Bài viết chuyên môn

UNG THƯ PHỔI có chữa trị được không? Phương pháp điều trị nào hiệu quả?

Ung thư phổi hiện đang là căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất trong các loại ung thư. Ung thư phổi có chữa trị được không? Phương pháp chữa trị nào hiệu quả? là những câu hỏi câu hỏi được đặt ra của rất nhiều bệnh nhân và người thân. Chúng ta hãy cùng tìm câu trả lời nhé!

1. Ung thư phổi có chữa trị được không?

Ung thư phổi là một loại bệnh ung thư nguy hiểm, do các tế bào trong phế quản và phổi phát triển một cách không kiểm soát. Vậy ung thư phổi có chữa được không? Bệnh này được phân loại thành hai loại chính là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Bài viết này tập trung vào phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, loại ung thư thường gặp ở đa số bệnh nhân.  

Tại Việt Nam, nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, lúc khối u đã phát triển lớn và lan rộng tới các cơ quan xung quanh hoặc đã di căn. Mặc dù việc điều trị ở các giai đoạn này có thể gặp nhiều khó khăn, nhưng ung thư phổi vẫn có thể được điều trị hiệu quả, đặc biệt là khi được phát hiện sớm.  

Các lựa chọn điều trị cho bệnh ung thư phổi bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u, hóa trị liệu, xạ trị, liệu pháp nhắm mục tiêu và điều trị miễn dịch, tất cả đều có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và tỷ lệ sống cho người bệnh.

Xem thêm: Viên Uống KTIRA NMN – Chống Lão Hóa, Phục Hồi Sức Khỏe

2. Ung thư phổi có các giai đoạn nào?

  • Ung thư phổi giai đoạn 0 (tiền ung thư): Ung thư trước khi tiến triển thành các giai đoạn từ I-IV được gọi là ung thư giai đoạn 0 (ung thư biểu mô tại chỗ hay Carcinoma In Situ – CIS). Ở giai đoạn này, tế bào ung thư chỉ mới xuất hiện trong đường dẫn khí của phổi, chưa xâm lấn vào các mô phổi lân cận.

  • Ung thư phổi giai đoạn I đến giai đoạn III: Ung thư phát triển trong phổi, có thể lan đến các hạch bạch huyết kế cận nhưng chưa di căn xa đến các cơ quan khác. Giai đoạn I và II được xem là các giai đoạn sớm trong ung thư phổi, giai đoạn III là giai đoạn tiến triển tại vùng.

  • Ung thư phổi giai đoạn IV: Ung thư di căn đến các cơ quan khác hoặc hạch bạch huyết ở xa. Ung thư phổi thường di căn sang phổi đối bên hoặc các cơ quan như não, gan, xương, tuyến thượng thận.

Xem thêm: Giá đỗ - Loại hạt "mọc mầm" giúp hạ đường huyết và ngăn ngừa ung thư hiệu quả

3. Các giải pháp điều trị ung thư phổi 

Ung thư phổi có chữa được không? Trên thực tế, nếu được phát hiện và điều trị kịp thời ở giai đoạn đầu, bệnh nhân ung thư phổi có thể loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm đáng kể nguy cơ tái phát và di căn. Đối với những trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn I hoặc II, có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả như sau:

3.1. Phẫu thuật ung thư phổi

Phẫu thuật điều trị ung thư phổi bao gồm cắt bỏ khối u, cắt một hoặc nhiều thùy phổi và thực hiện nạo hạch. Khi bệnh ở giai đoạn sớm, khối u có kích thước nhỏ, chưa lan đến các hạch bạch huyết lân cận hoặc các cơ quan xa, phẫu thuật được coi như lựa chọn hàng đầu.

Phẫu thuật được tiến hành nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u, bao gồm cả một phần mô phổi xung quanh – gọi là biên phẫu thuật. Tùy vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh mà bác sĩ chỉ định các phương pháp phẫu thuật sau:

  • Phẫu thuật cắt hình chêm: Loại bỏ một phần thùy phổi chứa khối u theo hình chêm mà không cắt toàn bộ thùy phổi.

  • Phẫu thuật cắt phân thùy: Loại bỏ một hoặc một số phân thùy phổi, nhưng không phải toàn bộ thùy.

  • Phẫu thuật cắt thùy phổi: Loại bỏ toàn bộ thùy chứa khối u. Phần phổi còn lại sẽ giãn ra để bù đắp cho phần đã cắt, đảm bảo phổi tiếp tục hoạt động bình thường.

  • Phẫu thuật cắt vát thùy phổi: Loại bỏ toàn bộ thùy cùng với một phần đường dẫn khí. Phần còn lại của thùy và đường dẫn khí sẽ được nối lại, nhằm tránh việc phải cắt bỏ toàn bộ một bên phổi.

  • Phẫu thuật cắt phổi: Loại bỏ hoàn toàn một bên phổi, áp dụng cho khối u lớn, lan rộng ngoài một thùy hoặc ở vị trí trung tâm của phổi mà các phương pháp xâm lấn tối thiểu không thể loại bỏ toàn bộ khối u.

Trước khi phẫu thuật, người bệnh cần được đánh giá chức năng phổi để đảm bảo khả năng sống còn với chỉ một lá phổi còn lại.

3.2. Nạo hạch

Nạo hạch là phương pháp loại bỏ các hạch bạch huyết lân cận khối u. Trong phẫu thuật ung thư phổi, các hạch trong phổi và gần phổi chứa khối u sẽ được lấy đi. Những hạch nghi ngờ di căn có thể được kiểm tra trước, nếu xác nhận hạch di căn, bác sĩ sẽ loại bỏ nhiều hạch nhất có thể.

3.3. Hóa trị

Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân dùng điều trị chính hoặc hỗ trợ tùy vào tình trạng bệnh. Hóa trị có thể dùng trước phẫu thuật để giảm giai đoạn, thu nhỏ khối u, bảo tồn tối đa phổi khi phẫu thuật. Hóa trị dùng sau khi phẫu thuật giúp loại trừ tế bào ung thư còn sót lại, hạn chế khả năng ung thư tái phát. Hóa trị thường được tiến hành theo đợt xen giữa những khoảng nghỉ. Thời gian nghỉ giữa các đợt hóa trị giúp cơ thể phục hồi, chuẩn bị cho lần hóa trị kế tiếp.

3.4. Xạ trị

Phương pháp xạ trị dùng các chùm tia năng lượng tập trung để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể được lựa chọn làm phương pháp điều trị chính hoặc kết hợp với các phương pháp khác. Tuy nhiên, xạ trị cũng có thể gây tổn thương các mô lành xung quanh và gây một số tác dụng phụ không mong muốn.

3.5. Liệu pháp nhắm trúng đích

Tế bào ung thư có các đột biến về bộ gen, khiến chúng khác biệt so với tế bào thường. Liệu pháp nhắm trúng đích tấn công các đột biến gen nhất định trên bào ung thư, làm chậm sự phát triển của khối u. Khả năng đáp ứng của mỗi người bệnh còn tùy thuộc vào dạng bệnh, loại đột biến. Mỗi loại đột biến thường có một hoặc nhiều loại thuốc đặc trị chuyên biệt.

3.6. Liệu pháp miễn dịch

Tế bào ung thư thường có thể “ngụy trang” để tránh hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt. Liệu pháp miễn dịch hiểu đơn giản dùng các loại thuốc kích thích khả năng nhận biết, truy tìm và tiêu diệt tế bào ung thư của cơ thể. Bác sĩ có thể dùng các loại thuốc với nhiều chức năng như: tăng sinh kháng thể có khả năng nhận diện, tiêu diệt ung thư; ức chế sự phát triển của tế bào ung thư; “vô hiệu hóa” khả năng lẩn trốn của tế bào ung thư trước kháng thể,…

Xem thêm: Những THÓI QUEN trong ăn uống hàng ngày dễ gây UNG THƯ

4. Tăng cơ hội điều trị thành công ung thư phổi bằng cách nào?  

Để đạt được hiệu quả cao trong điều trị ung thư phổi, điều quan trọng nhất là phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu. Khi đó, khối u còn nhỏ, chưa lan rộng sang các vùng xung quanh hay di căn đến các hạch và cơ quan khác, từ đó tăng khả năng điều trị dứt điểm bệnh.

Nhờ những bước tiến vượt bậc trong khoa học y tế, hiện nay có nhiều phương pháp chẩn đoán sớm ung thư phổi, bao gồm:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) liều thấp cho những người có nguy cơ cao (như người hút thuốc) giúp sàng lọc và phát hiện sớm ung thư phổi.

  • Nội soi phế quản sinh thiết u hoặc sinh thiết dưới hướng dẫn của chụp CT, tuỳ vào vị trí của khối u nguyên phát.

  • Giải phẫu bệnh học, bao gồm tế bào học và mô bệnh học, trong đó mô bệnh học được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư phổi.

  • Các kỹ thuật đánh giá giai đoạn bệnh như chụp PET/CT và cộng hưởng từ sọ não.

  • Xét nghiệm bổ sung như hóa mô miễn dịch và xét nghiệm phân tử để phát hiện các đột biến gen và các biểu hiện miễn dịch không bình thường, giúp tùy chỉnh phương pháp điều trị, bao gồm giải trình tự gen đơn lẻ hoặc giải trình tự thế hệ mới (NGS),...

Tùy vào từng trường hợp cụ thể và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật phù hợp để chẩn đoán chính xác.

Xem thêm: Những DẤU HIỆU cảnh báo UNG THƯ SỚM bạn nên biết

5. Tỷ lệ sống sót và tiên lượng trong điều trị ung thư phổi

5.1. Tỷ lệ sống sót theo giai đoạn

Theo số liệu GLOBOCAN 2022, ung thư phổi là bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm nhất thế giới, với 2.480.675 ca mắc mới và 1.817.469 ca tử vong.

Theo dữ liệu SEER 2024 của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute), tỷ lệ sống sau 5 năm kể từ lần đầu tiên người bệnh được chẩn đoán mắc ung thư phổi như sau:

  • Giai đoạn khu trú: 63,7%.

  • Tiến triển tại chỗ: 35,9%.

  • Di căn xa: 8,9%.

  • Tỷ lệ sống trung bình khoảng 26,7%.

5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng

Ung thư phổi có chữa được không phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn phát hiện bệnh. Tỷ lệ sống trung bình của người bệnh ung thư phổi thấp do người bệnh đa phần phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn trễ.

Ngoài ra, tỷ lệ sống của người bệnh còn ảnh hưởng bởi dạng ung thư phổi. Có hai dạng ung thư phổi chính: ung thư phổi tế bào nhỏ (chiếm 10%-15% số ca mắc) và ung thư phổi không có tế bào nhỏ (chiếm 85%-90%). Ung thư phổi tế bào nhỏ thường có tỷ lệ tử vong cao hơn.

6. Chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi như thế nào?

6.1. Chăm sóc tâm lý

Theo dõi và hỗ trợ tinh thần, tâm lý người bệnh ung thư rất quan trọng, đặc biệt người bệnh ở giai đoạn trễ. Tâm lý ổn định, lạc quan có thể giúp người bệnh điều trị hiệu quả hơn, tránh tình trạng tâm lý tiêu cực dẫn đến suy kiệt thể chất. 

6.2. Dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư

Người bệnh ung thư có nhu cầu năng lượng cao hơn bình thường để duy trì sức khỏe và hồi phục, giảm nhẹ triệu chứng bệnh cũng như tác dụng phụ từ điều trị. Người bệnh nên ưu tiên các loại thịt nạc (gà, cá, đậu,…), các loại chất béo tốt (quả bơ, dầu ô liu, các loại hạt,…) và tinh bột giàu chất xơ, nguyên cám. Bên cạnh đó bổ sung thêm vitamin bằng các loại rau củ, trái cây và uống nhiều nước để duy trì sức khỏe, giảm nhẹ một số tác dụng phụ của việc điều trị. Người bệnh nên ăn nhiều bữa nhỏ, giúp giảm cảm giác khó khăn, chán ăn.

Xem thêm: Những THỰC PHẨM được yêu thích nhưng lại là NGUYÊN NHÂN gây UNG THƯ

6.3. Hoạt động thể chất

Người bệnh ung thư thường gặp tình trạng suy kiệt, mệt mỏi, khó khăn trong sinh hoạt, vận động. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần duy trì các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, làm việc nhà nếu có thể. Những hoạt động nhẹ nhàng có thể giúp cơ thể tăng cường trao đổi chất, giảm cảm giác buồn chán, mệt mỏi, duy trì sức khỏe của người bệnh.

Người bệnh nên giữ tinh thần tích cực, lạc quan, chủ động chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của bản thân với người thân, bạn bè và bác sĩ. Gia đình của người bệnh cũng cần tích cực trò chuyện, an ủi, động viên người bệnh.

7. Một số câu hỏi thường gặp khi điều trị ung thư phổi

7.1. Ung thư phổi có di truyền không?

Ung thư phổi có thể di truyền với tỷ lệ khoảng 8% số ca mắc bệnh. Vì vậy, người có thành viên gia đình (ông bà, cha mẹ, anh chị em) mắc ung thư phổi nên chủ động thực hiện khám tầm soát ung thư phổi để sớm phát hiện cũng như điều trị bệnh kịp thời. 

7.2. Tôi nên làm gì nếu có triệu chứng nghi ngờ?

Nếu có một số triệu chứng nghi ngờ như: ho kéo dài khoảng 1-2 tháng dù đã dùng các thuốc điều trị thông thường; đau ngực; khó thở; ho ra máu; mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân;… bạn nên nhanh chóng đến khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị. Nếu không phải ung thư, đây vẫn là các dấu hiệu cho thấy nhiều bệnh nguy hiểm như viêm phổi, lao phổi. 

7.3. Điều gì xảy ra khi ngừng điều trị?

Ở giai đoạn sớm, việc điều trị triệt để bệnh là ưu tiên hàng đầu, giúp người bệnh tăng tỷ lệ sống. Ở giai đoạn trễ, điều trị có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Người bệnh và gia đình nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định ngưng điều trị bệnh.

7.4. Có phương pháp nào để phòng ngừa ung thư phổi không?

Cách tốt nhất để phòng ngừa ung thư phổi là duy trì cuộc sống lành mạnh, không hút thuốc lá (kể cả hút thụ động) và khám sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh. Đặc biệt những người nguy cơ cao mắc ung thư phổi, việc tầm soát ung thư định kỳ nên được ưu tiên thực hiện mỗi 6-12 tháng.

Như vậy bài viết trên cũng đã giải đáp thắc mắc ung thư phổi có chữa được không. Nếu phát hiện sớm, bệnh ung thư phổi hoàn toàn có thể chữa khỏi. Tuy nhiên, khi khối u đã di căn, việc điều trị trở nên khó khăn hơn và có thể đe dọa đến tính mạng. Vì vậy, nếu người bệnh có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở phổi, hãy đến gặp bác sĩ để được khám và chẩn đoán chính xác.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm