Bài viết chuyên môn

Khô khớp gối sau phẫu thuật - Điều trị và chăm sóc thế nào?

Khô khớp gối là hiện tượng dịch bôi trơn trong khớp tiết ra quá ít, đồng thời bên trong khớp gối phát ra âm thanh lạo xạo. Đây là một triệu chứng của bệnh lý khớp gối, nếu không điều trị sớm có thể khiến khớp gối bị biến dạng. Vậy Khô khớp gối sau phẫu thuật - Điều trị và chăm sóc thế nào chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này.

1. Bệnh khô khớp gối là gì?

Khô khớp là tình trạng khớp không sản sinh hoặc sản sinh không đủ chất nhờn bôi trơn khi sụn khớp hoạt động. Điều này dẫn tới những triệu chứng như khô cứng khớp, xuất hiện tiếng lạo xạo khi cử động khớp… Các khớp thường bị khô là khớp háng, khớp vai, khớp tay, đặc biệt là khớp gối

Khô khớp gối là hiện tượng khớp không tiết dịch bôi trơn hoặc lượng dịch khớp tiết ra quá ít nên khi vận động thường phát ra tiếng động lạo xạo. Đây là một triệu chứng của bệnh lý khớp gối, nếu không điều trị sớm có thể khiến khớp gối bị biến dạng.

Thiếu chất nhờn khớp gối thường gặp ở người trung niên, nhất là người cao tuổi (từ 60 trở lên). Tuy nhiên trong những năm gần đây, chứng khô khớp ở người trẻ có dấu hiệu tăng nhanh, xuất hiện nhiều ở một bộ phận nhân viên văn phòng ngồi liên tục, người lao động thường xuyên mang vác nặng, thừa cân, béo phì. Ngoài ra, những người từng bị tổn thương sụn khớp hoặc thường xuyên sử dụng các chất kích thích (bia rượu, thuốc lá), ăn uống thiếu chất cũng có nguy cơ cao bị khô dịch khớp gối.

2. Những nguyên nhân nào dẫn đến bệnh khô khớp gối?

Dưới góc độ chuyên môn, các bác sĩ cho rằng có 3 nguyên nhân chính gây ra hiện tượng khô khớp gối là tổn thương sụn khớp, tổn thương xương dưới sụn và giảm tiết dịch khớp. Trong đó tổn thương sụn khớp là lý do phổ biến.

Khi tuổi càng cao, cơ thể lão hoá khiến các sụn khớp cũng bị bào mòn, trở nên mỏng dần và nứt nẻ. Khi đó, trên bề mặt lớp xương bên dưới sẽ xuất hiện các gai xương. Những gai xương ma sát với nhau gây đau và tạo ra tiếng mỗi khi vận động. Đó chính là vì sao người cao tuổi có nguy cơ khô dịch khớp gối rất cao.

Xem thêm: Gai xương khớp gối do đâu? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị?

Tuy nhiên bệnh khô khớp gối ở người trẻ ngày càng tăng xuất phát từ những thói quen không khoa học như:

Sai tư thế: Thường xuyên ngồi xổm, chéo chân, bê vác vật nặng, đi lại quá nhiều… khiến khớp gối vốn đã dễ hư tổn càng nhanh thoái hóa.

Thừa cân, béo phì: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cơ thể tăng 1kg đồng nghĩa với việc khớp gối phải chịu tải thêm gấp 3 lần số kg tăng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sụn khớp.

Ít vận động: Gia tăng sức mạnh cơ có thể giảm 30% nguy cơ phát triển thoái hóa khớp gối. Ngược lại, khi không vận động, cơ trở nên yếu dần và lỏng lẻo, hệ thống khớp gối (gồm có gân, dây chằng, sụn) dễ bị sai lệch và tổn thương.

Mang giày cao gót: Thói quen đi giày cao gót của nhiều chị em phụ nữ ảnh hưởng xấu đến khớp gối, làm tăng nguy cơ khô khớp và thoái hóa. Bởi khi đi giày cao gót, phần sụn khớp sẽ chịu nhiều áp lực căng thẳng hơn.

3. Những dấu hiệu nào nhận biết bệnh khô khớp gối?

Khi mới khởi phát, bệnh khô khớp thường rất khó phát hiện. Vì các triệu chứng thường không rõ ràng. Tuy vậy, nếu chú ý, người bệnh vẫn có thể nhận thấy một số dấu hiệu bất thường như:

Đau khớp: Khi khởi phát, người bệnh sẽ bị đau nhẹ, thoáng qua tại khớp ảnh hưởng mỗi khi thực hiện những động tác co, duỗi, xoay khớp, thay đổi tư thế vận động đột ngột. Lâu dần, tình trạng đau khớp xuất hiện với tần suất dày đặc hơn. Mức độ đau khớp lúc này dữ dội hơn, mỗi khi vận động nặng, đi lại, chạy, nhảy…

Cứng khớp: Ngoài cảm giác đau nhức, người bệnh còn bị căng cứng khớp. Đặc biệt vào buổi sáng, triệu chứng này sẽ càng nghiêm trọng, rất khó co duỗi khớp.

Khớp phát ra tiếng: Khi thực hiện các cử động cơ thể, những khớp bị khô thường là khớp gối và khớp vai. Các khớp này sẽ phát ra tiếng lục cục, lạo xạo hoặc răng rắc. Đây là triệu chứng khô khớp dễ nhận biết nhất cần được chú ý.

Xem thêm: Khớp gối kêu lục cục khi đi cầu thang - Điều trị như thế nào?

Hạn chế vận động: Khi khớp bị khô nghiêm trọng, những hoạt động của người bệnh thường bị hạn chế rất nhiều. Độ linh hoạt của khớp khi đó cũng bị suy giảm.

Ngoài các triệu chứng khô khớp trên, một số trường hợp còn xuất hiện những triệu chứng liên quan tới viêm khớp như sưng, nóng, đỏ tại vùng da quanh khớp.

Mẹo nhỏ giúp bạn nhận biết hiện tượng khô khớp và thoái hóa khớp gối: Ngồi trên ghế, lòng bàn tay đặt lên đầu gối, sau đó giơ chân lên xuống nhiều lần. Nếu bàn tay cảm nhận được lục cục bên dưới, tức bạn đang có dấu hiệu khô khớp và thoái hóa gối.

4. Bệnh khô khớp gối có nguy hiểm không? Khi nào cần gặp bác sĩ?

Khi bị khô khớp, người bệnh thường cảm thấy đau nhức, khó chịu khi vận động, sức khỏe suy giảm và tâm trạng khó chịu. Thêm vào đó, bệnh khi không được điều trị sớm và đúng cách có thể dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe người bệnh như: 

  • Hạn chế tầm vận động của khớp
  • Tình trạng đau nhức, khó chịu kéo dài, gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe thể chất và cả tinh thần.
  • Có nguy cơ cao bị biến dạng khớp và teo cơ. Trường hợp khô dịch khớp gối có thể khiến chân của người bệnh cong vẹo, đi đứng tập tễnh.
  • Biến chứng nặng nhất của khô khớp là cứng khớp. Người bệnh có nguy cơ mất đi khả năng vận động rất cao.

Bệnh khô khớp không ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh. Tuy vậy, khi không có biện pháp can thiệp sớm, người bệnh phải gánh chịu nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì thế, khi những triệu chứng kéo dài trên 1 tuần, bạn nên nhanh chóng tới những cơ sở y tế chuyên khoa uy tín để được thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân khô khớp, từ đó có hướng điều trị sớm, ngăn ngừa biến chứng.

5. Khô khớp gối - Điều trị và chăm sóc thế nào?

Chữa khô khớp gối như thế nào là mối bận tâm của không ít người khi không may mắc phải tình trạng này. Tốt nhất, khi phát hiện các triệu chứng khô khớp gối, người bệnh nên thăm khám sớm. Thông qua các kiểm tra cần thiết, bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh và đưa ra cách điều trị khô khớp gối phù hợp. Tùy theo mức độ và nguyên nhân cụ thể, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị phù hợp với mỗi người bệnh. Các phương pháp điều trị khô khớp đang được áp dụng phổ biến như:

Dùng thuốc: Trong trường hợp khô khớp kèm đau nhức và viêm khớp, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh dùng một số loại thuốc giảm đau, giảm viêm, tăng tiết dịch nhờn để cải thiện tình trạng khô ở các khớp. Khi sử dụng những loại thuốc này, người bệnh cần tuân thủ đúng theo hướng dẫn từ bác sĩ, tránh tự ý tăng/giảm liều, thay đổi thuốc và kéo dài thời gian dùng thuốc.

Khi lạm dụng thuốc chống viêm trong thời gian dài, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm đau dạ dày, trữ nước gây phù nề, rối loạn đường máu, ảnh hưởng đến chức năng của gan và thận. Khi lạm dụng thuốc và điều trị không đúng có thể dẫn đến cứng khớp, dính khớp, nặng hơn nữa là tàn phế. Tình trạng phụ thuộc thuốc chống viêm có khả năng dẫn tới làm tăng nguy cơ loãng xương, tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh chuyển hóa khác.

Tiêm chất nhờn vào khớp: Bác sĩ thường thực hiện tiêm chất nhờn Hyaluronic Acid vào khớp để cải thiện tình trạng khô khớp, giảm ma sát những đầu xương, từ đó giúp khớp trơn tru và giảm đau. Tuy vậy, loại chất nhờn này chỉ có hiệu quả trong một thời gian ngắn. Người bệnh buộc phải tái thực hiện nhiều lần.

Ngoài ra, tiêm khớp cần có chỉ định và được tiến hành bởi bác sĩ chuyên khoa xương khớp có kinh nghiệm. Vì chỉ cần một sai sót nhỏ khi thực hiện cũng dễ gây nhiễm trùng khớp, thậm chí là dính khớp và teo cơ.

Vật lý trị liệu: Những bài tập vật lý trị liệu được thiết kế riêng cho mỗi người bệnh dưới hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vật lý trị liệu. Bài tập giúp gia tăng sức mạnh và độ dẻo dai cho cơ xương khớp. Khi cải thiện được chức năng vận động của xương khớp, việc điều tiết dịch trong khớp sẽ đều đặn hơn, nhờ đó giảm chứng khô khớp từ bên trong hiệu quả.

Trị liệu Thần kinh Cột sống: Đây là phương pháp điều trị bảo tồn giúp điều trị thành công nhiều bệnh lý cơ xương khớp đang được ứng dụng tại Mỹ và nhiều nước Châu Âu. Bác sĩ sẽ dùng tay nắn chỉnh với các kỹ thuật chuyên môn để điều chỉnh các cấu trúc sai lệch trở về vị trí vốn có, kích thích khả năng tự chữa lành của cơ thể, từ đó cắt tận gốc cơn đau và giúp cơ thể trở về trạng thái cân bằng.

Bài thuốc dân gian hoặc thuốc Đông y không rõ nguồn gốc: Trên thị trường có hàng trăm sản phẩm chữa khô khớp gối, thoái hóa khớp. Nhưng trong đó cũng có nhiều loại dù được giới thiệu là chế phẩm từ thảo dược, bài thuốc gia truyền nhưng nguyên liệu, thành phần chưa được kiểm chứng, thiếu chứng cứ khoa học hay nghiên cứu lâm sàng. Nếu dùng chúng lâu dài sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.

Phẫu thuật: Trường hợp tình trạng khô ở các khớp nghiêm trọng nhất là tổn thương khớp hoàn toàn, gần như không còn sụn khớp bao phủ bề mặt xương. Khi đó, những phương pháp điều trị nội khoa đã không còn hiệu quả. Để khôi phục hoạt động bình thường của sụn khớp, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thay khớp nhân tạo.

Ngoài ra để biết điều trị và chăm sóc khô khớp gối sau phẫu thuật như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu trong video dưới đây cùng Bác sĩ Thể thao Nguyễn Trọng Thủy.

6. Những biện pháp nào giúp phòng ngừa bệnh khô khớp gối hiệu quả?

Để phòng ngừa bệnh khô khớp cần lưu ý:

  • Thường xuyên vận động và luyện tập các bài tập với cường độ thích hợp.
  • Tránh ngồi một chỗ quá lâu: Nhân viên văn phòng cần thường xuyên vươn vai, đi lại, co duỗi khớp gối… mỗi 30 phút/lần để ngăn ngừa nguy cơ khô khớp.
  • Hạn chế vận động gắng sức: Cần sắp xếp cân đối giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi. Ngoài ra, bạn không nên mang vác vật nặng quá nhiều để tránh tạo áp lực lớn lên các khớp, dễ dẫn tới tổn thương.
  • Duy trì cân nặng cơ thể hợp lý: Nên ăn uống khoa học và luyện tập để giảm cân khi cần thiết.
  • Thường xuyên xoa bóp để thư giãn và kích thích tăng tiết dịch nhầy ở các khớp.
  • Điều trị khỏi các chấn thương và bệnh lý đang gặp phải.
  • Bổ sung glucosamine: Đây cũng là biện pháp phòng ngừa các bệnh lý ở khớp rất hiệu quả. Tuy nhiên, việc bổ sung cần có chỉ định từ bác sĩ để đảm bảo an toàn.
  • Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh: Bạn nên thường xuyên bổ sung vitamin C, vitamin D, omega-3, chất chống oxy hóa và canxi. Chúng giúp phòng ngừa và trị viêm, đau khớp rất tốt, đồng thời chống thoái hóa và kích thích tăng tiết dịch khớp bôi trơn hiệu quả.

Bệnh khô khớp gối có thể xảy ra bất kỳ ai, kể cả người trẻ tuổi. Vì vậy, không nên chủ quan phớt lờ những triệu chứng bất thường ở khớp gối. Tốt nhất, khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ khô dịch khớp gối, hãy thăm khám ngay; tránh để bệnh tiến triển nặng, gây ra nhiều khó khăn khi điều trị.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm