Chấn Thương Cổ Tay: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Điều Trị Và Cách Phục Hồi Hiệu Quả
Cổ tay là một trong những khớp hoạt động nhiều nhất của cơ thể. Từ những công việc đơn giản như cầm nắm, đánh máy, lái xe cho đến chơi thể thao hay lao động nặng đều cần sự phối hợp linh hoạt của khớp cổ tay. Chính vì phải hoạt động liên tục nên cổ tay cũng là vị trí dễ bị chấn thương.
Nhiều người cho rằng chấn thương cổ tay chỉ là bong gân thông thường và sẽ tự khỏi sau vài ngày. Tuy nhiên, trên thực tế, đây có thể là dấu hiệu của các tổn thương nghiêm trọng như gãy xương, rách dây chằng, tổn thương sụn hay viêm gân. Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, người bệnh có thể bị đau kéo dài, giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Vậy chấn thương cổ tay là gì, nguyên nhân do đâu và khi nào cần đến gặp bác sĩ?
1. Chấn thương cổ tay là gì?
Chấn thương cổ tay (Wrist injuries) là tình trạng tổn thương xảy ra ở vùng cổ tay bao gồm các cấu trúc xương, sụn khớp, dây chằng, gân và mô mềm xung quanh do va đập, chịu lực mạnh hoặc do yếu tố bệnh lý. Cổ tay là một trong những cấu trúc phức tạp của con người, được tạo thành từ khớp, xương, gân, dây chằng, dây thần kinh và mạch máu.
Chính sự phức tạp này khiến cổ tay rất dễ bị tổn thương. Tương tự hầu hết các chấn thương ở tứ chi, chấn thương vùng cổ tay được chia thành nhiều cấp độ từ nhẹ đến nặng tùy thuộc vào nguyên nhân và phân loại chấn thương.

Xem thêm: ĐAU CỨNG KHỚP CỔ TAY - Điều trị và chăm sóc như thế nào?
2. Có những loại chấn thương cổ tay thường gặp nào?
Một số loại chấn thương vùng cổ tay thường gặp mà người dân cần lưu ý bao gồm:
2.1. Bong gân cổ tay
Dây chằng là các dải mô liên kết giữa các xương cổ tay, khi các dải này bị kéo căng hoặc uốn cong quá mức có thể dẫn đến tổn thương hay còn gọi là bong gân. Bong gân thường xảy ra khi một người té ngã chống tay duỗi thẳng, buộc cổ tay phải uốn cong quá mức.
2.2. Trật khớp cổ tay
Trật khớp là tình trạng xương trượt ra khỏi khớp cổ tay, có thể khiến cơ, dây chằng và bao khớp bị tổn thương. Tình trạng này khiến người bệnh đau đớn, sưng tấy, mất ổn định khớp, giảm khả năng vận động…
2.3. Gãy xương cổ tay
Khi va chạm mạnh hoặc ngã chống thẳng tay xuống sàn, một số xương ở cổ tay như xương trụ, xương quay, xương thuyền, xương bán nguyệt có thể bị nứt hoặc gãy. Gãy xương cổ tay nếu không được can thiệp sớm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng cổ tay.
2.4. Rách dây chằng
Đây là một dạng chấn thương cổ tay thường gặp khi té ngã, tai nạn hoặc va đập khiến dây chằng ở cổ tay bị rách một phần hoặc toàn bộ. Triệu chứng điển hình của rách dây chằng cổ tay là đau, sưng tấy, bầm tím, nóng rát, khó cử động cổ tay…
2.5. Tổn thương phức hợp sụn tam giác
Khi ngã hoặc chấn thương vặn xoắn mạnh có thể gây chấn thương phức hợp khớp ở phía ngón út của cố tay. Khi cấu trúc này bị tổn thương có thể gây đau nhói, sưng cổ tay; giảm phạm vi hoạt động cổ tay; xuất hiện âm thanh lạo xạo, lục cục khi cử động…
2.6. Viêm bao gân
Viêm bao gân xảy ra khi gân ở cổ tay bị viêm, thường do các chuyển động lặp đi lặp lại của bàn tay và cổ tay, bao gồm đánh máy, chơi thể thao (bóng chuyền, bóng bàn, cầu lông…). Viêm bao gân khiến cổ tay sưng đau, khó cử động, ảnh hưởng đến hoạt động hằng ngày của người bệnh.
2.7. Chấn thương mô mềm
Chấn thương mô mềm liên quan đến tổn thương các mô mềm quanh cổ tay như dây chằng, gân, cơ, mô liên kết. Chấn thương mô mềm khiến người bệnh thường xuyên bị đau nhức, giảm khả năng vận động.
Xem thêm: Đau cổ tay - Chăm sóc và điều trị như thế nào?
3. Nguyên nhân gây chấn thương cổ tay
3.1. Té chống tay
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi ngã, phản xạ tự nhiên của cơ thể là chống tay xuống đất, khiến lực tác động dồn trực tiếp lên cổ tay.
Tình huống này có thể gây bong gân, gãy xương quay, gãy xương thuyền hoặc tổn thương dây chằng cổ tay.
3.2. Chấn thương khi chơi thể thao
Các môn như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông, tennis, võ thuật, trượt patin hay xe đạp đều có nguy cơ gây chấn thương cổ tay.
Va chạm mạnh hoặc tiếp đất không đúng tư thế có thể dẫn đến tổn thương cấp tính.
3.3. Tai nạn giao thông
Tai nạn xe máy hoặc ô tô thường tạo ra lực tác động lớn lên chi trên, làm tăng nguy cơ gãy xương và tổn thương phức tạp vùng cổ tay.
3.4. Lao động và công việc lặp lại
Những người thường xuyên nâng vật nặng, sử dụng dụng cụ cầm tay, đánh máy nhiều giờ hoặc thao tác cổ tay liên tục có nguy cơ bị tổn thương do quá tải.
Xem thêm: 6 Nguyên nhân phổ biến gây đau khớp cổ tay
4. Chấn thương cổ tay có các triệu chứng như thế nào?
Chấn thương ở cổ tay có thể gây ra một số triệu chứng như:
- Đau âm ỉ hoặc đau dữ dội vùng cổ tay
- Tầm vận động của cổ tay bị hạn chế
- Sưng tấy, bầm tím vùng da quanh cổ tay
- Tê hoặc ngứa ran các ngón tay
- Xuất hiện tiếng lạo xạo, lục cục khi chuyển động cổ tay
- Biến dạng khớp
5. Các yếu tố làm tăng nguy cơ chấn thương cổ tay
Bên cạnh nguyên nhân chính, các yếu tố dưới đây cũng làm tăng nguy cơ chấn thương ở vùng cổ tay:
5.1. Tiền sử chấn thương
Tiền sử chấn thương tại cổ tay có thể làm giảm sức mạnh và tính linh hoạt của cổ tay, khiến người bệnh dễ bị chấn thương khi vận động. Ngoài ra, trường hợp chấn thương vùng cổ tay trong quá khứ chưa được chữa khỏi hoàn toàn, có thể dẫn đến tình trạng tái phát trong tương lai.
5.2. Tuổi tác, lão hóa
Tuổi càng lớn, hệ thống cơ xương khớp càng lão hóa, dễ hình thành các bệnh lý như loãng xương, viêm xương khớp, thoái hóa xương khớp… đây là các yếu tố tăng nguy cơ chấn thương ở cổ tay nếu bị té ngã, va đập mạnh hoặc hoạt động cổ tay thường xuyên.
5.3. Các môn thể thao sử dụng cổ tay
Như đã đề cập, người thường xuyên tham gia các môn thể thao yêu cầu lực cổ tay mạnh hoặc lặp đi lặp lại một động tác có sử dụng lực cổ tay có thể tăng nguy cơ chấn thương cổ tay. Vì vậy, bạn cần lưu ý khi chơi các môn thể tham như bowling, golf, thể dục dụng cụ, quần vợt, bóng bàn, trượt tuyết…
5.4. Tính chất công việc, người lao động nặng
Người làm các công việc đặc thù, thường xuyên lặp đi lặp lại một động tác hoặc thường mang vác vật nặng, bao gồm: nhân viên văn phòng, thợ may, thợ hồ, nhân viên giao hàng… nguy cơ cao gặp phải chấn thương khu vực cổ tay trong quá trình làm việc.
6. Cách chẩn đoán chấn thương cổ tay
Để biết chính xác nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng chấn thương ở cổ tay, bác sĩ thường yêu cầu thực hiện một số phương pháp chẩn đoán sau:
- Khám lâm sàng: Trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng nhằm khai thác các thông tin như: nguyên nhân ban đầu, triệu chứng gặp phải, thời điểm xuất hiện triệu chứng, sức khỏe chung của người bệnh.
- Chẩn đoán hình: Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu chụp X-quang, chụp CT hoặc chụp MRI để quan sát cấu trúc bên trong cổ tay, từ đó phát hiện các bất thường như gãy xương, trật khớp, rách dây chằng…
- Xét nghiệm máu: Phương pháp này thường được thực hiện trong trường hợp nghi ngờ người bệnh bị chấn thương cổ tay liên quan đến viêm nhiễm.
7. Cách điều trị đúng cách
Sau khi có kết quả chẩn đoán chính xác, tùy vào trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị phù hợp như:
7.1. Sơ cứu sau chấn thương
Bị chấn thương cổ tay phải làm sao? Ngay khi bị chấn thương quanh cổ tay, bạn cần tạm ngừng hoạt động cổ tay, chườm đá, quấn băng cố định quanh vị trí bị tổn thương, nâng cao tay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp y tế nhanh chóng.
7.2. Điều trị theo loại chấn thương
Tùy vào phân loại chấn thương mà bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp như:
- Sử dụng các thuốc giảm đau hoặc chống viêm không steroid
- Đeo nẹp hoặc bó bột cổ tay
- Phẫu thuật: Phẫu thuật gãy xương, phẫu thuật sửa chữa dây chằng, phẫu thuật tái tạo dây chằng, phẫu thuật giải phóng ống cổ tay…
Đau cổ tay do vận động quá tải là tình trạng rất thường gặp ở dân văn phòng, người tập gym, chơi cầu lông, tennis, pickleball hoặc làm việc tay nhiều. Ban đầu cơn đau có thể chỉ âm ỉ, nhưng nếu tiếp tục vận động sai cách, cổ tay có thể bị viêm gân, viêm bao gân, căng dây chằng hoặc tổn thương kéo dài.
Trong video này, Bác sĩ Nguyễn Trọng Thuỷ – chuyên khoa Y học Thể thao sẽ giúp bạn hiểu nguyên nhân đau cổ tay do quá tải, những sai lầm khiến cổ tay đau mãi không khỏi, cách giảm tải đúng, khi nào nên chườm lạnh, khi nào cần đi khám và những dấu hiệu không nên chủ quan.
Nếu bạn bị đau cổ tay khi gõ máy tính, cầm chuột, chống tay, nâng tạ, chơi thể thao hoặc đau kéo dài nhiều tuần, video này sẽ giúp bạn có hướng xử lý an toàn hơn.
Xem thêm: Làm thế nào để giảm ĐAU CỔ TAY ngay tại nhà hiệu quả
8. Cách phòng ngừa chấn thương cổ tay
Để phòng ngừa đúng cách, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Ngăn ngừa nguy cơ té ngã bằng cách loại bỏ các mối nguy hiểm xung quanh môi trường sống, đảm bảo cung cấp đủ ánh sáng cho các vị trí cần thiết, lắp thanh vịn an toàn ở cầu thang…
- Trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ và chú ý đặt vị trí cổ tay đúng khi làm việc hoặc chơi thể thao.
- Nghỉ ngơi đầy đủ, nên có các khoảng nghỉ ngắn trong ngày để cổ tay được thư giãn và phục hồi.
- Thường xuyên vận động với cường độ phù hợp, khởi động kỹ trước khi tập luyện thể dục thể thao.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, ưu tiên thực phẩm giàu canxi, vitamin D. Lưu ý, cần cung cấp đủ nước cho cơ thể nhằm tăng tính linh hoạt cho gân và dây chằng, hạn chế tổn thương cổ tay.
Chấn thương cổ tay là tình trạng thường gặp ở mọi lứa tuổi, từ người chơi thể thao, người lao động đến nhân viên văn phòng. Mặc dù nhiều trường hợp chỉ là tổn thương nhẹ, nhưng cũng có không ít trường hợp liên quan đến gãy xương, rách dây chằng hoặc tổn thương sụn cần được điều trị chuyên sâu.
Nếu sau chấn thương bạn xuất hiện đau kéo dài, sưng nhiều hoặc hạn chế vận động, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán chính xác. Điều trị đúng thời điểm kết hợp với chương trình phục hồi chức năng phù hợp sẽ giúp cổ tay lấy lại chức năng, giảm nguy cơ biến chứng và sớm trở lại sinh hoạt, làm việc cũng như chơi thể thao.
❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!


.jpg)


.jpg)