Thông tin sức khỏe

CÀ CHUA - Siêu thực phẩm tốt cho sức khỏe, giảm nguy cơ đột quỵ!

Cà chua là loại thực phẩm rất được mọi người yêu thích. Nó có thể được sử dụng như một loại trái cây hoặc chế biến như 1 món rau trong bữa ăn hằng ngày. Hãy cũng Starsmec tìm hiểu về CÀ CHUA - Siêu thực phẩm tốt cho sức khỏe, giảm nguy cơ đột quỵ nhé!

1. Thông tin tổng quan về cà chua

Cà chua có gì trị dinh dưỡng như thế nào? Là câu hỏi đặt ra được rất nhiều người quan tâm. Hàm lượng chiếm tỷ lệ cao nhất trong cà chua là 95% nước, 5% còn lại chủ yếu bao gồm carbohydrate và chất xơ. Trong 100 gam cà chua sống bao gồm thành phần dinh dưỡng sau: 18 kcal, 0,9 gam đạm, 3,9 gam carb, 2,6 gam đường, 1,2 gam chất xơ, 0,2 gam chất béo...

  • Carb trong cà chua bao gồm: Đường đơn, chẳng hạn như glucose và fructose, chiếm gần 70% hàm lượng carb.
  • Chất xơ: Cung cấp khoảng 1.5 gam trong mỗi quả cà chua cỡ trung bình. 87% các chất xơ trong cà chua là chất xơ không hòa tan, ở dạng hemicellulose, cellulose và lignin.
  • Vitamin và khoáng chất: cà chua là nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất: Vitamin C, thành phần dinh dưỡng thiết yếu đồng thời có vai trò như chất chống oxy hóa. Sử dụng một quả cà chua cỡ trung bình có thể cung cấp cho cơ thể khoảng 28% lượng tiêu thụ hàng ngày tham khảo (RDI). Kali, khoáng chất thiết yếu, kali có lợi cho việc kiểm soát huyết áp và ngăn ngừa bệnh tim. Vitamin K1 hay phylloquinone, có vai trò rất quan trọng đối với quá trình đông máu và sức khỏe của xương.

Folate (vitamin B9) một trong những vitamin B, folate rất quan trọng cho sự phát triển bình thường của mô và chức năng tế bào. Đặc biệt có vai trò quan trọng đối với phụ nữ mang thai.

2. Các hợp chất thực vật khác trong cà chua

Thành phần vitamin và các hợp chất thực vật trong cà chua có thể khác nhau bởi giống cây, môi trường sống... Các hợp chất thực vật chính trong cà chua là:

  • Lycopene. Có sắc tố đỏ đồng thời có vai trò như chất chống oxy hóa. Lợi ích của Lycopene đối với sức khỏe đã được nghiên cứu rộng rãi.
  • Beta carotene, chất chống oxy hóa thường làm cho thực phẩm có màu vàng hoặc cam, beta carotene được chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể.
  • Naringenin. Hợp chất flavonoid này được tìm thấy trong vỏ cà chua, đã được chứng minh là có tác dụng giảm viêm và bảo vệ chống lại các bệnh khác nhau ở chuột.
  • Axit chlorogenic. Một hợp chất chống oxy hóa mạnh, axit chlorogenic có thể làm giảm huyết áp ở những người có mức độ cao.
  • Chất diệp lục và carotenoid (như lycopene) yếu tố tạo nên màu sắc phong phú của cà chua. Khi quá trình chín bắt đầu, chất diệp lục (màu xanh lá cây) bị phân hủy và carotenoid (màu đỏ) được tổng hợp.

Lycopene carotenoid có hàm lượng dồi dào nhất trong cà chua chín, đặc biệt đáng chú ý khi nói đến các hợp chất thực vật của trái cây. Nó được tìm thấy ở nồng độ cao nhất trong vỏ cà chua. Cà chua càng đỏ thì hàm lượng lycopen càng nhiều.

Các sản phẩm từ cà chua, chẳng hạn như: nước sốt cà chua, nước ép cà chua, bột cà chua đều là nguồn thực phẩm giàu lycopene nhất trong chế độ ăn uống của người phương Tây, cung cấp hơn 80% lycopene trong chế độ ăn uống ở Hoa Kỳ.

Hàm lượng lycopene trong các sản phẩm cà chua đã qua quá trình chế biến thường cao hơn nhiều so với cà chua tươi. Ví dụ, tương cà tự hào có 10–14 mg lycopene trên 100 gam, trong khi một quả cà chua tươi 100 gam chỉ chứa 1–8 

Tuy nhiên, sốt cà chua thường được tiêu thụ với số lượng rất nhỏ. Do đó, có thể dễ dàng tăng lượng lycopen bằng cách ăn cà chua chưa qua chế biến, loại cà chua cũng có ít đường hơn nhiều so với tương cà.

Các loại thực phẩm khác trong chế độ ăn uống của bạn có thể ảnh hưởng mạnh đến sự hấp thụ lycopene. Sử dụng hợp chất thực vật này kết hợp với chất béo có thể tăng khả năng hấp thụ lên đến bốn lần. Tuy nhiên, không phải ai cũng có khả năng hấp thụ lycopene với tỷ lệ như nhau.

3. CÀ CHUA - Siêu thực phẩm tốt cho sức khỏe, giảm nguy cơ đột quỵ!

3.1. Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào

Cà chua chứa nhiều lycopene, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do, làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như ung thư và bệnh tim mạch.

Lycopene đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ tế bào da khỏi tác động của tia UV, giảm nguy cơ tổn thương da và ung thư da.

3.2. Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Bệnh tim bao gồm đau tim và đột quỵ, những nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất trên thế giới.

Nghiên cứu thực hiện ở nam giới tuổi trung niên đã tìm thấy mối liên kết mức độ lycopene và beta-carotene trong máu thấp với việc tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Tác dụng của cà chua ngày càng có nhiều, bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng việc bổ sung lycopene có thể giúp giảm cholesterol LDL.

Các nghiên cứu lâm sàng về các sản phẩm cà chua còn chỉ ra lợi ích chống lại chứng viêm và các dấu hiệu của stress oxy hóa. Ngoài ra, thành phần các chất trong cà chua cũng cho thấy tác dụng bảo vệ lớp bên trong của mạch máu và có thể làm giảm nguy cơ đông máu.

3.3. Giảm nguy cơ đột quỵ

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tiêu thụ cà chua thường xuyên có thể giảm nguy cơ đột quỵ, đặc biệt là đột quỵ do thiếu máu cục bộ, nhờ vào khả năng giảm viêm và bảo vệ tim mạch của lycopene.

3.4. Hỗ trợ tiêu hóa

Cà chua là một nguồn phong phú của chất xơ, giúp cải thiện hệ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và duy trì sức khỏe đường ruột. Chất xơ còn giúp điều hòa lượng đường trong máu, có lợi cho người bị tiểu đường.

Xem thêm: QUẢ BÒN BON giúp giảm nguy cơ mắc bệnh TIM MẠCH, cải thiện HỆ TIÊU HÓA

3.5. Cải thiện sức khỏe da

Lycopene và vitamin C trong cà chua giúp cải thiện làn da, làm sáng da và ngăn ngừa nếp nhăn. Cà chua cũng có tác dụng giảm mụn và ngăn ngừa tình trạng viêm da do ánh nắng mặt trời.

Mặt nạ cà chua có thể giúp làm sạch lỗ chân lông, giảm dầu thừa trên da và giúp da luôn mềm mại, mịn màng.

3.6. Cải thiện sức khỏe mắt

Cà chua chứa vitamin A (dưới dạng beta-carotene), một chất quan trọng để duy trì thị lực khỏe mạnh. Nó giúp bảo vệ mắt khỏi các bệnh lý liên quan đến tuổi tác như thoái hóa điểm vàng.

3.7. Tăng cường miễn dịch

Cà chua là nguồn cung cấp vitamin C phong phú, giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng và làm lành vết thương nhanh hơn.

3.8. Giúp giảm cân

Cà chua ít calo nhưng lại chứa nhiều nước và chất xơ, giúp tạo cảm giác no lâu, giảm thèm ăn, rất hữu ích trong việc kiểm soát cân nặng.

3.9. Giảm nguy cơ ung thư

Các nghiên cứu cho thấy lycopene có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới. Lycopene giúp ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.

3.10. Hỗ trợ chức năng thận

Cà chua giúp tăng cường chức năng thận nhờ vào khả năng giảm viêm và thanh lọc cơ thể, giảm nguy cơ mắc các bệnh thận mãn tính.

4. Khi ăn cà chua cần lưu ý điều gì?

Sau khi hiểu được cà chua có tác dụng gì, có thể bạn rất hào hứng để bổ sung loại thực phẩm này vào chế độ ăn uống hàng ngày. Sau đây là một số lưu ý mà bạn nên lưu ý để tối ưu lợi ích dinh dưỡng của quả cà chua:

  • Rửa sạch trước khi ăn. Cà chua cần được rửa sạch trước khi ăn để loại bỏ bụi bẩn, sâu bệnh và chất bảo quản.
  • Nên ăn cà chua tươi. Cà chua tươi là nguồn dinh dưỡng tốt vì giữ trọn vẹn được các vitamin và các chất oxi hóa so với khi nấu chín với nhiệt. Vì vậy, bạn nên ăn cà chua tươi để tận dụng tối đa các lợi ích dinh dưỡng.
  • Hãy chế biến cà chua lành mạnh. Bạn nên hạn chế các món cà chua với quá nhiều dầu mỡ hoặc đường. Thay vào đó, bạn có thể chế biến cà chua một cách lành mạnh: sốt cà chua tươi, salad, nước ép,…
  • Không ăn quá nhiều cà chua. Mặc dù cà chua rất tốt cho sức khỏe, nhưng bạn không nên ăn quá nhiều. Đặc biệt là khi bạn đang dùng thuốc kháng sinh hoặc có vấn đề về dạ dày. Việc ăn quá nhiều cà chua có thể gây khó tiêu hóa và tăng nguy cơ bị viêm dạ dày.
  • Cẩn thận khi ăn cà chua xanh. Cà chua xanh có chứa solanine, một chất độc có thể gây ngộ độc nếu ăn quá nhiều. Do đó, không nên ăn cà chua xanh

Tóm lại, cà chua là một thực phẩm bổ dưỡng có nhiều lợi ích cho sức khỏe, từ bảo vệ tim mạch, tăng cường miễn dịch, đến việc chăm sóc da và cải thiện sức khỏe mắt. Hãy thêm cà chua vào chế độ ăn uống hàng ngày để tận dụng các lợi ích sức khỏe tuyệt vời này!

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Quả Trâu Cổ Có Tác Dụng Gì? Những Điều Cần Biết Trước Khi Sử Dụng
    Quả Trâu Cổ Có Tác Dụng Gì? Những Điều Cần Biết Trước Khi Sử Dụng

    Quả trâu cổ có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về những loại quả dân gian thường xuất hiện trong các bài thuốc y học cổ truyền. Trâu cổ là một loại cây dây leo khá đặc biệt, quả có hình dáng giống quả sung và thường mọc trên thân, cành của cây lớn. Trong dân gian, nhiều bộ phận của cây trâu cổ được sử dụng với những mục đích khác nhau. Một số tài liệu y học cổ truyền cũng ghi nhận quả và các bộ phận khác của cây có giá trị làm dược liệu. Tuy nhiên, không phải mọi công dụng được truyền miệng đều đã được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng. Vì vậy, trước khi sử dụng quả trâu cổ với mục đích sức khỏe, cần hiểu rõ đặc điểm của cây, cách dùng và những trường hợp cần thận trọng. Hãy cùng Nội thất Hải Minh tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm