Bài viết chuyên môn

ĐAU CỨNG KHỚP CỔ TAY - Điều trị và chăm sóc như thế nào?

Cứng khớp cổ tay là hiện tượng phổ biến đi kèm với tình trạng đau nhức, sưng viêm cổ tay. Cứng khớp cổ tay do rất nhiều nguyên nhân và dễ dẫn đến những biến chứng xấu nếu ko được điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Vậy Cứng khớp cổ tay do chuyên nhân gì? Điều trị và chăm sóc như thế nào?

1. Cứng khớp cổ tay là gì?

Cứng khớp cổ tay là hiện tượng khớp vùng cổ tay bị co cứng kèm theo cảm giác đau nhức khó chịu. Cứng khớp vùng cổ tay có thể xuất hiện ở mọi đối tượng do nhiều nguyên nhân như thói quen ăn uống – sinh hoạt thiếu khoa học, chấn thương, bệnh lý… Tuy nhiên, khi bị đau cứng khớp, chức năng quan trọng này sẽ bị ảnh hưởng.

Trường hợp khớp cổ tay bị cứng do bệnh lý, người bệnh cần nhận biết và can thiệp sớm để được điều trị nhanh chóng, tránh các biến chứng nguy hiểm.

Xem thêm: Glucosamine - Hỗ trợ sức khỏe của các khớp

2. Nguyên nhân nào dẫn đến cứng khớp cổ tay?

Cứng khớp cổ tay có thể đến từ nhiều nguyên nhân, điển hình như:

2.1. Cứng khớp cổ tay do chấn thương và tai nạn

Sau các chấn thương như tai nạn, té ngã, va đập đột ngột, tần suất chơi thể thao quá nhiều, thực hiện các động tác ngoài khả năng của cơ thể… có thể gây bong gân, căng cơ trật khớp, gãy xương dẫn đến tổn thương và gây ra tình trạng cứng khớp.

2.2. Cứng khớp cổ tay do thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp cổ tay thường do quá trình lão hóa tự nhiên, tần suất hoạt động cổ tay cao, thường xuyên thực hiện các động tác dùng lực cổ tay mạnh, mắc các bệnh lý liên quan… gây tổn thương, hao mòn và hư hỏng sụn khớp. Khi xương khớp bị tổn thương, có thể gây ảnh hưởng đến chức năng khớp như giảm biên độ hoạt động ở cổ tay dẫn đến tình trạng cứng khớp.

2.3. Cứng khớp cổ tay do tuổi tác và sự lão hóa

Lão hóa là quá trình tất yếu của mỗi người. Quá trình này tác động trực tiếp lên bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể và khớp cổ tay cũng không ngoại lệ. Tuổi càng cao, các dây chằng càng có xu hướng rút lại, sụn khớp bị bào mòn do sự cọ xát, quá trình vôi hóa bắt đầu diễn ra. Những yếu tố này khiến khớp cổ tay bị yếu dần, dẫn đến cứng khớp.

2.4. Cứng khớp cổ tay do bệnh tự miễn

Bệnh tự miễn là thuật ngữ chỉ các bệnh lý xảy ra khi có sự rối loạn hệ miễn dịch, trong đó các tế bào miễn dịch của cơ thể vô tình tấn công lại chính các thành phần của cơ thể, lúc này hiện tượng các khớp bị viêm do bệnh tự miễn sẽ xảy ra, cụ thể:

  • Viêm khớp dạng thấp: Đây là một dạng bệnh tự miễn phổ biến ở nhiều đối tượng, đặc biệt là nữ giới, người ở độ tuổi trung niên. Bệnh diễn biến phức tạp, với đặc điểm nổi bật là viêm nhiều khớp đối xứng, cứng khớp buổi sáng, đặc biệt là nhóm khớp ở cổ tay và bàn tay. Bệnh diễn biến mạn tính với các đợt cấp tính, biểu hiện thường gặp là sưng đau nhiều khớp, kèm sốt; có thể xuất hiện các triệu chứng liên quan đến cơ quan nội tạng.

  • Viêm khớp vảy nến: Là một dạng viêm khớp liên quan đến bệnh vảy nến. Không chỉ biểu hiện bằng những nốt phát ban trên da, bệnh còn tấn công khớp, gây ra các biểu hiện viêm, sưng và đau khớp ngoại biên không đối xứng như khớp cổ tay, khớp gối, khớp cổ chân… gây cứng khớp, kèm tổn thương cột sống – cùng chậu.

  • Lupus ban đỏ hệ thống: Thuộc nhóm bệnh tự miễn chưa rõ nguyên nhân, biểu hiện bởi tình trạng viêm tại nhiều tổ chức, bao gồm: da, khớp, tim, phổi, thận, não. Bệnh thường xuất hiện ở nữ giới, trẻ tuổi. Khi mắc Lupus ban đỏ hệ thống, người bệnh có thể gặp tình trạng viêm nhiều khớp cấp, bán cấp hoặc mạn tính với các triệu chứng như viêm khớp cổ chân, cổ tay, bàn ngón tay…

  • Viêm cột sống dính khớp: Đây là bệnh khớp viêm mạn tính, không rõ nguyên nhân, thường gây viêm ở các khớp và dây chằng vùng cột sống. Bệnh thường gặp ở nam giới, trẻ tuổi, có tiền sử gia đình mắc bệnh viêm cột sống dính khớp. Triệu chứng hay gặp là đau mạn tính vùng cột sống thắt lưng, khớp cùng chậu. Ngoài ra bệnh cũng có thể ảnh hưởng tới các khớp ngoại vi như viêm khớp cổ tay, cổ chân, khớp gối…

2.5. Cứng khớp cổ tay do bệnh gút

Bệnh gút xảy ra do rối loạn chuyển hóa acid uric trong cơ thể gây tăng acid uric máu. Tình trạng tăng acid uric kéo dài dẫn đến lắng đọng các tinh thể urat tạo ra các hạt tophi ở khớp như khớp cổ tay, khớp cổ chân, khớp gối gây cứng khớp. Ngoài ra, bệnh gút còn gây ra những cơn đau do đợt gút cấp có mức độ dữ dội, khớp viêm sưng nóng đỏ cũng như phù nề nghiêm trọng, trong cơn gút cấp có thể gây viêm khớp, cứng khớp.

Xem thêm: Những NGUYÊN NHÂN vàTHÓI QUEN khiến bạn dễ bị mắc bệnh GOUT nhất.

2.6. Cứng khớp cổ tay do các nguyên nhân khác

Cứng khớp cổ tay có thể đến từ các nguyên nhân khác như mắc hội chứng ống cổ tay, viêm gân gấp chung các ngón, viêm gân duỗi chung các ngón, viêm gân dạng dài duỗi ngắn ngón cái… Dù là nguyên nhân gì, người bệnh cũng không nên chủ quan, ngay khi xuất hiện tình trạng cứng khớp bất thường vùng cổ tay, cần can thiệp y tế để được xử lý sớm, tránh biến chứng nguy hiểm.

Xem thêm: Những THÓI QUEN ảnh hưởng XẤU đến XƯƠNG KHỚP của bạn

3. Cứng khớp cổ tay có các triệu chứng như thế nào?

3.1. Có triệu chứng đau nhức tại khớp cổ tay

Đau nhức là triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất khi một người gặp vấn đề về xương khớp. Cứng khớp cổ tay có thể ảnh hưởng từ chấn thương, viêm khớp, hội chứng ống cổ tay, bệnh gút… những yếu tố này tác động trực tiếp tới các tế bào thần kinh cảm giác xung quanh khớp, tạo cảm giác đau nhức khó chịu. Tùy vào nguyên nhân gây cứng khớp mà cơn đau có thể đến đột ngột hoặc đau âm ỉ kéo dài.

3.2. Giảm khả năng vận động

Cứng khớp khiến tầm vận động của cổ tay bị hạn chế, người bệnh có thể gặp khó khăn khi xoay cổ tay, cầm nắm đồ vật…

3.3. Sưng tấy và nóng đỏ vùng khớp

Trường hợp cứng khớp do chấn thương, viêm khớp, gút… có thể đi kèm biểu hiện sưng tấy, viêm nóng xung quanh khớp cổ tay.

3.4. Cảm giác cứng khớp vào buổi sáng

Buổi sáng là thời điểm cứng khớp diễn ra rõ ràng nhất bởi sau một khoảng thời gian không hoạt động, các khớp không được bôi trơn đầy đủ, ảnh hưởng đến tính linh hoạt của khớp cổ tay. Lúc này bạn nên massage, vận động nhẹ để cải thiện tình trạng này nhanh chóng.

Xem thêm: Làm thế nào để hết đau Cơ Xương Khớp tại nhà?

4. ĐAU CỨNG KHỚP CỔ TAY - Điều trị như thế nào?

Sau khi có kết quả chẩn đoán chính xác, tùy vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của cứng khớp cổ tay mà người bệnh sẽ được chỉ định điều trị bằng các phương pháp cụ thể như:

4.1. Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm

Trường hợp cổ tay bị cứng khớp kèm theo cảm giác đau nhức hoặc sưng nhẹ, bác sĩ có thể kê đơn thuốc phù hợp giúp giảm đau, kháng viêm như thuốc chống viêm không steroid (etoricoxib, celecoxib, meloxicam, diclofenac, ibuprofen), thuốc corticoid (prednisolone, methylprednisolone…) hoặc một số loại thuốc khác.

Người bệnh cần lưu ý, việc dùng thuốc cần có sự cho phép, hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn trong và sau quá trình chữa cứng khớp cổ tay.

4.2. Vật lý trị liệu

Để kiểm soát cơn đau, hỗ trợ phục hồi chức năng, ngăn ngừa quá trình thoái hóa mô sụn vùng khớp cổ tay bị tổn thương. Bác sĩ thường kê đơn thuốc điều trị kết hợp với kỹ thuật vật lý trị liệu phù hợp, dựa trên tình trạng bệnh lý và thể trạng của người bệnh. Dưới đây là một số kỹ thuật vật lý trị liệu thường được áp dụng trong điều trị cứng khớp:

  • Mang nẹp: Nẹp có khả năng ổn định ổ khớp, hạn chế tác động và áp lực lên vùng cổ tay, từ đó giúp giảm các triệu chứng cứng khớp như đau nhức, tê cứng, sưng viêm.

  • Chườm lạnh: Khi cổ tay có dấu hiệu sưng nóng, phù nề do chấn thương, người bệnh nên chườm lạnh vùng cổ tay khoảng 10 – 15 phút. Chườm lạnh giúp co mạch máu và giảm lưu lượng máu, từ đó hạn chế phản ứng viêm đau ở khu vực ổ khớp.

  • Hiện tại các cơ sở y tế lớn thường áp dụng kỹ thuật laser công suất cao trong kế hoạch vật lý trị liệu cho người bệnh. Kỹ thuật này giúp kháng viêm, giảm đau, giảm phù nề, tăng tưới máu mô, làm lành tổn thương, từ đó nâng cao tốc độ hồi phục tình trạng này.

4.3. Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng

Phục hồi chức năng là một quá trình, bác sĩ sẽ thăm khám, đánh giá và phục hồi chức năng cho người bệnh, trong đó có kế hoạch thiết kế các bài tập phù hợp. Tùy vào mức độ cứng khớp và khả năng đáp ứng trị liệu mà bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch tập luyện theo hướng cá nhân hóa nhằm hỗ trợ người bệnh phục hồi chức năng cổ tay nhanh chóng, an toàn, hiệu quả.

4.4. Tiêm tại chỗ

Nếu các triệu chứng xuất hiện ở mức độ trung bình hoặc nghiêm trọng, bác sĩ có thể tiêm thuốc chống viêm tại chỗ. Các loại thuốc được chỉ định trong tiêm điều trị tình trạng cứng khớp ở cổ tay có tác dụng chống viêm và cải thiện tình trạng viêm tạm thời.

Đối với các đối tượng bị viêm khớp hoặc viêm phần mềm quanh khớp mạn tính, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp tiêm tại chỗ phù hợp khác như tiêm huyết tương giàu tiểu cầu hoặc tiêm collagen nhằm tối ưu hiệu quả điều trị.

4.5. Can thiệp phẫu thuật

Khi cứng khớp cổ tay ở mức độ nặng, các cách điều trị bảo tồn không thể đáp ứng thì trong trường hợp này, bác sĩ có thể đề nghị phương án phẫu thuật. Tùy vào nguyên nhân mà người bệnh sẽ được chỉ định phương pháp điều trị ngoại khoa phù hợp như:

  • Cắt bỏ gai xương

  • Bó bột khớp cổ tay

  • Phẫu thuật giải áp hội chứng ống cổ tay, viêm gân dạng dài – duỗi ngắn ngón cái

  • Phẫu thuật loại bỏ hạt tophi

  • Thay khớp

Mặc dù phẫu thuật thường mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt hơn so với phương pháp khác. Tuy nhiên, người bệnh cần được đánh giá và thực hiện phẫu thuật bởi bác sĩ chuyên khoa giỏi, đáp ứng về mặt chuyên môn để tránh nguy cơ xuất hiện các biến chứng, rủi ro trong và sau phẫu thuật.

5. ĐAU CỨNG KHỚP CỔ TAY - Chăm sóc như thế nào?

5.1. Chườm nóng hoặc lạnh

Để xoa dịu cơn đau nhức khó chịu, người cứng khớp cổ tay có thể dùng khăn lạnh chườm lên vùng cổ tay bị căng cứng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể chườm nóng nhằm cải thiện lưu thông máu, thư giãn xương khớp, mô mềm và các dây thần kinh bị chèn ép.

Thông thường, thời gian chườm nóng/lạnh phù hợp là từ 15 – 20 phút. Tuy nhiên, bệnh nhân nên tham vấn bác sĩ thời gian chườm nóng/ lạnh phù hợp với bản thân để đảm bảo hiệu quả điều trị mà không ảnh hưởng đến sức khỏe xương khớp.

5.2. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn

Một số loại thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol, ibuprofen, naproxen… có tác dụng giảm sưng đau nhanh chóng, hiệu quả. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn nên thăm khám trực tiếp và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.

Xem thêm: Tác hại nghiêm trọng khi sử dụng quá nhiều thuốc giảm đau

5.3. Nghỉ ngơi và hạn chế vận động khớp

Khi cảm thấy đau cứng vùng khớp cổ tay, người bệnh cần dành thời gian nghỉ ngơi để khớp được phục hồi. Nếu nguyên nhân cứng khớp không đến từ bệnh lý, sau khoảng vài ngày nghỉ ngơi, khớp cổ tay sẽ hoạt động bình thường trở lại.

5.4. Tập các bài tập nhẹ nhàng

Thực hiện các bài tập nhẹ nhàng là một trong những cách cải thiện tình trạng này hiệu quả. Các bài tập này có khả năng giúp khí huyết lưu thông tốt hơn; khớp hoạt động linh hoạt, trơn tru hơn, từ đó giảm tình trạng cứng khớp vùng cổ tay.

6. Những biện pháp nào có thể phòng ngừa được cứng khớp cổ tay

Để phòng ngừa cứng khớp cổ tay, bạn cần lưu ý một số vấn đề đây:

6.1. Duy trì lối sống lành mạnh

Để góp phần bảo vệ sức khỏe cơ xương khớp, bạn cần xây dựng lối sống khoa học bao gồm: không uống rượu bia hoặc chất kích thích, duy trì mức cân nặng phù hợp…

6.2. Chế độ ăn uống hợp lý

Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý, cân bằng và đầy đủ các nhóm chất, đặc biệt là canxi giúp tăng cường sức khỏe xương khớp, hạn chế các bệnh lý liên quan đến chế độ ăn uống. Một số nhóm thực phẩm tốt cho sức khỏe cơ xương khớp mà người dân có thể thêm vào thực đơn ăn uống hằng ngày là trứng, sữa, rau lá xanh, cá béo, thịt nạc, trái cây…

Xem thêm: Những thói quen dinh dưỡng nào gây hại cho hệ xương khớp?

6.3. Tập luyện thể dục đều đặn

Ít vận động là một trong những nguyên nhân khiến xương khớp kém linh hoạt, về lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề như cứng khớp ở cổ tay. Do đó, để biện pháp phòng ngừa được hiệu quả, bạn cần tích cực tham gia tập luyện thể dục thể thao đều đặn, ưu tiên các bài tập có sử dụng lực cổ tay vừa phải như nhảy dây, gập cổ tay với tạ đơn, chống đẩy trên đốt ngón tay…

Lưu ý: Trước khi tập luyện, bạn cần tham vấn bác sĩ/huấn luyện viên để được tư vấn bài tập phù hợp; khởi động kỹ trước khi tập; đeo dụng cụ bảo hộ cổ tay; tập với cường độ phù hợp; bắt đầu từ các bài nhẹ nhàng, đơn giản đến bài khó.

6.4. Tránh các chấn thương

Trong quá trình sinh hoạt, làm việc, người dân cần lưu ý cẩn thận, tránh các chấn thương liên quan. Đặc biệt, những người làm các công việc đặc thù yêu cầu sử dụng lực cổ tay liên tục như nhân viên văn phòng nên chọn vị trí đặt bàn phím, chuột máy tính phù hợp với lực tay nhằm hạn chế việc cổ tay chịu sức ép, lâu dài có thể dẫn đến cứng khớp cổ tay.

7. Cứng khớp cổ tay có nguy hiểm không? Những biến chứng nào có thể gặp đối với người bị cứng khớp cổ tay

Cứng khớp nếu không được can thiệp y tế sớm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, điển hình như:

7.1. Hạn chế khả năng lao động

Co cứng khớp ở cổ tay khiến người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các động tác yêu cầu lực tay như cầm nắm, mang vác. Trường hợp cứng khớp bệnh lý kéo dài có thể khiến cơ xương khớp kém linh hoạt, đau nhức khớp mỗi khi vận động, lâu dần khiến người bệnh bị hạn chế khả năng lao động.

7.2. Tình trạng viêm mãn tính

Trường hợp đau nhức khớp do viêm trong thời gian dài không được can thiệp có thể dẫn đến tình trạng viêm mạn tính, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cơ xương khớp nói chung và chức năng khớp cổ tay nói riêng.

7.3. Tác động đến tâm lý

Cứng khớp khiến người bệnh không thể tham gia vào các công việc, hoạt động thể dục thể thao, vui chơi giải trí có sử dụng lực tay. Lâu dần gây cảm giác tự trách, bí bách, khó chịu, ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh.

Trên đây là toàn bộ thông tin về cứng khớp cổ tay. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân gây bệnh, biện pháp phòng ngừa và các vấn đề liên quan. Trường hợp bị đau cứng ở vùng khớp cổ tay kèm theo các dấu hiệu bất thường khác, người bệnh cần đến trực tiếp phòng khám uy tín hoặc bệnh viện lớn để được bác sĩ kiểm tra và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm