Lời khuyên của bác sỹ

Sau phẫu thuật đứt dây chéo chằng trước (DCCT) cần lưu ý điều gì?

Đứt dây chằng - Chấn thương thường gặp nhất của người chơi thể thao. Các vị trí dễ bị chấn thương nhất thường là đầu gối, cổ tay, cổ chân,... Đứt dây chằng chéo trước khiến mâm chày sẽ bị di lệch ra trước so với xương đùi, làm cho khớp gối bị mất vững khiến người bệnh đi lại khó khăn. Tình trạng lỏng khớp kéo dài dẫn đến các tổn thương khác.Vậy đứt dây chằng chéo trước đã phẫu thuật cần phải lưu ý những gì? Phương pháp phục hồi sau phẫu thuật đứt dây chằng chéo trước như thế nào? Hãy cùng Bác sĩ Thể Thao Nguyễn Trọng Thuỷ tìm hiểu qia bài viết này nhé!

1. Cấu tạo của khớp gối như thế nào?

Cấu trúc xương khớp gối bao gồm: xương đùi, xương chày và xương bánh chè. Dây chằng chéo trước (DCCT) là một trong bốn dây chằng chính bên trong khớp gối, kết nối xương đùi và xương chày.

Khớp gối là một khớp bản lề được kết nối với nhau bởi hệ thống các dây chằng: Dây Chằng Bên Trong (DCBT), Dây Chằng Bên Ngoài (DCBN), Dây Chằng Chéo Trước (DCCT) và Dây Chằng Chéo Sau (DCCS). DCCT bám vào mặt trong của lồi cầu ngoài xương đùi, chạy xuống dưới ra trước để bám vào mâm chày của xương chày. Chức năng của DCCT là đảm bảo độ vững trước sau và xoay của khớp gối, tránh cho xương chày không bị bán trật ra trước.

2. Nguyên nhân và chẩn đoán của đứt dây chằng chéo trước(DCCT) là gì?

Đứt DCCT là một trong những loại tổn thương thường gặp nhất trong chấn thương khớp gối. Các vận động viên tham gia các môn thể thao cường độ cao như bóng rổ, bóng đá, trượt tuyết và bóng bầu dục đều có nguy cơ cao bị tổn thương DCCT.

Khoảng 50% trường hợp tổn thương DCCT xảy ra có kèm theo tổn thương sụn chêm, sụn khớp hoặc những dây chằng khác. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể bị đụng dập đến vùng xương dưới sụn. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, rất có ý nghĩa trong đánh giá các tổn thương phần mềm và sụn của khớp gối.

Nguyên nhân

Ước tính khoảng 70% trường hợp tổn thương DCCT xảy ra là do cơ chế chấn thương gián tiếp, khoảng 30% là do chấn thương trực tiếp.

Cơ chế chấn thương thường liên quan đến các tình huống dừng đột ngột và chuyển hướng nhanh chóng hoặc xoay người sang phía đối diện trong lúc bàn chân giữ nguyên, tiếp đất trong tư thế không thuận hoặc chơi “mất kiểm soát”.

Các nghiên cứu cho thấy vận động viên nữ có xu hướng tổn thương DCCT nhiều hơn vận động viên nam khi chơi cùng một môn thể thao. Điều này đến từ sự khác nhau về tình trạng thể chất, cơ lực, và kiểm soát thần kinh cơ của hai giới. Một số yếu tố khác cũng được nghĩ đến là sự khác biệt về khung chậu, trục chi dưới, độ lỏng của dây chằng và ảnh hưởng của estrogen (hóc-môn nữ) lên các cấu phần của dây chằng.

Ngay sau khi chấn thương, bệnh nhân thường có các triệu chứng sưng, đau và cảm giác mất độ vững khớp gối. Trong vòng vài giờ, khớp gối sẽ sưng nề nhiều hơn, mất hoàn toàn biên độ vận động, đau nhói ở khe khớp và không thoải mái khi đi lại.

Chẩn đoán

Khi một bệnh nhân bị tổn thương DCCT đến thăm khám và đánh giá ban đầu tại bệnh viện, bệnh nhân có thể được chỉ định chụp X-quang để loại trừ các gãy xương ở vùng khớp gối. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng có thể chỉ định Chụp Cộng Hưởng Từ (MRI) để đánh giá DCCT và các tổn thương liên quan khác như dây chằng chéo sau, dây chằng bên, sụn chêm và sụn khớp.

Ngoài việc chỉ định chẩn đoán hình ảnh chuyên biệt cho khớp gối, bác sĩ cũng sẽ thực hiện nghiệm pháp Lachman để kiểm tra tình trạng nguyên vẹn của DCCT.

3. Đứt dây chằng chéo trước đã phẫu thuật cần phải lưu ý những gì?

Đứt dây chằng chéo trước/ sau là một trong những chấn thương nghiêm trọng thường gặp nhất trong thể thao. Quá trình mổ tái tạo dây chằng hiện nay không quá phức tạp. Tuy nhiên, sau mổ dây chằng chéo nếu không được chăm sóc kỹ lưỡng theo chế độ riêng thì bệnh nhân có thể mất rất nhiều thời gian để hồi phục, dễ gặp các biến chứng đi kèm như lỏng gối, teo cơ hay thậm chí là đứt dây chằng tái phát.

Ngoài ra, quá trình phục hồi sau phẫu thuật vô cùng quan trọng nên những bệnh nhân sau khi mổ dây chằng chéo đầu gối nên chú ý chăm sóc sức khỏe và nhất là không nên chủ quan gây ra các biến chứng sau này. Để tránh xảy ra những hậu quả không mong muốn và nhanh chóng quay lại sinh hoạt bình thường thì người bệnh cần  đặc biệt lưu ý những điều sau đây:

- Tập vật lý trị liệu phù hợp theo từng giai đoạn.

Một số lưu ý trong quá trình tập luyện cần tuân thủ:

+ KHÔNG tự ý bỏ nẹp trong 4 tuần đầu, mang nẹp khi đi đứng, ngay cả khi ngủ, có thể tháo nẹp khi nghỉ ngơi tại chổ. Bỏ nẹp sớm làm giãn yếu dây chằng

+KHÔNG bỏ nạng trong tuần đầu (bỏ nạng sớm làm sưng gối sau mổ)

+KHÔNG cố co gối quá mức (hơn 120 độ) trong tháng đầu (gây lỏng dây chằng).

+KHÔNG đi lại quá nhiều trong giai đoạn đầu (để tránh sưng gối).

+KHÔNG lên xuống cầu thang bằng chân đau. Không tự lái xe 2 bánh, ngồi xổm trong 2,5 tháng (tránh những tình huống tai nạn làm đứt lại dây chằng, hoặc làm dây chằng giãn do kéo căng)

+KHÔNG nằm bất động tại chổ hay không dám cử động chân mổ vì tâm lý sợ đau, sợ không lành vết mổ, sợ sút ốc vít…(vì sẽ làm ngưng trệ tuần hoàn, teo cơ, mô sẹo co rút).

+KHÔNG chạy nhảy, chơi thể thao trong 3 tháng đầu (dây chằng chưa đủ vững chắc cho các tư thế vặn, xoắn, gập gối).

+KHÔNG tập các động tác không có trong hướng dẫn của bác sỹ (tập sai sẽ làm ảnh hưởng đến sự vững chắc dây chằng, mà khó có thể sửa lại được).

Do thời gian tập luyện kéo dài, hầu hết các bệnh nhân nên được bác sĩ và chuyên gia hướng dẫn trong thời gian đầu và sau đó tự tập các bài tập chức năng ngay tại nhà. Cần theo dõi tiến triển phục hồi và có sự tham vấn của bác sĩ để có các bài tập phù hợp hoặc có sự giúp đỡ từ các chuyên gia vật lý trị liệu để có các các bài tập nâng cao như: liệu pháp nhiệt, laser, sóng sung điện,…

- Tăng cường bổ sung dinh dưỡng cho dây chằng giúp thúc đẩy quá trình phục hồi

Để rút ngắn thời gian hồi phục và đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần phối hợp nhiều phương pháp khác nhau. Một trong những biện pháp dễ dàng và đem lại hiệu quả rõ rệt là bổ sung các chất thiết yếu là thành phần cấu tạo nên gân, dây chằng như: Collagen type 1, Mucopolysaccharides. Các chất này là thành phần cơ bản trong cấu tạo của gân, dây chằng, là nguyên liệu cần thiết cho quá trình tái tạo gân, dây chằng thực sự.

Vì vậy, việc bổ sung dinh dưỡng dành riêng cho dây chằng sau mổ tái tạo đang được ưu tiên kết hợp song song với các biện pháp vật lý trị liệu góp phần hỗ trợ rút ngắn thời gian hồi phục dây chằng sau tổn thương.

- Thăm khám định kỳ theo chỉ dẫn của Bác sĩ

Việc thăm khám định kì và có sự tư vấn của bác sĩ chuyên môn trong từng giai đoạn phục hồi là vô cùng quan trọng và cần thiết. Thăm khám định kì sẽ giúp bệnh nhân biết được các biến chứng hoặc dấu hiệu bất thường trong quá trình phục hồi cần xử lý, biết được tình trạng hồi phục hiện tại, có đồng thời có lời khuyên của bác sĩ cho quá trình tập luyện và phục hồi tốt nhất, tránh các biến chứng không đáng có.

4. Phương pháp phục hồi sau phẫu thuật đứt dây chằng chéo trước như thế nào?

Phục hồi chức năng là một phần quan trọng giúp phẫu thuật DCCT thành công. Với phương pháp phẫu thuật mới và kỹ thuật cố định mảnh ghép chắc chắn hơn, chương trình vật lý trị liệu hiện nay có thể được tăng tốc. Phục hồi chức năng bắt đầu vào ngày phẫu thuật bao gồm liệu pháp chườm lạnh, kích hoạt cơ sớm và vận động khớp gối, đi đứng bằng nạng cũng như học cách bảo vệ mảnh ghép trong giai đoạn lành thương. Phần lớn thành công của phẫu thuật tái tạo DCCT phụ thuộc vào quyết tâm thực hiện nghiêm túc chương trình vật lý trị liệu của bệnh nhân.

Để xem thông tin đầy đủ và chi tiết nhất mời Quý độc giả hãy cùng Bác sĩ Thể Thao Nguyễn Trọng Thuỷ tìm hiểu trong Video sau:

 

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết
    Hạt Óc Chó Có Tốt Cho Trí Não Của Trẻ? Những Dưỡng Chất Bố Mẹ Nên Biết

    Hạt óc chó có tốt cho trí não của trẻ không? Đây là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm khi tìm kiếm những thực phẩm giàu dinh dưỡng hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Óc chó nổi bật với chất béo không bão hòa, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA) thuộc nhóm omega-3, cùng protein, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất. Những dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần cho trẻ ăn nhiều hạt óc chó là có thể giúp trẻ thông minh hơn. Phát triển não bộ là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào tổng thể dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, môi trường học tập và nhiều yếu tố khác. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm