Bài viết chuyên môn

Những BỆNH LÝ thường gặp đối với người bị DA KHÔ

Da khô là tình trạng da của bạn không đủ độ ẩm, điều này thường không quá nghiêm trọng nhưng nó có thể gây khó chịu. Mặc dù khô da có thể là chuyện tạm thời, nhưng có những bệnh lý da khô có thể xuất hiện quanh năm. 

1. Da khô là gì?

Da khô là tình trạng xuất hiện vảy khô, ngứa ngáy và nứt nẻ trên da. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất cứ vùng nào trên cơ thể, nhưng thường phổ biến ở chân, tay và vùng bụng. Mặc dù da khô có xu hướng ảnh hưởng đến cả hai giới và ở mọi lứa tuổi, nhưng những người cao tuổi thường dễ bị da khô hơn.Da ở người cao tuổi có xu hướng giảm lượng dầu và chất bôi trơn da tự nhiên so với người trẻ tuổi.

Da khô xuất hiện nhiều ở các khu vực như cánh tay, bàn tay và đặc biệt là bàn chân. Các yếu tố môi trường, chẳng hạn như độ ẩm và nhiệt độ, có ảnh hưởng nhiều nhất đến lượng nước trong da. Thường xuyên rửa tay cũng làm mất nước và làm khô da. Da khô cũng có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc cũng như biến chứng của một số bệnh về da.

Lớp biểu bì thường bao gồm chất béo (lipid) và protein. Phần lipid của lớp biểu bì cùng với các protein có tác dụng giúp ngăn ngừa mất nước ở da. Khi cơ thể thiếu protein và/hoặc lipid, thì độ ẩm của da sẽ không được giữ ổn định và da trở nên khô, nó cũng có thể trở nên nhạy cảm hơn và dễ bị phát ban và bong da.

Các biện pháp phòng ngừa và điều trị da khô thì đơn giản và hiệu quả. Các bước phòng ngừa khô da cơ bản bao gồm tránh sử dụng xà phòng đậm đặc và chất tẩy rửa mạnh.

Các biện pháp điều trị thường yêu cầu người có da khô sử dụng thường xuyên các chất làm mềm và dưỡng ẩm nhẹ. Nếu không được điều trị, da khô có thể dẫn đến các biến chứng, bao gồm viêm da chàm, nhiễm trùng thứ cấp do vi khuẩn, viêm mô tế bào và đổi màu da. Tuy nhiên, da khô thường nhẹ và có thể dễ dàng khôi phục.

2. Nguyên nhân gây ra tình trạng da khô là gì?

Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến làn da, nhưng hầu hết các trường hợp da khô đều do các yếu môi trường gây ra, bao gồm:

  • Thời tiết: vào mùa đông, khi nhiệt độ và độ ẩm giảm mạnh, da thường dễ trở nên khô. Tuy nhiên, tình trạng này còn xảy ra với những người ở vùng sa mạc, nơi nhiệt độ cao, nhưng độ ẩm vẫn thấp;
  • Nhiệt độ: một vài trường hợp như sưởi ấm, đốt củi, lò sưởi điện và tất cả các thiết bị sưởi khác có thể làm giảm độ ẩm dẫn đến khô da;
  • Nước nóng: có thể làm khô da nếu bạn tắm lâu. Bên cạnh đó, thường xuyên bơi lội, nhất là ở các bể có chứa nhiều clo cũng có thể làm khô da;
  • Xà phòng và sữa rửa mặt: chứa một số thành phần hút độ ẩm da. Nước khử mùi và xà phòng kháng khuẩn thường gây hại da nhất. Ngoài ra, nhiều loại dầu gội đầu có thể làm khô da đầu;
  • Ánh nắng mặt trời: có thể làm khô da vì các bức xạ tia cực tím xuyên thấu qua lớp da trên cùng và gây hại ở lớp sâu hơn, làm da có nếp nhăn, nhão và chảy xệ;
  • Các bệnh về da khác: chẳng hạn như viêm da dị ứng hoặc tình trạng nhiều tế bào da chết tích tụ lại hình thành lớp vảy. Vảy đóng dày có khuynh hướng gây khô da.

3. Những BỆNH LÝ thường gặp đối với người bị DA KHÔ

✅ Bệnh nấm da chân

Nếu bạn cảm thấy bàn chân của mình bị khô kèm theo vết nứt và bong tróc da trong thời gian dài, đó thực sự có thể là bệnh nấm da chân.

✅ Viêm da tiếp xúc

Đôi khi, da của bạn khi tiếp xúc với một số thứ có thể gây ra phản ứng dị ứng, khiến da của bạn có thể bị khô, ngứa và đỏ đôi khi có thể có thể kèm theo phát ban.

✅ Bệnh chàm hay còn gọi là viêm da dị ứng

Nếu da của bạn xuất hiện tình trạng khô, đỏ và ngứa có thể là dấu hiệu của bệnh chàm. Điều này cũng có thể khiến da của bạn bị nứt.

✅ Viêm da tiết bã

4. Những dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng da khô là gì?

Một số biểu hiện da khô bạn có thể mắc phải như sau:

  • Cảm giác da bị thắt chặt, đặc biệt là sau khi tắm hoặc bơi lội;
  • Khô ráp da;
  • Da bị khô ngứa;
  • Đóng vảy, tình trạng nặng hơn có thể là da mặt bị bong tróc;
  • Xuất hiện các đường kẻ hoặc vết nứt;
  • Da chuyển màu xám tro ở những người da đen;
  • Sưng đỏ;
  • Nứt da hoặc nặng hơn có thể chảy máu.

Đối với những người dễ mắc bệnh viêm da, nếu không được chăm sóc đúng cách sẽ dẫn đến các triệu chứng sau:

  • Viêm da dị ứng: nếu bạn dễ mắc bệnh này, da quá khô có thể làm bệnh nặng hơn, gây mẫn đỏ, nứt đỏ và viêm;
  • Nhiễm trùng: Da khô rất dễ bị các vi khuẩn xâm nhập, gây nhiễm trùng.

Những triệu chứng trên xảy ra khi các cơ chế bảo vệ bình thường của da đang bị tổn thương nghiêm trọng, ví dụ như da khô ở mức độ nặng có thể gây ra các vết nứt sâu, gây hở và chảy máu, tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập vào.

Bạn có thể gặp các triệu chứng khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các dấu hiệu bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

5. Da khô - Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?

Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nêu trên hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ. Cơ địa mỗi người là khác nhau. Vì vậy hãy hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn được phương án thích hợp nhất.
 

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?
    Nước đun sôi để qua đêm có gây ung thư?

    Nhiều thông tin cho rằng nước đun sôi đã nguội khi để qua đêm có thể sinh ra nitrit hoặc các chất có khả năng gây ung thư, điều này có đúng? (My, 41 tuổi, Hà Nội)

    Đọc thêm
  • Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng
    Viết bài Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Những điều cần biết trước khi sử dụng

    Lá sung có nốt sần có tác dụng gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt gặp những chiếc lá sung có các nốt nổi nhỏ, sần sùi ở mặt lá. Trong dân gian, loại lá này thường được dùng ăn kèm với nhiều món như thịt luộc, nem, gỏi hoặc các món cuốn. Không ít người còn truyền tai nhau rằng lá sung có nốt sần là lá sung đặc biệt, chứa nhiều dưỡng chất hoặc có tác dụng chữa bệnh tốt hơn lá bình thường. Tuy nhiên, những nhận định này cần được nhìn nhận thận trọng. Vậy những nốt sần trên lá sung thực chất là gì? Lá sung có giá trị dinh dưỡng ra sao và sử dụng như thế nào để đảm bảo an toàn? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?
    Ăn Các Loại Đậu Mỗi Ngày: Cơ Thể Có Thể Nhận Được Những Lợi Ích Gì?

    Ăn các loại đậu mỗi ngày là một cách đơn giản để bổ sung protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn. Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành, đậu trắng hay đậu gà đều có những giá trị dinh dưỡng riêng và có thể chế biến thành nhiều món ăn quen thuộc. Không chỉ là nguồn protein thực vật, các loại đậu còn chứa nhiều chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Khi được đưa vào một chế độ ăn cân bằng, đậu có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, ăn đậu càng nhiều chưa chắc càng tốt. Cách chế biến, khẩu phần và tình trạng sức khỏe của mỗi người đều cần được cân nhắc. Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?
    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch? Uống thế nào để không phản tác dụng?

    Nước ép lựu có tốt cho tim mạch không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi loại nước uống này ngày càng phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Lựu chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa, cùng vitamin và khoáng chất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tiềm năng của lựu đối với huyết áp và sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa uống càng nhiều nước ép lựu thì tim mạch càng khỏe. Nước ép lựu vẫn chứa đường tự nhiên, ít chất xơ hơn so với ăn cả quả và có thể không phù hợp với một số người hoặc khi dùng cùng một số loại thuốc. Vậy nước ép lựu có tác dụng gì đối với tim mạch, nên uống bao nhiêu và uống thế nào để có lợi hơn cho sức khỏe? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền
    Cây Huyết Giác: Loại Cây Cảnh Quen Thuộc, Có Nhiều Giá Trị Trong Y Học Cổ Truyền

    Cây huyết giác là một loại cây khá quen thuộc với những người yêu thích cây cảnh và đồng thời được biết đến như một dược liệu trong y học cổ truyền. Cây có dáng đẹp, sức sống tương đối tốt, thường được trồng làm cảnh; trong khi phần gỗ màu đỏ đặc trưng lại được sử dụng làm nguyên liệu dược liệu. Không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ, huyết giác còn chứa các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu và được sử dụng theo kinh nghiệm y học cổ truyền trong một số trường hợp liên quan đến đau nhức, chấn thương và tuần hoàn máu. Vậy cây huyết giác là cây gì, có đặc điểm ra sao, huyết giác dùng để làm gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết.

    Đọc thêm
  • Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam
    Củ Bình Vôi: Vị Thuốc An Thần Quen Thuộc Nhưng Nằm Trong Sách Đỏ Việt Nam

    Củ bình vôi là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ an thần, giúp dễ ngủ và giảm cảm giác căng thẳng. Điều đặc biệt là bên cạnh giá trị làm thuốc, một số loài bình vôi tại Việt Nam còn được ghi nhận trong các tài liệu bảo tồn do nguy cơ suy giảm ngoài tự nhiên. Chính vì vậy, câu chuyện về củ bình vôi không chỉ nằm ở giá trị dược liệu, mà còn liên quan đến việc khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn gen thực vật quý. Vậy củ bình vôi là cây gì? Vì sao được sử dụng làm thuốc? Loài bình vôi nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm