Bài viết chuyên môn

Đứt Dây Chằng Chéo Sau (PCL): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Đứt dây chằng chéo sau là một chấn thương ít gặp hơn nhưng không hề kém phần nguy hiểm so với đứt dây chằng chéo trước. Do triệu chứng thường âm thầm, không đau dữ dội ngay từ đầu, nhiều người chủ quan bỏ qua, dẫn đến mất vững khớp gối, đau mạn tính và thoái hóa sớm.

Vậy dây chằng chéo sau là gì? Vì sao lại bị đứt, đứt PCL có cần mổ không và phục hồi như thế nào để tránh biến chứng lâu dài? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu đầy đủ và chính xác.

1. Thông tin tổng quan về Đứt dây chằng chéo sau

1.1. Dây chằng chéo sau là gì?

Dây chằng chéo sau (Posterior Cruciate Ligament – PCL) là một trong bốn dây chằng quan trọng nhất của khớp gối, nằm sâu bên trong khớp, bắt chéo với dây chằng chéo trước.

Vai trò của dây chằng chéo sau:

  • Giữ cho xương chày không trượt ra sau so với xương đùi
  • Duy trì sự ổn định của khớp gối khi: Đi xuống dốc, Xuống cầu thang, Gập gối chịu lực...
  • Phối hợp với ACL kiểm soát chuyển động xoay và trượt của khớp gối

Khi dây chằng chéo sau bị đứt, khớp gối mất ổn định theo hướng sau, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động.

1.2. Đứt dây chằng chéo sau là gì?

Đứt dây chằng chéo sau là tình trạng bị căng, rách hoặc đứt hoàn toàn dây chằng chéo sau đầu gối. Chấn thương này thường xuất hiện khi phần đầu gối phía trước bị va chạm mạnh do tai nạn giao thông, chấn thương thể thao…  Các môn thể thao dễ gây đứt dây chằng đầu gối là bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục…

Dây chằng chéo sau (PCL – Posterior Cruciate Ligament) và dây chằng chéo trước (ACL) hợp với nhau tạo thành chữ X ở giữa đầu gối, giúp kết nối xương đùi với xương ống chân với nhau. Khi một trong hai dây chằng bị chấn thương có thể gây đau, sưng và cảm giác mất ổn định cho khớp gối. 

Các chuyên gia chia đứt dây chằng chéo sau gối thành 4 cấp độ:

  • Độ I: Dây chằng chéo bị rách một phần
  • Độ II: Dây chằng bị rách một phần và gối lỏng hơn độ I
  • Độ III: Dây chằng chéo bị đứt hoàn toàn gây mất vững khớp gối
  • Độ IV: Dây chằng sau bị tổn thương cùng với một dây chằng khác ở đầu gối

Xem thêm: Đứt bán phần DÂY CHẰNG CHÉO SAU - Điều trị và chăm sóc thế nào?

2. Dấu hiệu và triệu chứng đứt dây chằng chéo sau

Trái ngược với tình trạng khớp gối phát ra tiếng lục cục khi bị đứt dây chằng chéo trước, chấn thương đứt dây chằng chéo sau thường không có biểu hiện rõ ràng. Vì thế, rất nhiều người không nhận biết được chấn thương của mình hoặc chỉ nghĩ đơn giản là một sự cố nhỏ. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, triệu chứng có thể biểu hiện rất rõ ràng như sau: 

  • Sưng tấy: Biểu hiện sưng đầu gối sẽ xảy ra rất nhanh khi bị đứt dây chằng, thường là trong khoảng một vài giờ sau khi bị thương.
  • Đau đớn: Mức độ đau có thể từ nhẹ đến trung bình ở khu vực đầu gối và khiến bạn khi lại khập khiễng hoặc gặp nhiều khó khăn, nhất là khi dồn lực sang chân bị chấn thương.
  • Mất ổn định: Bạn có thể cảm nhận được sự lỏng lẻo ở khu vực khớp gối, nhất là khi di chuyển.

Theo các chuyên gia Y học thể thao nếu không được điều trị đúng cách, theo thời gian, khớp gối sẽ bị viêm. Điều đó làm cơn đau có thể tồi tệ hơn, tình trạng mất vững đầu gối càng nghiêm trọng.

3. Nguyên nhân đứt dây chằng chéo

Về cơ bản, dây chằng chéo sau có thể bị rách hoặc đứt khi bạn bị va đập mạnh ở vùng đầu gối. Những chấn thương này thường gặp nhất trong các trường hợp:

  • Té ngã, chấn thương sinh hoạt: Ngã đập gối xuống đất, ngã từ trên cao, gập gối mạnh khi chịu lực
  • Tai nạn giao thông: Đầu gối của bạn thường ở tư thế gập lại khi lái xe. Do đó, nếu xảy ra va chạm, phần đầu gối thường đập mạnh vào bảng điều khiển hay ghế phía trước gây tổn thương dây chằng chéo sau.
  • Chấn thương thể thaoCác vận động viên môn bóng đá, bóng bầu dục, bóng chày, trượt tuyết… cũng có nhiều nguy cơ bị rách dây chằng chéo khi bị ngã, đặc biệt là khi tư thế khuỵu gối tiếp xúc với mặt sàn.
  • Nguyên nhân phối hợp: Đứt PCL kèm: dây chằng bên, sụn chêm, gãy xương mâm chày

Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ phổ biến của chấn thương đứt dây chằng chéo PCL là: chơi thể thao không có dụng cụ bảo hộ hoặc dụng cụ không đảm bảo chất lượng; thiếu khởi động hoặc khởi động không nghiêm túc.

Xem thêm: Đứt bán phần DÂY CHẰNG CHÉO SAU - Điều trị và chăm sóc thế nào?

4. Đứt dây chằng chéo sau có nguy hiểm không?

Câu trả lời là , nếu không điều trị đúng.

Hậu quả lâu dài:

  • Mất vững khớp gối mạn tính
  • Thay đổi trục vận động gối
  • Tổn thương sụn chêm
  • Thoái hóa khớp gối sớm
  • Giảm khả năng lao động và thể thao

Đứt PCL âm thầm nhưng dai dẳng, dễ gây hậu quả lâu dài.

5. Đứt dây chằng chéo sau có tự lành không?

Có thể, trong một số trường hợp:

  • Rách bán phần
  • Đứt độ nhẹ – trung bình
  • Không kèm tổn thương khác
  • Điều trị bảo tồn đúng cách

Không tự lành hoàn toàn nếu:

  • Đứt hoàn toàn
  • Gối mất vững rõ
  • Đứt nhiều dây chằng

PCL có khả năng hồi phục tốt hơn ACL, nhưng không phải lúc nào cũng tự lành.

6. Chẩn đoán chấn thương dây chằng chéo sau

Để đảm bảo đưa những phác điều trị chính xác, bác sĩ sẽ cần phối hợp nhiều phương pháp trong quá trình chẩn đoán. Thông thường, khi bị chấn thương dây chằng chéo sau, bác sĩ sẽ kiểm tra chi tiết bằng cách:

6.1. Thăm khám lâm sàng

  • Thăm hỏi: Bác sĩ sẽ hỏi bạn nguyên nhân gây ra chấn thương, do tai nạn giao thông hay chơi thể thao? Khi bị thương đầu gối có cong, thẳng hay bị vặn không? Bạn có cảm giác đau khi va chạm hay không?
  • Kiểm tra thể chất: Bạn cũng có thể được yêu cầu làm một bài kiểm tra thường quy về chấn thương dây chằng chéo sau bằng cách nằm ngửa, co đầu gối lên. Bác sĩ sẽ kiểm tra đầu gối và ấn vào ống chân trên của bạn. Chuyển động đầu gối bất thường trong quá trình kiểm tra này giúp bác sĩ nhận diện chấn thương.
  • Kiểm tra bằng máy đo khớp: Máy đo khớp sẽ đo độ căng của dây chằng thông qua cách ép sát vào khớp.
  • Kiểm tra dáng đi: Bác sĩ cũng có thể yêu cầu bạn đi bộ để nhìn cách bạn di chuyển. Những chuyển động bất thường khi đi bộ có thể giúp xác định tình trạng chấn thương.

6.2. Chẩn đoán cận lâm sàng 

  • Chụp X-quang: Kết quả chụp X-quang là cơ sở đánh giá tình trạng chấn thương dây chằng chéo sau, đồng thời phát hiện các mảnh xương bị gãy nếu có. Tư thế chụp X-quang của bạn có thể là đứng và gập gối 45 °.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phương pháp chẩn đoán này khá phổ biến vì giúp bác sĩ hình dung tổn thương, tìm ra vị trí chính xác vết đứt, rách của dây chằng chéo sau.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Với các chấn thương dây chằng chéo sau mạn tính và có các cơn đau tái phát, sưng tấy, mất vững… bác sĩ cần phải chụp cắt lớp xương đầu gối để tìm kiếm các vị trí tổn thương.
  • Siêu âm: phương pháp này cũng có thể được áp dụng để đánh giá tổn thương và tình trạng mạch máu ở chi.

Xem thêm: Bong điểm bám DÂY CHẰNG CHÉO SAU - Điều trị thế nào?

7. Điều trị đứt dây chằng chéo sau

7.1. Điều trị không cần phẫu thuật

Cụ thể, việc điều trị ban đầu đối với chấn thương dây chằng chéo sau có thể được thực hiện theo phương pháp sơ cứu chấn thương RICE (Rest là nghỉ ngơi, Ice là chườm lạnh, Compression là băng ép và Elevation là nâng cao). Cách thức thực hiện bao gồm:

  • Bảo vệ đầu gối bằng cách nghỉ ngơi để tránh chấn thương nặng hơn
  • Chườm lạnh đầu gối 15 phút và cách quãng rồi lại tiếp tục chườm
  • Ép đầu gối nhẹ nhàng bằng băng thun
  • Gác chân lên gối cao nghỉ ngơi và dùng thuốc giảm đau thông thường. Nếu sau 48 tiếng tình hình không thuyên giảm thì phải đến bệnh viện ngay

Các trường hợp chấn thương dây chằng chéo sau có thể không cần phẫu thuật bao gồm: Chấn thương cấp độ I hoặc II và không có dây chằng đầu gối nào khác bị thương. Các chấn thương mãn tính mới được chẩn đoán chỉ ảnh hưởng đến dây chằng chéo sau và không gây ra các triệu chứng khác.

7.2. Điều trị bằng phẫu thuật

Phương pháp phẫu thuật được chỉ định khi bạn bị chấn thương dây chằng chéo sau, nhưng tình trạng nghiêm trọng như dây chằng bị đứt hoàn toàn, khớp gối bị lỏng, chấn thương liên quan đến các dây chằng khác.

Lúc này, bác sĩ phẫu thuật có thể nối dây chằng, cố định xương cùng với dây chằng trở lại vị trí đúng bằng cách bắt vít. Bên cạnh đó, nếu tổn thương trầm trọng và cần phải thay thế, bạn có thể được dùng mô từ người hiến tặng đã qua đời hoặc dây chằng nhân tạo.

Đôi khi phẫu thuật sẽ thực hiện theo phương pháp mổ mở, nhưng bạn cũng có thể được lựa chọn phương pháp can thiệp ít xâm lấn hơn bao gồm một mổ nội soi. Bác sĩ phẫu thuật sử dụng các vết mổ nhỏ hơn.

Sau khi phẫu thuật, bạn cần một thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi chức năng, có thể dao động từ 26 – 52 tuần.

Bạn đang đau đớn, hoang mang vì chấn thương đứt dây chằng chéo sau? Không thể đi lại bình thường, sợ hãi mất khả năng vận động, lo lắng phải phẫu thuật? Bác sĩ Thể thao Cơ Xương Khớp sẽ giải đáp: Đứt dây chằng chéo sau có nhất thiết phải phẫu thuật không? Những trường hợp nào cần can thiệp, trường hợp nào có thể điều trị bảo tồn? Phương pháp phục hồi chức năng hiệu quả ra sao? Video này mang đến giải pháp cụ thể giúp bạn thoát khỏi nỗi đau, lấy lại sự tự tin và khả năng vận động như trước.

8. Phục hồi chức năng sau đứt dây chằng chéo sau

8.1. Vai trò của vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu giúp:

  • Giảm đau, giảm sưng
  • Phục hồi biên độ vận động
  • Tăng sức mạnh cơ đùi trước
  • Ổn định khớp gối
  • Ngăn ngừa thoái hóa

8.2. Các giai đoạn phục hồi

Giai đoạn 1 (0–2 tuần):

  • Giảm đau
  • Kiểm soát sưng
  • Bảo vệ dây chằng

Giai đoạn 2 (2–6 tuần):

  • Tăng dần biên độ gập duỗi
  • Tập mạnh cơ tứ đầu đùi

Giai đoạn 3 (6–12 tuần):

  • Tập thăng bằng
  • Phục hồi dáng đi

Giai đoạn 4 (3–6 tháng):

  • Tập chức năng nâng cao
  • Chuẩn bị quay lại vận động

9. Bao lâu thì hồi phục sau đứt PCL?

  • Sinh hoạt bình thường: 6–8 tuần
  • Lao động nhẹ: 2–3 tháng
  • Thể thao: 4–6 tháng (hoặc lâu hơn nếu phẫu thuật)

Phục hồi phụ thuộc rất lớn vào tuân thủ tập luyện.

10. Những sai lầm thường gặp khi điều trị đứt dây chằng chéo sau

  • Chủ quan vì ít đau
  • Không đi MRI sớm
  • Không tập phục hồi
  • Tập sai kỹ thuật
  • Quay lại vận động quá sớm

11. Cách phòng ngừa đứt dây chằng chéo sau

  • Lái xe an toàn, thắt dây an toàn
  • Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao
  • Tăng cường cơ đùi trước
  • Học kỹ thuật tiếp đất đúng
  • Không chủ quan với chấn thương gối

12. Khi nào cần đi khám ngay?

  • Đau gối sau tai nạn
  • Gối yếu, dễ khuỵu
  • Đau khi xuống cầu thang
  • Gối đau kéo dài nhiều tuần

Phát hiện sớm giúp tránh biến chứng lâu dài.

13. Đứt dây chằng chéo sau có chơi thể thao lại được không?

✔️ , nếu:

  • Điều trị đúng phương pháp
  • Phục hồi đầy đủ
  • Tập luyện theo lộ trình

Rất nhiều người vẫn sinh hoạt và vận động tốt sau đứt PCL.

Đứt dây chằng chéo sau là chấn thương dễ bị bỏ qua nhưng có thể gây hậu quả lâu dài nếu không điều trị đúng. Việc nhận biết sớm, chẩn đoán chính xác và phục hồi chức năng bài bản chính là chìa khóa giúp bảo vệ khớp gối và duy trì chất lượng cuộc sống.

Nếu bạn từng chấn thương gối, đau khi xuống cầu thang hoặc cảm giác gối không vững, đừng chủ quan – hãy thăm khám sớm để được tư vấn phù hợp.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Điều gì xảy ra khi thường xuyên ăn đậu phụ?
    Điều gì xảy ra khi thường xuyên ăn đậu phụ?

    Đậu phụ nhiều protein, canxi, sắt tốt cho sức khỏe tổng thể, cung cấp năng lượng, không làm tăng estrogen quá đáng kể ở nam giới. Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy, cựu bác sĩ trưởng của Đội tuyển Quốc gia và U23 Việt Nam, cho biết đậu phụ chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe, trong đó protein rất quan trọng giúp duy trì sức khỏe cơ bắp và hormone tình dục.

    Đọc thêm
  • Tam Thất Được Ví Như “Thần Dược” Bổ Máu Nhưng Không Phải Ai Cũng Nên Dùng
    Tam Thất Được Ví Như “Thần Dược” Bổ Máu Nhưng Không Phải Ai Cũng Nên Dùng

    Tam thất từ lâu đã được xem là một trong những vị thuốc quý của y học cổ truyền và thường được ví như “nhân sâm của người Việt” nhờ những giá trị nổi bật đối với sức khỏe. Nhiều người sử dụng tam thất với mong muốn bồi bổ cơ thể, hỗ trợ lưu thông khí huyết, cải thiện tình trạng thiếu máu, suy nhược hoặc phục hồi sức khỏe sau bệnh. Đặc biệt, cụm từ “tam thất bổ máu” được nhiều người truyền tai nhau khiến loại dược liệu này ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, không phải ai dùng tam thất cũng mang lại lợi ích như mong muốn. Nếu sử dụng sai cách, sai đối tượng hoặc lạm dụng trong thời gian dài, tam thất có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe. Vậy tam thất có tác dụng gì, ai nên dùng và những nhóm người nào cần tránh sử dụng loại dược liệu này? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Hà Thủ Ô Có Nhiều Công Dụng Nhưng Không Phải Ai Cũng Nên Dùng
    Hà Thủ Ô Có Nhiều Công Dụng Nhưng Không Phải Ai Cũng Nên Dùng

    Hà thủ ô từ lâu đã được biết đến là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền với nhiều công dụng được nhắc đến như hỗ trợ tóc đen, bồi bổ sức khỏe, tăng cường thể trạng và hỗ trợ cải thiện một số vấn đề liên quan đến tuổi tác. Chính vì vậy, nhiều người xem hà thủ ô như một loại dược liệu quý và chủ động tìm mua để sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp để dùng hà thủ ô. Nếu sử dụng không đúng cách, dùng sai liều lượng hoặc lựa chọn sản phẩm kém chất lượng, người dùng có thể gặp phải những ảnh hưởng không mong muốn, đặc biệt là đối với gan và hệ tiêu hóa. Vậy hà thủ ô có công dụng gì, ai nên dùng và những nhóm người nào cần tránh sử dụng loại dược liệu này? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • 5 Nhóm Người Được Khuyên Nên Ăn Đậu Bắp Thường Xuyên, Nhiều Lợi Ích Cho Tim Mạch Và Đường Huyết
    5 Nhóm Người Được Khuyên Nên Ăn Đậu Bắp Thường Xuyên, Nhiều Lợi Ích Cho Tim Mạch Và Đường Huyết

    Đậu bắp là loại rau quả quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt Nam. Với vị thanh mát, dễ chế biến và giàu chất xơ, vitamin cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa, đậu bắp không chỉ là một thực phẩm ngon miệng mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu rau xanh, trong đó có đậu bắp, có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch, kiểm soát đường huyết, cải thiện hệ tiêu hóa và duy trì cân nặng hợp lý. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết có những nhóm người đặc biệt được khuyến khích bổ sung đậu bắp vào thực đơn thường xuyên. Vậy ai là những người nên ăn đậu bắp và cần lưu ý gì khi sử dụng?

    Đọc thêm
  • Rau Mì Chính Có Tác Dụng Gì? 5 Lợi Ích Nổi Bật Với Sức Khỏe Và Những Lưu Ý Khi Sử Dụng
    Rau Mì Chính Có Tác Dụng Gì? 5 Lợi Ích Nổi Bật Với Sức Khỏe Và Những Lưu Ý Khi Sử Dụng

    Rau mì chính, còn gọi là cây chaya, là một loại rau có nguồn gốc từ Trung Mỹ và ngày càng được nhiều người biết đến nhờ giá trị dinh dưỡng cao. Loại rau này chứa nhiều protein, chất xơ, canxi, sắt cùng các vitamin A, C và nhiều hợp chất chống oxy hóa. Theo các nghiên cứu, nếu được chế biến đúng cách, rau mì chính có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, đây cũng là loại rau không thể ăn sống vì lá tươi chứa độc tố tự nhiên.

    Đọc thêm