Bài viết chuyên môn

Tổn thương dây chằng bên chày - Điều trị và chăm sóc thế nào?

Dây chằng bên chày là một dây chằng lớn nằm ở bên trong khớp gối và có vai trò trong việc giữ ổn định khớp gối, tuy nhiên tổn thương dây chằng bên chày cũng là chấn thương thường gặp. Vậy tổn thương dây chằng bên chày là gì? Điều trị và chăm sóc như thế nào? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu thêm thông tin qua bài viết này.

1. Tổn thương dây chằng bên chày (MCL) là gì?

Dây chằng là một thành phần giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định các khớp trong cơ thể. Dây chằng bản chất là mô liên kết các sợi có thành phần chính là collagen có tính chất đàn hồi, chắc và dai. Tổn thương dây chằng chiếm tỷ lệ rất cao trong số các chấn thương gặp phải khi chơi thể thao và tai nạn đặc biệt là tại khớp gối. Trong đó, tổn thương dây chằng bên chày (MCL) là chấn thương thường gặp nhất trong các tổn thương dây chằng tại khớp gối.

Dây chằng bên chày gối là một dải mô nhỏ và dày ở mặt trong của khớp gối. Đây là cấu trúc kết nối hai xương - xương đùi và xương chày - ngăn đầu gối uốn vào trong về phía đầu gối còn lại. Khi đầu gối bị va đập vào mặt ngoài của chân hoặc nếu đầu gối bị xoắn dữ dội, dây chằng bên chày có thể căng ra quá mức, dẫn đến đứt dây chằng bên chày một phần hoặc toàn bộ.

Xem thêm: Chấn thương dây chằng bên trong - Điều trị và chăm sóc như thế nào?

Chấn thương dây chằng bên chày (MCL) chủ yếu xảy ra sau một tác động ở bên ngoài đầu gối khi bàn chân tiếp xúc với mặt đất và cố định khiến cho mặt trong đầu gối bị uốn cong quá mức dẫn đến giãn hoặc đứt dây chằng. Thông thường, bệnh nhân sẽ cảm thấy đau ngay lập tức, hoặc nghe thấy tiếng “rắc” khi dây chằng bị đứt. Các tổn thương kèm theo thường liên quan đến sụn chêm hoặc dây chằng chéo trước.

2. Tổn thương dây chẳng bên chày có những mức độ như thế nào?

Tương tự như các chấn thương dây chằng khác, chấn thương dây chằng bên chày (MCL) cũng được phân loại thành 3 mức độ:

  • Rách độ I: dưới 10% số sợi collagen bị đứt, tổn thương nhẹ và không bị mất vững gối. Hầu hết bệnh nhân sẽ cảm thấy đau khi tác động lực phía bên ngoài làm đầu gối cong, ngoài ra không có thêm các triệu chứng khác.

  • Rách độ II: Đau và sưng nhiều hơn so với tổn thương độ I. Khi được kiểm tra (giống độ I) bệnh nhân phàn nàn về đau và đau rõ rệt ở mặt trong đầu gối, quan sát thấy khớp lỏng lẻo vừa phải.

  • Rách độ III: đứt hoàn toàn dây chằng, dẫn đến sự mất ổn định gối. Bệnh nhân bị đau và sưng đáng kể. Khi kiểm tra như đã trình bày trước đó, sẽ có hiện tượng lỏng khớp.

3. Dấu hiệu nào có thấy dây chẳng bên chày bị tổn thương?

Khi bạn gặp tổn thương dây chằng bên chày, người bệnh có thể có các triệu chứng như sau:

  • Nghe thấy một tiếng "bốp" khi chấn thương xảy ra

  • Đau ở bên trong của đầu gối

  • Sưng và bầm tím ở mặt trong của đầu gối

  • Sưng lan ra phần còn lại của khớp gối trong một hoặc hai ngày sau chấn thương

  • Cảm giác căng cứng ở đầu gối

  • Khó cử động đầu gối của bạn

  • Khó hoặc đau khi cố gắng uốn cong hoặc duỗi thẳng đầu gối

  • Cảm giác không ổn định, như thể đầu gối có thể bị chìa ra hoặc khóa lại

  • Đau hoặc khó đi lại, ngồi xuống, đứng lên khỏi ghế hoặc leo cầu thang

4. Làm thế nào để biết được dây chằng bên chày bị tổn thương?

Nếu có các dấu hiệu chấn thương dây chằng bên chày như trên khi tập luyện hay thi đấu thể thao, người bệnh cần mau chóng đến gặp các bác sĩ chỉnh hình để được đánh giá kỹ lưỡng cũng như thăm hỏi các dấu hiệu hướng đến nghi ngờ đứt dây chằng bên chày:

  • Có cảm thấy đau hoặc nghe thấy tiếng "bốp" khi bị thương ở chân không?

  • Có đang quay chân với bàn chân vẫn trụ trên mặt đất?

  • Có đổi hướng nhanh chóng khi đang chạy không?

  • Có nhận được một cú đánh trực tiếp vào chân trong khi chân đang trụ trên mặt đất không?

  • Có thấy sưng tấy quanh đầu gối trong 2-3 giờ đầu sau chấn thương không?

  • Đầu gối có cảm thấy như bị vênh hoặc lỏng lẻo khi cố gắng cử động không?

Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng sẽ thực hiện những thăm khám chuyên biệt để giúp xác định chấn thương gây đứt dây chằng bên chày bằng cách nhẹ nhàng ấn vào bên ngoài đầu gối khi đầu gối hơi cong và hoàn toàn thẳng để kiểm tra sức mạnh của dây chằng bên chày. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra phần bên trong đầu gối có bị đau không, đo vùng đó xem có bị sưng hay không cũng như quan sát dáng đi bộ của người bệnh để tìm kiếm hay loại trừ khả năng tổn thương các bộ phận khác của đầu gối.

Xem thêm: Đứt bán phần dây chằng chéo trước - Điều trị và chăm sóc thế nào?

Để chẩn đoán đứt dây chằng bên chày, các công cụ hình ảnh học cũng cần thiết, chẳng hạn như chụp cộng hưởng từ khớp gối (MRI). Mặc dù không cần chụp MRI trong mọi trường hợp, chỉ định này cần thiết để xem chấn thương đầu gối dạng này có cần phải phẫu thuật hay không. Trong quá trình thăm khám và cân nhắc hướng điều trị, người bệnh có thể cần dùng các thiết bị hỗ trợ như nẹp đầu gối để tạm thời giữ cho đầu gối không bị cong hay sử dụng nạng khi đi lại để giảm đau.

5. Tổn thương dây chằng bên chày - Điều trị và chăm sóc thế nào?

Các bác sĩ chấn thương chỉnh hình phối hợp với những chuyên gia vật lý trị liệu sẽ thiết kế một chương trình điều trị giúp tăng tốc độ hồi phục an toàn khi bị đứt dây chằng bên chày. Chương trình này sẽ bao gồm các bài tập và phương pháp điều trị có thể thực hiện tại nhà, giúp người bệnh sớm trở lại lối sống và sinh hoạt bình thường hay trở lại luyện tập, thi đấu đối với các vận động viên.

 Xử trí ban đầu

Các biện pháp can thiệp tại chỗ cần thiết trong 24 đến 48 giờ đầu tiên là:

  • Để đầu gối được nghỉ ngơi tuyệt đối và tránh đi bộ hoặc bất kỳ hoạt động nào gây đau đớn. Bác sĩ có thể khuyên nên sử dụng nạng và nẹp đầu gối để giảm căng thẳng hơn nữa cho dây chằng trong gối khi cần phải di chuyển.

  • Chườm túi đá lên khu vực này trong 15 đến 20 phút sau mỗi hai giờ.

  • Quấn toàn bộ khớp gối bằng băng đàn hồi để ép nén, ổn định cấu trúc khớp.

Ngoài ra, các bác sĩ vật lý trị liệu cũng có thể sử dụng các phương pháp điều trị và công nghệ khác nhau để kiểm soát và giảm cơn đau, bao gồm nước đá, nhiệt, sử dụng sóng siêu âm, kích thích điện hay các liệu pháp thực hành, chẳng hạn như mát-xa.

✅ Cải thiện chức năng khớp

Cải thiện chuyển động: Các chuyên gia vật lý trị liệu sẽ chọn các hoạt động và phương pháp điều trị để giúp khôi phục chuyển động bình thường ở đầu gối và chân. Quá trình này có thể bắt đầu bằng những chuyển động thụ động nhẹ nhàng trên khớp chân và khớp gối. Sau đó, người bệnh sẽ tiến tới các bài tập tích cực và căng cơ tự thực hiện.

Cải thiện sức mạnh: Một số bài tập nhất định sẽ hỗ trợ chữa bệnh ở mỗi giai đoạn phục hồi. Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn các bài tập chính xác để phục hồi đều đặn sức mạnh và sự nhanh nhẹn của khớp gối. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ chọn các thiết bị phù hợp và hướng dẫn người bệnh cách sử dụng một cách an toàn để mau chóng cải thiện sức mạnh đầu gối như vòng bít, dây đai cao su, thiết bị nâng tạ hay các thiết bị tập thể dục tim mạch quen thuộc, chẳng hạn như máy chạy bộ hoặc xe đạp cố định.

Cải thiện khả năng cân bằng: Lấy lại cảm giác thăng bằng là điều quan trọng sau chấn thương đầu gối có kèm đứt hay giãn dây chằng bên trong đầu gối. Lúc này, các chuyên gia vật lý trị liệu cũng sẽ hướng dẫn các bài tập để cải thiện kỹ năng giữ thăng bằng bên cạnh mục tiêu tăng cường sức cơ.

✅ Ngăn ngừa chấn thương tái diễn

Bác sĩ vật lý trị liệu có thể đề xuất một chương trình tập thể dục tại nhà để người bệnh tự tiếp tục.

Đây là các bài tập giúp tăng cường và kéo căng các cơ xung quanh đầu gối, cẳng chân và cơ đùi để ngăn ngừa chấn thương lặp lại trong tương lai.

 Xem xét phẫu thuật

Trường hợp chấn thương dây chằng bên chày đơn thuần hiếm khi cần đến phẫu thuật đứt dây chằng đầu gối nếu không phải rách phức tạp hay gây di lệch cấu trúc khớp gối nghiêm trọng.

Xem thêm: Rách sụn chêm khớp gối - Điều trị và chăm sóc thế nào?

Trong thời gian hậu phẫu, các bác sĩ vật lý trị liệu cũng sẽ hướng dẫn người bệnh tham gia chương trình phục hồi trong vài tuần như đã mô tả. Các bài tập này sẽ giúp giảm thiểu cơn đau sau chấn thương đầu gối, mau chóng lấy lại chuyển động và sức mạnh, trở lại các hoạt động bình thường một cách an toàn và sớm nhất có thể.

Để biết chi tiết việc điều trị và chăm sóc Tổn thương DÂY CHẰNG BÊN CHÀY như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu trong video dưới đây cùng Bác sĩ Thể thao Nguyễn Trọng Thủy.
 

6. Có thể phòng ngừa tổn thương xương chày không?

Để giúp ngăn ngừa xảy ra hay tái phát chấn thương dây chằng bên chày, bác sĩ vật lý trị liệu có thể khuyến cáo các điều cần lưu ý như sau khi chơi thể thao:

  • Tránh để hai đầu gối chụm vào nhau khi nhảy, chạy hoặc xoay người nhanh.

  • Thực hành các bài tập linh hoạt cũng như các bài tập thăng bằng và nhanh nhẹn.

  • Luôn luôn khởi động trước khi bắt đầu một môn thể thao hoặc hoạt động thể chất nặng.

  • Thực hiện theo một chương trình củng cố sức mạnh và tính linh hoạt nhất quán để duy trì thể chất tốt, ngay cả ngoài mùa giải của một môn thể thao.

  • Mang giày thể thao chất lượng tốt và vừa vặn, phù hợp với dáng bàn chân và môn thể thao đang tập luyện.

Tóm lại, chấn thương dây chằng bên chày là tình trạng căng, rách một phần hoặc rách hoàn toàn dây chằng ở mặt trong của đầu gối. Lực tác động trực tiếp hoặc xoay ngoài xương chày là những nguyên nhân gây ra đứt hay giãn dây chằng bên chày. Có một số phương pháp phục hồi chức năng sau đứt dây chằng bên chày, mặc dù vậy, nghỉ ngơi vẫn là điều quan trọng nhất để dây chằng bên chày có thời gian để lành lặn. Trong những trường hợp nghiêm trọng, can thiệp phẫu thuật là cần thiết đối với đứt dây chằng để lấy lại chức năng khớp gối.

❇️ Để đặt lịch khám, Bạn vui lòng gọi đến
  SĐT: 0399.16.1111
✳️ Hoặc đặt lịch khám trực tiếp TẠI ĐÂY
❣️ Thân ái!!!

Bài viết liên quan
  • Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường
    Chăm Sóc Gối Sau Mổ Sụn Chêm: Hướng Dẫn Phục Hồi Đúng Cách Để Sớm Trở Lại Sinh Hoạt Bình Thường

    Phẫu thuật sụn chêm là phương pháp điều trị phổ biến đối với những trường hợp rách sụn chêm gây đau, kẹt khớp hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận động. Tuy nhiên, kết quả của ca mổ không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ quá trình chăm sóc và phục hồi sau mổ. Nếu chăm sóc đúng cách, người bệnh có thể giảm đau, hạn chế biến chứng, phục hồi chức năng khớp gối và sớm quay trở lại sinh hoạt hoặc chơi thể thao. Ngược lại, việc vận động quá sớm hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể làm chậm quá trình hồi phục, thậm chí ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Vậy sau mổ sụn chêm cần chăm sóc như thế nào? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

    Đọc thêm
  • Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
    Đau Cổ Vai Gáy Do Ngồi Văn Phòng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

    Đau cổ vai gáy là một trong những vấn đề cơ xương khớp phổ biến ở nhân viên văn phòng. Việc ngồi làm việc trước máy tính nhiều giờ mỗi ngày, ít vận động và duy trì tư thế không đúng khiến các nhóm cơ vùng cổ, vai và lưng trên phải chịu áp lực kéo dài. Ban đầu, cơn đau chỉ xuất hiện thoáng qua sau giờ làm việc, nhưng nếu tình trạng này lặp đi lặp lại, người bệnh có thể bị đau mạn tính, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống cũng như hiệu suất công việc. Vậy vì sao ngồi văn phòng lại dễ gây đau cổ vai gáy và làm thế nào để cải thiện? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
    Chấn Thương Dây Chằng Chéo Trước Trong Bóng Đá: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

    Trong bóng đá, chấn thương là điều mà bất kỳ cầu thủ nào cũng có thể gặp phải, từ người mới chơi đến vận động viên chuyên nghiệp. Trong số đó, chấn thương dây chằng chéo trước (ACL - Anterior Cruciate Ligament) được xem là một trong những chấn thương nghiêm trọng nhất ở khớp gối. Không chỉ khiến người chơi phải nghỉ thi đấu trong thời gian dài, chấn thương này còn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng vận động nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Vậy dây chằng chéo trước có vai trò gì, vì sao các cầu thủ bóng đá dễ gặp chấn thương ACL và cần làm gì để phục hồi an toàn? Bài viết dưới đây, Starsmec sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

    Đọc thêm
  • Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận
    Ăn Mít Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe Được Khoa Học Ghi Nhận

    Mít là một trong những loại trái cây nhiệt đới quen thuộc tại Việt Nam và nhiều quốc gia Đông Nam Á. Với hương thơm đặc trưng, vị ngọt tự nhiên cùng phần múi dày, mít không chỉ được yêu thích vì hương vị mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, cũng có không ít người băn khoăn liệu ăn mít có tốt không, ăn nhiều có nóng hay gây tăng cân không. Vậy ăn mít có tác dụng gì và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những lợi ích của quả mít dựa trên các dữ liệu dinh dưỡng và khuyến nghị từ những tổ chức uy tín như Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hãy cùng Starsmec tìm hiểu ngay nhé!

    Đọc thêm
  • Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết
    Ăn Bắp Cải Tím Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Bạn Nên Biết

    Bắp cải tím không chỉ nổi bật với màu sắc đẹp mắt mà còn là loại rau chứa nhiều vitamin, chất xơ và hợp chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Loại rau này ngày càng được nhiều người đưa vào thực đơn ăn uống lành mạnh nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, bổ sung dưỡng chất và giúp bữa ăn đa dạng hơn. Vậy ăn bắp cải tím có tác dụng gì, có thực sự tốt cho sức khỏe không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết
    Râu Ngô Có Tác Dụng Gì? Những Lợi Ích Với Sức Khỏe Nhiều Người Chưa Biết

    Râu ngô là phần sợi mảnh màu vàng hoặc nâu nằm bên ngoài bắp ngô và thường bị bỏ đi sau khi chế biến. Tuy nhiên, trong dân gian, râu ngô từ lâu đã được dùng để nấu nước uống nhờ tính mát và được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nhiều người sử dụng nước râu ngô để thanh nhiệt, hỗ trợ lợi tiểu hoặc giúp cơ thể dễ chịu hơn trong những ngày nóng bức. Vậy râu ngô có tác dụng gì, uống nước râu ngô có thực sự tốt không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Hãy cùng Starsmec tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Đọc thêm