Bài viết chuyên môn

THOÁI HÓA KHỚP CỔ CHÂN - Điều trị và chăm sóc như thế nào?

Thoái hóa khớp cổ chân có thể gây ra các triệu chứng như đau, sưng và cứng khớp ảnh hưởng không tốt đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Nếu không phát hiện và điều trị đúng cách có thể gây ra những biến chứng xấu. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến thoái hóa khớp cổ chân? Điều trị và chăm sóc như thế nào? 

1. Thoái hòa khớp cổ chân là gì?

Bệnh thoái hóa khớp cổ chân là tình trạng tổn thương sụn đệm giữa hai đầu xương, kèm theo phản ứng viêm và giảm lượng dịch nhầy giúp bôi trơn, dẫn đến triệu chứng đau và cứng khớp. Bệnh này thường xuất hiện ở người trưởng thành trên 40 tuổi, đặc biệt là người già sau 60 tuổi.  

Vậy thoái hóa khớp cổ chân là loại nào của bệnh thoái hóa khớp? Có hai loại bệnh thoái hóa khớp điển hình:

  • Thoái hóa khớp tiên phát: Bao gồm các khớp như khớp háng, đầu gối, bàn ngón chân cái, cổ chân, bàn ngón và ngón gần của ngón tay cái, cột sống cổ, và cột sống thắt lưng.

  • Thoái hóa khớp thứ phát: Đây là kết quả của các tổn thương khớp do nhiều nguyên nhân như viêm khớp dạng thấp hoặc các vấn đề ngoài khớp. Thoái hóa khớp thứ phát có thể xảy ra ở bất kỳ khớp nào.

Xem thêm: Glucosamine - Hỗ trợ sức khỏe của các khớp

2. Nguyên nhân nào gây ra thoái hóa khớp cổ chân?

2.1. Thoái hóa khớp cổ chân do tuổi tác

Thoái hóa khớp có thể phát triển ở mọi giai đoạn trong cuộc đời, nhưng thường thấy nhiều nhất ở người cao tuổi. Quá trình làm mòn và mất dần các lớp sụn khớp diễn ra theo thời gian, làm giảm sự linh hoạt và dễ dẫn đến thoái hóa. 

2.2. Thoái hóa khớp cổ chân do chấn thương

Các mắt cá chân đặc biệt dễ bị tổn thương gân, gãy xương và các chấn thương khác trong quá trình hoạt động hàng ngày, thể thao hoặc công việc. Những tổn thương này có thể dẫn đến việc viêm và thoái hóa khớp, với nguy cơ cao hơn đến 7 lần so với các khớp khác. Thống kê cho thấy rằng, 70-80% trường hợp thoái hóa khớp cổ chân thường xuất phát từ các mắt cá chân đã từng bị tổn thương.

Thường thì các tổn thương này sẽ lành và chức năng của khớp sẽ được phục hồi. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây ra các biến đổi trong khớp và thúc đẩy tốc độ thoái hóa. Đặc biệt, nguy cơ thoái hóa vẫn có thể tồn tại sau khi tổn thương đã được điều trị đúng cách. Các triệu chứng thoái hóa của khớp cổ chân thường không xuất hiện ngay sau tổn thương mà thường là khoảng 2 năm sau đó, tuy nhiên, có những trường hợp có thể kéo dài đến hàng chục năm sau đó.

2.3. Thoái hóa khớp cổ chân do bệnh lý tiềm ẩn

Một số trường hợp thoái hóa khớp cổ chân có liên quan đến các điều kiện bệnh lý từ trước. Những điều kiện này có thể tăng nguy cơ phát triển thoái hóa khớp và bao gồm:

  • Viêm khớp dạng thấp và viêm khớp phản ứng: Những bệnh viêm khớp này có thể gây tổn thương cho xương khớp theo thời gian.

  • Các bệnh huyết học như máu khó đông, bệnh huyết sắc tố: Những bệnh này cũng có thể tạo điều kiện cho sự phát triển của thoái hóa khớp.

  • Bàn chân khoèo hoặc các khuyết tật bẩm sinh khác ở chân: Những vấn đề này có thể dẫn đến sự kém linh hoạt trong việc kết nối các khớp mắt cá chân.

  • Bệnh hoại tử vô mạch và chứng thoái hóa xương: Những vấn đề này làm cho xương và sụn của khớp cổ chân dễ bị tổn thương do việc lưu thông máu không tốt.

2.4. Thoái hóa khớp cổ chân do viêm khớp cổ chân nguyên phát

Một số trường hợp thoái hóa cổ chân không có nguyên nhân từ chấn thương hoặc bất kỳ tình trạng bệnh lý nào trước đó được gọi là thoái hóa cổ chân nguyên phát. Tình trạng này thường chiếm khoảng 10% số ca. Những người bị thoái hóa cổ chân nguyên phát thường ít gặp đau hơn và có khả năng vận động tốt hơn so với các trường hợp khác.

2.5. Thoái hóa khớp cổ chân do các nguy cơ phát triển thoái hóa khớp cổ chân

Căng thẳng khớp và chấn thương nhỏ thường xảy ra ở những người thường xuyên tham gia các hoạt động đòi hỏi nhiều sức căng cho cổ chân như vũ công ba lê, cầu thủ...

Thừa cân và béo phì là một nguyên nhân khớp cổ chân phải chịu đựng gấp năm lần trọng lượng cơ thể khi đi bộ. Do đó, với mỗi tăng trọng lượng cơ thể, nguy cơ tổn thương cho khớp cổ chân cũng tăng lên.

Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra thoái hóa khớp. Do đó, người có tiền sử gia đình với bệnh thoái hóa khớp sẽ có nguy cơ cao hơn so với những người không có tiền sử này.

3. Thoái hóa khớp cổ chân có triệu chứng như thế nào?

Mỗi người sẽ những dấu hiệu thoái hóa khớp cổ chân khác nhau, tùy theo tuổi tác, cân nặng, điều kiện sinh hoạt, làm việc… Nhưng nhìn chung, các triệu chứng phổ biến nhất của thoái hóa vùng khớp cổ chân là: 

  • Sưng, nóng, đỏ, đau ở các khớp bị ảnh hưởng. Đau khi bị chạm vào.

  • Nhức mỏi ở bàn chân, đặc biệt là khi vận động mạnh hoặc đi giày cao gót. Một số người thường bị đau nhức vào ban đêm

  • Cứng khớp, nhất là khi người bệnh không di chuyển một thời gian

  • Các khớp bị thoái hóa nhìn sẽ lớn hơn bình thường

  • Khớp phát ra tiếng kêu lắc rắc hoặc lạo xạo khi cử động bàn chân, mắt cá chân

  • Thoái hóa có thể làm cho dây chằng trở nên yếu đi, gây áp lực lên sụn. Các cơ lỏng lẻo khiến người bệnh cảm thấy đau khi đi bộ hoặc dồn trọng lực lên mắt cá chân và gây mất vững khi di chuyển.

  • Khớp cổ chân ít linh hoạt và giảm biên độ hoạt động

  • Quá trình sửa chữa trong khớp cổ chân có thể làm hình thành các gai ở rìa xương và thay đổi hình dạng khớp.

4. Thoái hóa khớp cổ chân có nguy hiểm không? Có biến chứng gì không?

Trong một số trường hợp, bệnh có thể gây ra một số biến chứng, nếu không được điều trị kịp thời và đúng phác đồ. Cụ thể như:

4.1. Hội chứng cứng khớp (Hallux Hardus)

Nếu tình trạng thoái hóa khớp cổ chân không được điều trị, sụn có thể bị mòn hoàn toàn. Điều này có thể làm cho xương bàn chân của bạn dính lại với nhau gây tê cứng ngón chân cái, gọi là Hội chứng cứng khớp Hallux.

Tình trạng này có thể khiến việc cử động ngón chân cái khó khăn và việc đi lại cũng bị ảnh hưởng.

4.2. Viêm khớp biến dạng ngón chân cái (Bunion)

Chứng cứng khớp Hallux có thể khiến ngón chân cái bị nghiêng về phía các ngón chân khác, gọi là viêm khớp biến dạng ngón chân cái. Người bệnh có thể bị đỏ, sưng và mất vững khi đứng, đi bộ.

4.3. Hình thành các nốt chai ở bàn chân

Các nốt chai có thể hình thành ở những nơi chịu áp lực hoặc bị cọ xát nhiều. Tình trạng này khiến người bệnh cảm thấy không thoải mái khi mang giày dép, đau khi đi lại.

5. THOÁI HÓA KHỚP CỔ CHÂN - Điều trị và chăm sóc như thế nào?

Trên thực tế, không có phương pháp nào có thể đẩy lùi tình trạng thoái hóa khớp cổ chân. Tuy nhiên, người bệnh có thể được điều trị các triệu chứng, giúp giảm đau và cải thiện khả năng vận động.

5.1. Điều trị không dùng thuốc

  • Dùng các loại kem bôi có chứa thành phần: capsaicin, tinh dầu bạc hà,…

  • Giảm cân để giảm áp lực lên cổ chân

  • Thay đổi thói quen vận động để tránh gây tổn thương khớp

  •  Tập vật lý trị liệu theo hướng dẫn của các chuyên gia

  • Sử dụng nẹp, gậy hoặc mang giày chuyên dụng

5.2. Điều trị bằng thuốc

  • Thuốc giảm đau bao gồm Acetaminophen; thuốc chống viêm không steroid (NSAIDS; Advil, Aleve)

  • Điều trị tại chỗ bằng gel hoặc kem bao gồm NSAID (Ví dụ Voltaren), Lidocain (Aspercreme) và Salicylat

  • Tiêm glucocorticoid giúp giảm đau nhanh và chỉ nên tiêm 3-4 lần/năm.

5.3. Phẫu thuật

Nếu các phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc không mang lại hiệu quả, khả năng vận động vẫn bị hạn chế, tình trạng đau không thuyên giảm, người bệnh có thể cần phải được phẫu thuật.

  • Phẫu thuật nội soi: Phương pháp này ít được áp dụng, nhưng vẫn có thể hữu ích cho một số người bệnh.

  • Phẫu thuật hợp nhất khớp: Phương pháp này giúp giảm đau bằng cách cố định xương ở cổ chân.

  • Phẫu thuật tạo hình khớp: Đây là phương pháp thay thế toàn bộ cổ chân, sụn và xương bị hư hỏng bằng khớp nhân tạo.

6. Biện pháp phòng ngừa thoái hóa khớp cổ chân hiệu quả

Thoái hóa là một quá trình tự nhiên của cơ thể. Nhưng nếu chúng ta xây dựng lối sống khoa học, tuân thủ những hướng dẫn sau đây của các chuyên gia cơ xương khớp, tình trạng thoái hóa khớp vẫn có thể được kiểm soát một cách hiệu quả:

  • Hạn chế mang vác đồ nặng để tránh tình trạng cổ chân phải chịu áp lực lớn, dẫn đến viêm khớp cổ chân hoặc thoái hóa khớp.

  • Chọn giày phù hợp, kích cỡ ôm chân để hỗ trợ và giảm áp lực lên cổ chân, tránh sử dụng giày cao gót quá lâu và giày quá cứng có thể gây tổn thương cho khớp cổ chân.

  • Duy trì thói quen tập luyện thể dục đều đặn với các môn nhẹ nhàng như đạp xe, bơi lội, đi bộ, chạy bộ, yoga... để giữ cho cử động của khớp linh hoạt và mạnh mẽ.

  • Thường xuyên ngâm chân trong nước muối ấm, kết hợp massage và xoa bóp cổ chân để giảm căng thẳng, đặc biệt là sau những ngày phải di chuyển nhiều hoặc đứng lâu.

  • Bổ sung canxi và các chất dinh dưỡng cần thiết để giữ cho xương khớp khỏe mạnh, ngăn ngừa loãng xương và các bệnh thoái hóa khớp.

Xem thêm: 4 tác dụng thần kỳ mà tập YOGA mang lại cho những người bị THOÁI HÓA CỘT SỐNG

Nếu có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ nào liên quan đến vấn đề khớp, người bệnh cần tìm kiếm sự tư vấn và khám bác sĩ ngay lập tức. Khám bệnh định kỳ giúp hiểu rõ tình trạng sức khỏe của khớp và phòng tránh sự phát triển của thoái hóa.

Người cao tuổi cần thực hiện các bài tập nhẹ nhàng như xoay khớp, xoa bóp cổ chân, và đi lại trong nhà để duy trì sức khỏe của khớp cổ chân. Tránh đi quá xa khi tập luyện đi bộ để không làm tăng quá trình thoái hóa khớp cổ chân. 

Thoái hóa khớp cổ chân là một trong những bệnh lý rất thường gặp, nhất là ở nữ giới. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là với người lớn tuổi.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm