thành phần dinh dưỡng phải kể đến như:

  • Vitamin E: Mỗi cây cọ chứa 70% vitamin E ở dạng tocotrienol, có hoạt tính sinh học cao gấp gần 60 lần vitamin E thông thường.
  • Vitamin A: Quả cọ cũng chứa nhiều vitamin A, hàm lượng tiền vitamin A cao gấp 15 lần cà rốt.
  • Chất béo: Chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa.
  • Quả cọ còn chứa các thành phần khác như: este (POE), axit lauric, capric, sqalene, phenolic, axit oleic, hydrogenated palm, elaeis guineensis, calo,…

Nhờ thành phần này, ăn cọ đúng cách có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt với những người lao động thể lực hoặc cần bổ sung năng lượng.

2. Quả cọ ăn được không?

Quả cọ có ăn được không? Thì câu trả lời là có. Có thể thấy quả cọ hiện nay được sử dụng nhiều trong trong y học và công nghiệp. Quả cọ có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon khác nhau được nhiều người yêu thích. Có nhiều loại cọ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là cọ gai, khi chín gai có màu xanh tím, nhẵn bóng, phần thịt bên trong có màu vàng. Khi ăn bạn sẽ cảm nhận được vị béo bùi xen lẫn vị chát.

Trong các loài cọ, cọ nếp hiện nay được xem là ngon nhất. Thịt quả khá dày và có màu vàng mật ong. Khi ăn trực tiếp, cọ nếp khá dẻo và dễ dính vào răng, bùi béo là đặc điểm của loại cọ nếp.

3. Ăn cọ có tác dụng gì?

Quả cọ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe có thể bạn chưa biết, đặc biệt là quả cọ có một số tác dụng đối với sức khỏe như:

3.1. Chống oxy hóa

Quả cọ chứa nhiều chất chống oxy hóa như squalene, axit phenolic, axit oleic da giúp chống lại những tổn thương bởi các gốc tự do từ đó mang lại hiệu quả làm đẹp da.

3.2. Kháng khuẩn tốt

Nhờ có axit lauric và capric trong quả cọ mà loại quả này có tính kháng khuẩn cao. Nhờ đặc tính kháng khuẩn, quả cọ được sử dụng như một biện pháp kháng khuẩn, sát trùng cho người bệnh.

3.3. Tăng cường sức khỏe mắt

Quả cọ chứa lượng vitamin A gấp 15 lần cà rốt, đảm bảo cung cấp lượng vitamin A cực lớn cho cơ thể, vừa tăng cường sức khỏe vừa cải thiện thị lực cho đôi mắt.

3.4. Ổn định thần kinh

Quả cọ cung cấp cho cơ thể nguồn năng lượng dồi dào, đảm bảo sự ổn định của hệ thần kinh và giữ huyết áp ở mức cân bằng.

3.5. Dùng làm thuốc

Quả cọ có vị ngọt, bùi béo và hơi chát, ngoài dùng làm thực phẩm, quả cọ còn dùng để ngâm rượu uống. Ăn quả cọ thường xuyên rất tốt cho người bị ung thư mũi, ung thư thanh quản, ung thư thực quản.

4. Ăn cọ có tốt không?

Câu trả lời là có, nhưng phải ăn đúng cách và đúng đối tượng.

Cọ là thực phẩm tự nhiên, ít qua chế biến công nghiệp, không chứa chất bảo quản. Tuy nhiên, vì hàm lượng chất béo cao nên:

  • Không nên ăn quá nhiều
  • Không nên ăn liên tục trong thời gian dài
  • Không phù hợp với mọi đối tượng

5. Những ai nên ăn cọ?

Quả cọ phù hợp với:

  • Người lao động nặng, cần nhiều năng lượng
  • Người gầy, suy nhược cơ thể
  • Người sống ở vùng lạnh, cần thực phẩm tính ấm
  • Người ăn chay cần bổ sung chất béo thực vật

6. Những ai không nên ăn cọ hoặc cần hạn chế?

6.1. Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ

Do cọ chứa nhiều chất béo, người bị gan nhiễm mỡ nếu ăn nhiều có thể:

  • Làm gan phải hoạt động quá mức
  • Khiến tình trạng gan nhiễm mỡ nặng hơn

Xem thêm: Dấu Hiệu Xuất Hiện Vào Ban Đêm Cảnh Báo Gan Nhiễm Mỡ – Những Triệu Chứng Không Nên Bỏ Qua!

6.2. Người mỡ máu cao

Cọ không phải thực phẩm phù hợp cho người:

  • Cholesterol cao
  • Xơ vữa động mạch
  • Tiền sử bệnh tim mạch

Xem thêm: Chế độ ăn được khuyến nghị cho những người bị MỠ MÁU CAO

6.3. Người béo phì hoặc đang giảm cân

Ăn cọ thường xuyên dễ khiến:

  • Dư thừa calo
  • Tăng cân nhanh
  • Khó kiểm soát cân nặng

Xem thêm: THỨC KHUYA - Nguyên nhân hàng đầu gây béo phì - Bạn đã biết?

6.4. Người có hệ tiêu hóa kém

Cọ nhiều dầu, nếu ăn không đúng cách có thể gây:

  • Đầy bụng
  • Buồn nôn
  • Tiêu chảy nhẹ

7. Cách ăn quả cọ

Có nhiều cách chế biến khác nhau từ quả cọ như:

7.1. Quả cọ luộc

Rửa sạch, cạo sạch vỏ để bớt chát. Các bạn lưu ý khi luộc không nấu nước quá sôi, chỉ nên nấu ở khoảng 70 độ C và luộc khoảng 10 phút đến khi cọ chín là có thể ăn được.

7.2. Bánh dày cọ

Cọ nếp khi luộc có màu vàng đẹp mắt, ăn mềm và dẻo. Cọ nếp có thể dùng để làm bánh dày. Sau khi luộc cọ nếp thì bóc vỏ, nghiền nhuyễn để làm bánh dày. Đây được coi là nguyên liệu tạo nên hương vị đặc biệt cho món bánh này.

7.3. Xôi cọ

Cọ sau khi luộc có thể tách lấy phần thịt để làm xôi. Trộn thịt cọ với gạo nếp, thêm chút muối rồi cho vào nồi hấp giống như hấp xôi bình thường. Khi xôi chín, bạn có thể lấy ra và thưởng thức. Xôi cọ có hương vị béo bùi và dẻo của gạo nếp, chấm với muối mè sẽ rất ngon.

7.4. Quả cọ kho

Quả cọ còn được dùng để kho cá, kho thịt giúp loại bỏ mùi tanh của thịt cá, tạo hương vị đậm đà và béo ngậy cho món ăn.

7.5. Dưa cọ

Ngoài cách ăn quả cọ luộc hay chế biến thành xôi, bánh dày, loại quả này còn được làm dưa cọ ngày Tết. Dưa cọ có vị mặn của muối, vị béo của quả cọ, có thể ăn với cơm hoặc ăn vặt.

8. Khi ăn cọ cần lưu ý điều gì?

Dưới đây là một số lưu ý bạn cần biết khi sử dụng quả cọ:

  • Khi luộc quả cọ, bạn nên để nhiệt độ khoảng 80 độ C vì nếu nước quá nguội trái cọ sẽ chưa kịp chín, còn nước quá sôi sẽ làm quả cọ cứng lại và mất đi vị béo ngậy đặc trưng.
  • Với những quả cọ sau khi nấu chín mà thịt vẫn còn vết chân chim màu nâu đỏ nghĩa là quả bị sâu và hư, không nên ăn.
  • Phụ nữ mang thai không nên ăn quá nhiều quả cọ.
  • Người bị đầy bụng, khó tiêu cũng nên tránh ăn loại quả này.
  • Tiêu thụ quá nhiều quả cọ sẽ gây rối loạn ở các cơ quan nội tạng như thận, gan và phổi. Sự tích tụ quá nhiều axit panmitic trong quả cọ dẫn đến chứng xơ vữa động mạch.

Quả cọ là món ăn dân dã nhưng giàu năng lượng, có nhiều lợi ích như:

  • Bổ sung năng lượng
  • Hỗ trợ tim mạch khi ăn điều độ
  • Tốt cho não bộ và da
  • Giúp cơ thể ấm hơn

Tuy nhiên, ăn cọ chỉ tốt khi ăn đúng cách, đúng lượng và đúng đối tượng. Với những người có bệnh nền như gan nhiễm mỡ, mỡ máu cao hoặc đang giảm cân, nên hạn chế hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng.

Nếu bạn biết cách sử dụng hợp lý, quả cọ không chỉ là món ăn gợi nhớ ký ức quê hương mà còn là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng đáng trân trọng.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm
  • Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam
    Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam

    Củ bình vôi là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ an thần, giúp dễ ngủ và giảm cảm giác căng thẳng. Điều đặc biệt là bên cạnh giá trị làm thuốc, một số loài bình vôi tại Việt Nam còn được ghi nhận trong các tài liệu bảo tồn do nguy cơ suy giảm ngoài tự nhiên. Chính vì vậy, câu chuyện về củ bình vôi không chỉ nằm ở giá trị dược liệu, mà còn liên quan đến việc khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn gen thực vật quý. Vậy củ bình vôi là cây gì? Vì sao được sử dụng làm thuốc? Loài bình vôi nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm