Thông tin sức khỏe

Tác dụng của CÂY MÃ ĐỀ đối với sức khỏe

Từ lâu, mọi người đã sử dụng cây mã đề như một vị thuốc dân gian để chữa một số bệnh nhỏ thông thường. Vậy loài cây nhỏ nhỏ mọc dại này có tác dụng gì đối với sức khỏe? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu thêm thông tin nhé!

1. Nguồn gốc và đặc điểm của cây Mã Đề

Cây mã đề là loại cây thuốc dân gian rất phổ biến, thường mọc dại ở các vùng làng quê Việt Nam và được sử dụng thường xuyên trong những bài thuốc chữa bệnh thông thường. 

Mã đề còn được gọi là mã tiền xá, chúng mọc hoang dại ở rất nhiều nơi trên khắp các vùng miền ở Việt Nam. Đây là một vị thuốc phổ biến trong đông y.

1.1. Đặc điểm chung

Mã đề thân thảo, lá hình thìa, cao tầm 10 - 15 cm, màu xanh đậm. Mã đề được sử dụng cả thân, rễ, lá để làm thuốc. Loại cây này có tính lạnh, vị hơi ngọt, được dùng nhiều trong những bài thuốc dân gian chữa đái rắt, lợi tiểu và nhiều tác dụng khác. Cây mã đề có thể dùng tươi hoặc phơi khô thêm vào các bài thuốc đông y trị bệnh.

1.2. Thành phần dược lý có trong cây mã đề

Trong mã đề có nhiều thành phần hóa học đa dạng. Trong đó có chứa vitamin A, giàu Canxi, Glucozit, vitamin C và K. Trong hạt mã đề còn có chứa chất nhầy, axit plantenolic. Các thành phần này đều có những lợi ích nhất định đối với sức khỏe và hỗ trợ điều trị bệnh.

Xem thêm: Tác dụng củ VITAMIN A đối với SỨC KHỎE và LÀN DA của bạn

2. Tác dụng của CÂY MÃ ĐỀ đối với sức khỏe

Trong dân gian từ lâu cây mã đề đã được biết đến là một loại thuốc nam có nhiều công dụng. Y học hiện đại cũng nghiên cứu và chiết xuất các thành phần trong mã đề để làm thuốc trị bệnh.

Dưới đây là một số tác dụng của cây mã đề:

  • Lợi tiểu
  • Lợi mật
  • Chống viêm loét
  • Trừ đờm
  • Chống ho
  • Chống lỵ...

Cây mã đề được áp dụng vào nhiều bài thuốc Y Học Cổ Truyền để điều trị ho, nhiều đờm, viêm phế quản, viêm thận, viêm bàng quang, sỏi đường tiết niệu, tiểu rắt, tiểu nước vàng, đi tiểu ra máu, viêm gan, viêm mật, viêm loét dạ dày - tá tràng,....

3. Gợi ý một số bài thuốc dân gian hay từ cây mã đề

  • Thuốc chữa viêm cầu thận mạn tính: kết hợp mã đề với phục linh, hoàng bá, rễ cỏ tranh, hoàng liên, mộc thông,… sắc nước uống.

  • Chữa viêm bàng quang: dùng mã đề với phục linh, hoàng bá, trư linh, rễ cỏ tranh cùng một số bài thuốc khác sắc uống khoảng 1 thang là cải thiện đáng kể.

  • Chữa viêm đường tiết niệu: Dùng mã đề, bồ công anh, hoàng cầm, lá chi tử, kim tiền thảo, nhọ nồi, ích mẫu, rễ cỏ tranh, cam thảo,… sắc uống khoảng 10 ngày.

  • Chữa viêm bể thận cấp tính: Mã đề tươi kết hợp với rễ cỏ tranh tươi, cỏ bấc đèn tươi sắc uống từ 5 - 7 ngày.

  • Chữa sỏi bàng quang: Dùng mã đề với rau diếp cá, kim tiền thảo, sắc uống 5 ngày liên tục.

  • Chữa sỏi đường tiết niệu: Mã đề kết hợp với kim tiền thảo, rễ cỏ tranh sắc uống 1 thang.

  • Chữa bí tiểu tiện: Dùng hạt mã đề sắc uống nhiều lần trong ngày hoặc kết hợp trên trà mã đề để cải thiện tình trạng.

  • Chữa đái ra máu: Dùng mã đề kết hợp với ích mẫu tươi giã nát, vắt nước uống.

  • Thuốc lợi tiểu: Kết hợp mã đề với cam thảo sắc lấy nước uống trong ngày để cải thiện đường tiểu.

  • Giảm ho, tiêu đờm: Dùng bài thuốc mã đề, cát cánh, cam thảo sắc uống khoảng 1 thang là có thể giúp giảm ho đáng kể và long đờm nhanh.

  • Chữa bệnh về phổi: Dùng mã đề tươi rửa sạch, sắc nước uống 3 lần trong một ngày.

  • Chữa viêm gan siêu vi trùng: Kết hợp mã đề, nhân trần, lá mơ, chi tử, thái nhỏ sấy khô và pha trà uống hàng ngày.

  • Chữa chảy máu cam: Mã đề tươi rửa sạch qua nước ấm, giã nát, vắt lấy nước cốt uống để cầm máu và làm mát cơ thể. Nếu đang chảy máu cam thì dùng mã mã đề đắp lên trán, nằm ngửa để ngăn chảy máu tiếp tục.

  • Chữa chốc lở ở trẻ em: Dùng mã đề tươi rửa sạch, thái nhỏ đun lên để ăn hàng ngày đến khi bệnh thuyên giảm.

4. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng cây mã đề

Mã đề khá lành tính và an toàn với người dùng. Cùng với đó, đây là loại cỏ thuốc nam có nhiều lợi ích trong hỗ trợ điều trị bệnh, nhất là tác dụng lợi tiểu, mát gan, lợi mật. Tuy nhiên, việc sử dụng mã đề cũng không nên tùy tiện và lạm dụng. Khi dùng mã đề làm thuốc hay uống trà, cần lưu ý như sau:

4.1. Tránh dùng mã đề như trà giải khát hàng ngày

Nhiều người cho rằng mã đề có tính mát gan, lợi mật, có thể dùng phơi khô làm trà uống thay nước hàng ngày để bảo vệ gan. Tuy nhiên, việc sử dụng mã đề quá thường xuyên không tốt thậm chí là gây hại.

4.2. Tránh dùng mã đề buổi tối

Tác dụng chính của mã đề là lợi tiểu. Do vậy, tránh dùng mã đề vào buổi tối, nhất là việc sắc nước uống. Mã đề có thể khiến tiểu đêm nhiều lần, ảnh hưởng đến giấc ngủ. Chính vì thế, đây cũng là loại thuốc tránh sử dụng đối với những người suy thận, yếu thận.

4.3. Thận trọng khi dùng mã đề cho phụ nữ mang thai

Mã đề không được khuyên dùng với phụ nữ mang thai giai đoạn đầu. Các thành phần trong mã đề không có lợi cho cả mẹ và bé, có thể gây sảy thai.

Mã đề có nhiều tác dụng nhưng với điều kiện là phải được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng, kết hợp đúng bài thuốc. Việc sử dụng mã đề làm thuốc chữa bệnh tốt nhất nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và bác sĩ.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm
  • Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam
    Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam

    Củ bình vôi là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ an thần, giúp dễ ngủ và giảm cảm giác căng thẳng. Điều đặc biệt là bên cạnh giá trị làm thuốc, một số loài bình vôi tại Việt Nam còn được ghi nhận trong các tài liệu bảo tồn do nguy cơ suy giảm ngoài tự nhiên. Chính vì vậy, câu chuyện về củ bình vôi không chỉ nằm ở giá trị dược liệu, mà còn liên quan đến việc khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn gen thực vật quý. Vậy củ bình vôi là cây gì? Vì sao được sử dụng làm thuốc? Loài bình vôi nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm