Bài viết chuyên môn

Thuốc và các phương pháp điều trị chấn thương lách

Báo Sức Khỏe Đời Sống - Lá lách là một cơ quan quan trọng trong cơ thể, tham gia vào việc lọc máu và chống nhiễm trùng. Chấn thương lách là một tình trạng y khoa nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Chấn thương lách khá phức tạp do các triệu chứng thường không đặc hiệu và có thể bị nhầm lẫn với các chấn thương khác ở vùng bụng. 

Các triệu chứng bao gồm:

- Đau bụng bên trái, đặc biệt là ở vùng dưới xương sườn.

- Đau lan lên vai trái (dấu hiệu Kehr).

- Hạ huyết áp, tăng nhịp tim, hoặc sốc do mất máu nội tạng.

- Đau khi sờ nắn vùng bụng.

- Chẩn đoán hình ảnh: Để xác định chính xác vỡ lá lách, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp CT bụng là cần thiết. Chụp CT là tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ tổn thương của lá lách và các cơ quan nội tạng khác.

Thuốc và các phương pháp điều trị chấn thương lách- Ảnh 1.

Chấn thương vỡ lá lách có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1. Các phương pháp điều trị chấn thương lách

1.1. Điều trị bảo tồn

Trong những năm gần đây, điều trị bảo tồn đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho các bệnh nhân vỡ lá lách ở mức độ nhẹ đến trung bình, đặc biệt là khi tình trạng huyết động ổn định. Các nghiên cứu cho thấy, với sự theo dõi cẩn thận và sử dụng các phương pháp hỗ trợ, có thể giảm thiểu nguy cơ cần phải phẫu thuật.

Điều trị bảo tồn trong trường hợp bệnh nhân cần có huyết động ổn định, không có dấu hiệu xuất huyết nặng và không có tổn thương phối hợp nghiêm trọng ở các cơ quan khác.

Lưu ý: Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao trong đơn vị chăm sóc tích cực, với việc đo lường huyết áp, nhịp tim, và kiểm tra lâm sàng thường xuyên. Chụp CT bụng có thể được lặp lại để đánh giá tiến triển.

1.2. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị bắt buộc trong các trường hợp chấn thương lách nghiêm trọng, khi bệnh nhân có dấu hiệu xuất huyết nặng hoặc huyết động không ổn định.

- Phẫu thuật cắt bỏ lá lách toàn phần: Được chỉ định khi lá lách bị tổn thương nặng không thể phục hồi.

- Phẫu thuật bảo tồn: Được thực hiện khi chỉ có một phần của lá lách bị tổn thương, nhằm duy trì một phần chức năng của lá lách.

Thuốc và các phương pháp điều trị chấn thương lách- Ảnh 2.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị bắt buộc trong các trường hợp chấn thương lách nghiêm trọng.

2. Các thuốc dùng trong điều trị chấn thương lách

2.1. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Tác dụng: Thuốc NSAID thường được dùng để giảm đau và viêm đi kèm với tình trạng lách bị vỡ. Các thuốc thường dùng như ibuprofen, naproxen và celecoxib.

Tác dụng phụ: Rối loạn tiêu hóa, đau bụng, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi…

2.2. Corticosteroid

Tác dụng: Thuốc corticosteroid làm giảm tình trạng viêm trong cơ thể và có thể giúp hạn chế tổn thương ở lá lách do vỡ lách. Các thuốc thường dùng gồm prednisone và methylprednisolone.

Tác dụng phụ: Kích động thần kinh, mất ngủ, khó tiêu, rậm lông, đau khớp, chảy máu cam…

2.3. Thuốc kháng sinh

Tác dụng: Thuốc kháng sinh được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị bất kỳ bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nào có thể phát triển sau khi vỡ lách hoặc trong quá trình phẫu thuật để sửa chữa lách.

Các thuốc thường dùng: Amoxicillin, cefazolin và clindamycin.

Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh có thể gặp bao gồm: Tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, mất ngủ, đau dạ dày…

2.4. Thuốc chống đông máu

Tác dụng: Thuốc chống đông máu giúp ngăn ngừa cục máu đông hình thành ở vùng bị ảnh hưởng, có thể gây tổn thương thêm cho lá lách hoặc gây ra các biến chứng khác. Các thuốc thường dùng bao gồm heparin và warfarin.

Tác dụng phụ có thể gặp như: Buồn nôn, choáng váng, khó thở, đau nhẹ, ngứa nhẹ… Warfarin có thể gây chảy máu.

Thuốc kháng sinh được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị bất kỳ bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nào có thể phát triển sau khi vỡ lách hoặc trong quá trình phẫu thuật để sửa chữa lách.

2.5. Thuốc giảm đau

Tác dụng: Các loại thuốc như codeine và oxycodone có thể được kê đơn để giúp kiểm soát cơn đau liên quan đến tình trạng chấn thương lách.

Tác dụng phụ: Có thể gặp các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, ra mồ hôi, phát ban… Oxycodone có thể gây nghiện, ức chế hô hấp, huyết áp thấp…

3. Lưu ý khi điều trị  

Để đảm bảo điều trị hiệu quả, an toàn, người bệnh cần nên tuân thủ:

- Tuân thủ tuyệt đối chỉ định và hướng dẫn điều trị của bác sĩ; không tự ý dùng thuốc; không tự ý tăng/giảm/ngừng dùng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.

- Tái khám theo lịch hẹn.

- Trong thời gian điều trị nếu gặp các triệu chứng bất thường cần báo ngay cho  bác sĩ.

Ngoài ra, bệnh nhân có thể:

- Tập thể dục nhẹ: Sau khi vết thương lành, bệnh nhân nên bắt đầu với các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ để tăng cường lưu thông máu và tăng cường hệ miễn dịch.

- Tránh vận động mạnh: Bệnh nhân cần tránh các hoạt động vận động mạnh trong ít nhất 6 tuần sau chấn thương để tránh nguy cơ tái phát.

- Dinh dưỡng hợp lý: Một chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng và đủ nước sẽ giúp quá trình phục hồi diễn ra nhanh chóng.

Chấn thương lách là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp y khoa ngay lập tức. Việc chẩn đoán kịp thời và điều trị thích hợp, cùng với các biện pháp phòng ngừa và phục hồi, có thể giúp bệnh nhân vượt qua tình trạng nguy hiểm này một cách an toàn. 

Các nghiên cứu và thực hành lâm sàng đã cho thấy rằng, trong nhiều trường hợp, điều trị bảo tồn có thể là một lựa chọn an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân và đánh giá của bác sĩ.

BS. Nguyễn Trọng Thủy

Theo báo www.suckhoedoisong.vn

(Nguồn: https://suckhoedoisong.vn/thuoc-va-cac-phuong-phap-dieu-tri-chan-thuong-lach-169240816154416676.htm)

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm