Bài viết chuyên môn

Viêm gân gan bàn chân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Viêm gân gan bàn chân là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau nhức, khó chịu ở vùng gót và lòng bàn chân, đặc biệt là sau khi vận động hoặc đứng lâu. Căn bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng đi lại mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách chăm sóc – điều trị viêm gân gan bàn chân hiệu quả, giúp đôi chân luôn khỏe mạnh và linh hoạt.

1. Viêm gân bàn chân là gì?

Viêm gân gan bàn chân (tên y học: Plantar Fasciitis) là tình trạng viêm dải gân cơ chạy dọc từ gót chân đến các ngón chân – còn gọi là cân gan chân. Bộ phận này có nhiệm vụ nâng đỡ vòm bàn chân và hấp thụ lực khi di chuyển. Khi dải gân này bị viêm hoặc tổn thương, người bệnh sẽ cảm thấy đau nhói ở vùng gót chân hoặc lòng bàn chân, đặc biệt là vào buổi sáng khi vừa bước xuống giường.

Khi bàn chân bị chấn thương hoặc chịu lực tác động quá mạnh, phản ứng tự nhiên của cơ thể là viêm, xuất hiện với các triệu chứng sưng, đau hoặc kích ứng. Bệnh là hậu quả của việc chân bị chấn thương đột ngột hoặc chịu áp lực lớn, làm việc nặng trong thời gian dài. Khi nhóm cơ bàn chân được sử dụng quá thường xuyên, bạn sẽ gặp tình trạng căng gân, gây ra cơn đau hoặc sưng.

Tuy nhiên, điều này tác động lên sự liên kết giữa mô mềm và xương nên sẽ mất trong thời gian rất ngắn.  Nếu người bệnh không nghỉ ngơi đủ để mô mềm hồi phục, vận động của bạn sẽ khiến cho bao gân bị sưng lên, dẫn đến các sợi mô bị kéo dài ra. Đây là nguyên nhân chính khiến gân liên tục bị tổn thương và dẫn đến gân bàn chân bị viêm.

Ngoài ra, đây cũng có thể là tình trạng thoái hóa vi mô do tổn thương mạn tính theo thời gian. Trường hợp bệnh này thường xảy ra ở những người lớn tuổi khi các bộ phận trên cơ thể bắt đầu thoái hóa bao gồm xương và vi mô.

Viêm gân ở bàn chân có thể nhận biết bằng cơn đau nhẹ ở vị trí viêm, và tăng dần khi người bệnh chạy trong thời gian dài hoặc thực hiện các hoạt động mạnh. Người bệnh cũng có thể xuất hiện triệu chứng bị cứng khớp vào buổi sáng.

Viêm gân có thể xảy ra ở mọi đối tượng thuộc mọi lứa tuổi. Các bệnh lý về viêm gân bàn chân rất đa dạng, điều này phụ thuộc vào thói quen và cường độ hoạt động của từng người. Trong đó, viêm gân gót chân là bệnh thường gặp nhất.

Xem thêm: Viêm Gân Bánh Chè – Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Điều Trị Hiệu Quả

2. Nguyên nhân gây viêm gân gan bàn chân

2.1. Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân trực tiếp gây ra căn bệnh này là do gân ở bàn chân bị tổn thương, thường là do người bệnh bị chấn thương đột ngột. Một số những chấn thương có thể gây ra viêm gân bàn chân gồm:

  • Chấn thương đột ngột
  • Đứt gân, căng gân, rách gân
  • Viêm khớp
  • Rách cơ
  • Trật khớp
  • Viêm ở những bộ phận khác
  • Thoái hóa gân hoặc lắng đọng canxi kéo dài

2.2. Yếu tố nguy cơ

Ngoài những chấn thương đột ngột dẫn đến tình trạng viêm, có một số những yếu tố nguy cơ cụ thể làm tăng khả năng bị viêm gân bàn chân ở người. Những vận động viên và người lao động nặng là nhóm đối tượng tiềm ẩn nguy cơ cao mắc bệnh sau này. Đây là những công việc đòi hỏi sử dụng chân liên tục với cường độ mạnh.

Những yếu tố nguy cơ có thể gây bệnh bao gồm:

  • Tuổi tác cao
  • Co cơ quá mức, vận động sai tư thế hoặc đột ngột thay đổi tư thế
  • Chấn thương lặp lại nhiều lần
  • Người bị hội chứng bàn chân bẹt

3. Triệu chứng của viêm gân gan bàn chân

Người bị viêm gân gan bàn chân thường gặp các dấu hiệu điển hình sau:

  • Đau nhói ở gót chân, đặc biệt rõ khi bước chân đầu tiên vào buổi sáng.
  • Cơn đau giảm dần khi đi lại một lúc, nhưng có thể quay lại sau khi nghỉ lâu hoặc đứng lâu.
  • Đau tăng khi leo cầu thang, chạy, hoặc đứng trên đầu ngón chân.
  • Có cảm giác căng cứng ở lòng bàn chân hoặc gót sau khi ngồi lâu.
  • Trong trường hợp nặng, cơn đau âm ỉ suốt cả ngày và ảnh hưởng đến khả năng đi lại.

Lưu ý: Cơn đau gót chân kéo dài hơn 2 tuần dù đã nghỉ ngơi có thể là dấu hiệu bệnh đang tiến triển nặng và cần được khám sớm.

4. Biến chứng có thể gặp phải khi bị viêm gân gan bàn chân

Viêm gân bàn chân nhìn chung không phải là bệnh lý nguy hiểm, tuy nhiên bệnh có thể dẫn đến những biến chứng khác có ảnh hưởng lớn đến hoạt động chân của người bệnh.

Các biến chứng thường xảy ra khi tình trạng bệnh tái lại nhiều lần hoặc người bệnh hoạt động mạnh, liên tục trong lúc viêm gân chưa hết.

Những biến chứng mà người bệnh cần lưu ý:

  • Viêm gân mạn tính: Thường xảy ra đối với những trường hợp gân bàn chân bị viêm tái phát nhiều lần
  • Đứt gân: Thường xảy ra khi người bệnh hoạt động mạnh, tạo áp lực lớn trong khi gân chân đang bị tổn thương
  • Hình thành gai xương gót: Cơ thể tích tụ canxi để bù đắp viêm mãn tính, hình thành gai xương chèn ép gây đau.
  • Thay đổi dáng đi: Người bệnh có thể đi khập khiễng hoặc nghiêng trọng tâm, gây thêm tổn thương khớp gối và hông.

5. Đối tượng dễ mắc viêm gân gan bàn chân

  • Người trong độ tuổi trung niên (40–60 tuổi).
  • Người thừa cân, béo phì.
  • Người thường xuyên chạy bộ, leo núi hoặc chơi thể thao cường độ cao.
  • Người làm nghề phải đứng nhiều hoặc di chuyển liên tục.
  • Người có cấu trúc bàn chân bất thường (bẹt, vòm cao).
  • Người thường mang giày cao gót hoặc giày dép kém nâng đỡ.

6. Phương pháp chẩn đoán viêm gân bàn chân

Để chẩn đoán viêm gân bàn chân, bác sĩ cần kiểm tra các dấu hiệu lâm sàng mà người bệnh đang có. Trong hạng mục này, bác sĩ sẽ sờ hoặc ấn vào các bộ phận của bàn chân như mắt cá chân hoặc bắp chân để kiểm tra vị trí viêm gân và tình trạng sưng, đau các vùng xung quanh vị trí tổn thương.

Những triệu chứng lâm sàng của bệnh là:

  • Đau vùng gót hoặc đau tại vị trí gân viêm
  • Cơn đau dai dẳng, kéo dài trong vài tháng
  • Xuất hiện cảm giác đau nhói khi tác động vào
  • Gan bàn chân có gân bị viêm lõm hoặc phẳng bất thường. Một số trường hợp có tình trạng teo cơ

Tiếp đến, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh kiểm tra cận lâm sàng để tìm hiểu kỹ hơn tình trạng và vị trí tổn thương. Những phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng bao gồm:

  • Chụp X-quang
  • – Siêu âm phần mềm bàn chân
  • Chụp MRI. Phương pháp này thường được sử dụng khi bác sĩ cần loại trừ trường hợp người bệnh mắc phải những bệnh lý khác

7. Cách điều trị viêm gân gan bàn chân

7.1. Nghỉ ngơi và điều trị tại nhà

Bệnh nhân cần nghỉ ngơi và chăm sóc vùng bị tổn thương cẩn thận để kiểm soát cơn đau và tình trạng viêm của gân.

Phương pháp RICE là phương pháp điều trị viêm gân bàn chân tại nhà được các chuyên gia y tế khuyến khích áp dụng. Được áp dụng với những trường hợp viêm gân ở mức độ nhẹ nhẹ, các cơn đau không ảnh hưởng quá lớn đến hoạt động đi lại của người bệnh. Phương pháp RICE như sau:

  • Rest (Nghỉ ngơi): Ngừng hoạt động thể chất và tạo áp lực lên bàn chân, đặc biệt là vị trí gân viêm để tránh làm tổn thương ở các gân nghiêm trọng hơn.
  • Icing (Chườm nước đá): Người bệnh có thể chườm lạnh lên vị trí viêm trên bàn chân 20 phút mỗi ngày. Với phương pháp này, người bệnh cần sử dụng miếng vải sạch hoặc băng gạc để chườm đá, không chườm trực tiếp đá lên da.
  • Compression (Quấn băng gạc): Sử dụng bằng gạc và quấn quanh, hơi ép vùng gân bị thương để làm giảm sưng
  • Elevation (Giữ chân ở vị trí cao): Người bị viêm gân ở bàn chân được khuyến cáo luôn giữ chân ở trên cao, lý tưởng nhất là cao hơn vị trí tim để hỗ trợ hồi phục viêm gân

Xem thêm: R.I.C.E - 4 Bước Xử Lý Chấn Thương Khi Chơi Thể Thao

7.2. Điều trị bằng thuốc

Bác sĩ sẽ dựa trên những triệu chứng lâm sàng, chủ yếu là mức độ cơn đau của người bệnh để chỉ định những loại thuốc giảm đau hoặc chống viêm phù hợp. Ibuprofen là thuốc chống viêm phổ biến được sử dụng trong những ca viêm gân bàn chân. Ibuprofen có tác dụng làm giảm đau và sưng ở vị trí viêm gân.

Khi sử dụng Ibuprofen hoặc bất thì thuốc chống viêm NSAID khác, người bệnh cần lưu ý uống thuốc theo phác đồ chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý uống thuốc có thể gây ra bệnh đau dạ dày hoặc những bệnh lý tương tự.

Xem thêm: Những lưu ý quan trọng khi sử dụng THUỐC GIẢM ĐAU trong chẩn thương thể thao

7.3. Tập vật lý trị liệu

Vật lý trị triệu là một phương pháp luôn được ưu tiên áp dụng trong tất cả trường hợp. Mục đích của các bài tập vật lý trị liệu là giúp hồi phục chức năng gân. Đồng thời, lấy lại phạm vi chuyển động, sự ổn định cũng như tính linh hoạt ở các vị trí bàn chân, mắt cá chân và bắp chân.

Dựa theo triệu chứng của người bệnh, chuyên viên vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn những bài tập phù hợp với tình trạng tổn thương của gân.

7.4. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị ngoại khoa, đây không phải phương pháp được ưu tiên. Những người bệnh được chỉ định điều trị bằng phẫu thuật là những người không đáp ứng được những phương pháp điều trị nội khoa khác. Hoặc nếu người bệnh có cơn đau bàn chân kéo dài trên 6 tháng, phương pháp phẫu thuật sẽ giúp người bệnh thuyên giảm hoặc loại bỏ cơn đau này.

Tuy nhiên, người bệnh khi thực hiện phẫu thuật điều trị viêm gân bàn chân cần lưu ý những biến chứng có thể xảy ra như tình trạng đau mạn tính và tổn thương dây thần kinh.

Vì thế, người bệnh nếu không thật sự cần thiết, nên chữa viêm gân bàn chân bằng những phương pháp nội khoa khác. Trong trường hợp có nhu cầu phẫu thuật, người bệnh cần tìm đến những bệnh viện lớn, có độ uy tín cao để thực hiện phẫu thuật.

Bạn có cảm thấy đau như bị đâm kim mỗi khi bước xuống giường buổi sáng? Viêm gân gan bàn chân đang hành hạ hàng triệu người, khiến việc đi bộ trở thành cực hình. Bác sĩ Thể thao Nguyễn Trọng Thủy chia sẻ phương pháp điều trị hiệu quả, giúp bạn thoát khỏi nỗi đau dai dẳng này chỉ trong 2-4 tuần. Đừng để viêm gân gan biến cuộc sống thành địa ngục!

VIÊM GÂN GAN BÀN CHÂN: Tại Sao Đau Nhói Mỗi Bước Chân Và Cách Chữa Dứt Điểm

8. Chăm sóc và phòng ngừa viêm gân gan bàn chân tại nhà

Viêm gân bàn chân có thể phòng ngừa bằng cách thay đổi lối sống lành mạnh và thói quen thường xuyên luyện tập sự linh hoạt cho bàn chân. Mặt khác, nếu người bệnh có những triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh, cần đi khám bác sĩ ngay lập tức để được điều trị, giảm tối đa nguy cơ bệnh phát triển thành viêm gân mạn tính.

8.1. Duy trì cân nặng hợp lý

Giảm tải trọng lên bàn chân bằng cách kiểm soát cân nặng, ăn uống khoa học, tránh béo phì.

8.2. Tập luyện đúng cách

  • Khởi động kỹ trước khi tập thể thao.
  • Tăng dần cường độ vận động, không thay đổi đột ngột.
  • Lựa chọn mặt phẳng mềm khi chạy hoặc đi bộ.

8.3. Chọn giày phù hợp

  • Giày có đệm mềm, hỗ trợ tốt cho gan bàn chân.
  • Không dùng giày mòn đế, chật hoặc cao gót quá lâu.

8.4. Nghỉ ngơi hợp lý

Nếu công việc buộc phải đứng nhiều, hãy thường xuyên thay đổi tư thế và kéo giãn chân nhẹ nhàng sau mỗi giờ.

9. Viêm gân gan bàn chân - Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Cơn đau gót chân kéo dài trên 2–3 tuần dù đã nghỉ ngơi.
  • Đau ngày càng tăng, sưng đỏ hoặc tê buốt.
  • Khó đi lại, hạn chế vận động nghiêm trọng.

Việc chẩn đoán và điều trị sớm giúp ngăn biến chứng, tránh tổn thương mạn tính và rút ngắn thời gian phục hồi.

Viêm gân gan bàn chân là bệnh lý thường gặp nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách. Thay đổi thói quen sinh hoạt, mang giày phù hợp, tập luyện điều độ và duy trì cân nặng hợp lý chính là chìa khóa giúp bạn bảo vệ đôi chân khỏe mạnh.

Hãy lắng nghe cơ thể – đừng để những cơn đau gót chân nhỏ trở thành vấn đề lớn ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm